Size Trà Sữa S, M, L Là Bao Nhiêu Ml? Bảng Quy Chuẩn Dung Tích & Cách Chọn Ly Đúng Chuẩn

Khi đặt trà sữa hoặc chuẩn bị mở quán, việc nắm rõ size trà sữa S, M, L tương ứng bao nhiêu ml là yếu tố then chốt để kiểm soát chi phí, định giá menu và đáp ứng kỳ vọng khách hàng. Tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay gán Size S = 12oz (360ml), Size M = 16oz (500ml), Size L = 22oz (650ml) hoặc 24oz (700ml), tuy nhiên dung tích thực tế thường biến thiên tùy nhà sản xuất ly. Bài viết dưới đây cung cấp bảng quy đổi chuẩn quốc tế, phân tích chi tiết đặc điểm từng size (S, M, L, XL) kèm kích thước vật lý, giải thích nguyên nhân chênh lệch dung tích giữa các hãng cùng ký hiệu để bạn chọn ly chính xác, tránh lãng phí bao bì.
Để hiểu rõ vấn đề, nội dung sẽ trình bày lần lượt: bảng quy đổi oz sang ml áp dụng cho ngành đồ uống; đặc điểm dung tích, kích thước và ứng dụng phù hợp của Size S (360ml), Size M (500ml), Size L (650ml/700ml) và XL (950-1000ml); cuối cùng phân tích nguyên nhân kỹ thuật khiến cùng nhãn “Size L” lại có dung tích 500ml, 650ml hay 700ml tùy nhà máy, từ đó đưa ra khuyến nghị xác thực dung tích ml trên bao bì thay vì chỉ tin vào ký hiệu S/M/L.
Size trà sữa S, M, L cụ thể tương ứng bao nhiêu ml và oz?
Tiêu chuẩn ngành phổ biến quy định Size S = 12oz (360ml), Size M = 16oz (500ml), Size L = 22oz (650ml) hoặc 24oz (700ml), Size XL = 32oz (950-1000ml), tuy nhiên dung tích thực tế có thể chênh lệch ±50ml tùy khuôn đúc của từng nhà máy sản xuất ly. Sự biến thiên này xuất phát từ việc không có tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) bắt buộc về dung tích ly nước dùng một lần, dẫn đến mỗi nhà máy tự thiết kế khuôn riêng.
Để nắm vững thông số kỹ thuật cho từng dòng size, chúng ta cần tham chiếu đến bảng quy đổi đơn vị quốc tế và phân tích chi tiết đặc điểm vật lý của từng loại ly dưới đây.
Bảng quy đổi chuẩn quốc tế oz sang ml áp dụng cho ly trà sữa
Bảng quy đổi chuẩn được ngành F&B Việt Nam áp dụng rộng rãi gồm: 12oz = 360ml (Size S), 16oz = 500ml (Size M), 22oz = 650ml (Size L nhỏ), 24oz = 700ml (Size L lớn), 32oz = 950-1000ml (Size XL). Đơn vị oz (ounce – ounce lỏng Mỹ) được dùng phổ biến vì nguồn gốc khuôn đúc ly nhựa nhập khẩu từ Mỹ, Thái Lan, Trung Quốc đều thiết kế theo tiêu chuẩn inch/oz.
Dưới đây là bảng tra cứu nhanh các cặp giá trị chuẩn để đối chiếu khi đặt hàng ly hoặc kiểm tra bao bì:
| Ký hiệu Size | Dung tích (oz) | Dung tích (ml) | Tên gọi thông dụng | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| S | 12 oz | 360 ml | Nhỏ (Small) | Cà phê, trà sữa ít đá, ít topping |
| M | 16 oz | 500 ml | Vừa (Medium) | Trà sữa chuẩn, sinh tố, nước ép |
| L | 22 oz | 650 ml | Lớn (Large) – Dòng nhỏ | Trà sữa topping nhiều, đá xay |
| L | 24 oz | 700 ml | Lớn (Large) – Dòng lớn | Trà sữa topping nhiều, share 2 người |
| XL | 32 oz | 950 – 1000 ml | Extra Large | Trà sữa size lớn, share nhóm, nhiều kem cheese |
Lưu ý: Giá trị ml được làm tròn từ quy đổi chính xác 1 oz ≈ 29.5735 ml (360ml, 500ml, 650ml, 700ml, 946ml).

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Mẫu Menu Trà Sữa Đẹp, Chuẩn In Ấn: 100+ Template Miễn Phí (psd, Ai, Canva, Vector)
Ngành nội nghiệp (industry) ưu tiên dùng oz để gọi size vì hai lý do chính: đầu tiên, khuôn đúc (mold) ly nhựa PP, PET, giấy được sản xuất hàng loạt theo tiêu chuẩn inch/oz của các hãng máy móc quốc tế (Husky, Engel, v.v.), việc đổi sang ml làm tròn chỉ là bước chuyển đổi thứ hai cho thị trường Việt Nam. Thứ hai, quy chuẩn oz giúp chuỗi cung ứng toàn cầu thống nhất được thiết kế nắp, ống hút và khay vận chuyển mà không cần chuyển đổi đơn vị phức tạp. Do đó, khi xem thông số kỹ thuật trên hộp ly nhập khẩu, bạn sẽ luôn thấy in chữ “12oz”, “16oz”, “22oz” thay vì “360ml”, “500ml”.
Chi tiết dung tích và đặc điểm Size S (Nhỏ – 12oz/360ml)
Size S có dung tích chuẩn 360ml (12oz), phù hợp nhất cho các loại đồ uống ít đá, ít topping như cà phê đen, cà phê sữa, trà sữa nguyên chất hoặc các món nước uống nóng đóng ly nhựa PP/PET chịu nhiệt. Đây là size tối ưu chi phí bao bì cho các quán chuyên bán cà phê take-away.
Về kích thước vật lý phổ biến để nhận diện: ly Size S thường có chiều cao khoảng 90-95mm, đường kính miệng ly khoảng 73-76mm (thường dùng nắp size 73mm hoặc 76mm), đường kính đáy khoảng 50-55mm. Thân ly thiết kế dáng đứng hoặc hơi phồng nhẹ ở giữa. Do dung tích nhỏ, ly S thường dùng nắp phẳng (flat lid) kèm ống hút nhỏ (đường kính 6mm) hoặc nắp có lỗ uống trực tiếp (sip lid) cho cà phê nóng. Khi đặt hàng, chủ quán cần lưu ý phân biệt ly PP (cứng, trong suốt, dùng cho nước lạnh/nóng) và ly giấy (có lớp PE/PLA, dùng cho nước nóng, in logo đẹp hơn) vì cùng 360ml nhưng kích thước cao/rộng có thể khác nhau do độ dày thành ly.
Chi tiết dung tích và đặc điểm Size M (Vừa – 16oz/500ml)
Size M có dung tích chuẩn 500ml (16oz), đây là size phổ biến nhất (bestseller) cho trà sữa, sinh tố, nước ép trái cây và cà phê đá xay tại hầu hết các quán trên thị trường Việt Nam. Dung tích 500ml cân bằng tốt giữa lượng nước cốt, đá, topping và giá thành ly, phù hợp với khẩu vị “ly vừa” của đa số khách hàng trẻ.
Một điểm kỹ thuật quan trọng chủ quán cần nắm: Ly 500ml có 2 kiểu đáy phổ biến gây chênh lệch lượng nước thực tế.
1. Ly đáy thẳng (Straight bottom): Thân ly thẳng đứng từ miệng đến đáy. Dung tích thực chứa đầy (brimful) thường đạt 520-540ml. Loại này chứa nhiều nước hơn, phù hợp quán muốn ly “trông đầy” hoặc để nhiều đá/topping.
2. Ly đáy cóc (Concave bottom/Petaloid base): Đáy lõm vào bên trong hình cánh hoa (điển hình của ly PET nhựa mềm). Dung tích thực chứa đầy chỉ 480-500ml. Loại này tiết kiệm nhựa, nhẹ, giá thành rẻ hơn nhưng lượng nước thực tế ít hơn so với ly đáy thẳng cùng ký hiệu 500ml.
Kích thước vật lý phổ biến Size M: Chiều cao 110-120mm, Đường kính miệng 90mm, 95mm hoặc 98mm (3 tiêu chuẩn miệng ly chính, quyết định loại nắp và ống hút khớp), Đường kính đáy 60-65mm. Chủ quán bắt buộc phải xác nhận size miệng ly (90/95/98mm) khi đặt nắp và ống hút để tránh lỗi không khớp. Size M thường dùng nắp phẳng (cho trà sữa thường) hoặc nắp cúp thấp (dome lid) cho sinh tố, kèm ống hút 6mm hoặc 8mm.
Chi tiết dung tích và đặc điểm Size L (Lớn – 22oz/650ml & 24oz/700ml) và XL

Có thể bạn quan tâm: Cách Làm Trà Sữa Sâm Dứa Chuẩn Vị Quán: Công Thức Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu & Kinh Doanh
Size L trên thị trường hiện có 2 dòng dung tích chính cùng ký hiệu “L”: 650ml (22oz) và 700ml (24oz). Việc phân biệt hai dòng này cực kỳ quan trọng khi in menu, định giá và đặt hàng bao bì.
- Size L 650ml (22oz): Thường thấy ở ly PP cứng, trong suốt. Kích thước: Cao ~130-135mm, Miệng ly 90mm hoặc 95ml. Phù hợp trà sữa trân châu, thạch, ít kem cheese.
- Size L 700ml (24oz): Thường thấy ở ly PP dày dặn hơn hoặc ly giấy cao cấp. Kích thước: Cao ~140-145mm, Miệng ly thường 95mm hoặc 98ml. Chứa được nhiều topping, đá xay, kem cheese dày hơn. Cảnh báo: Cùng là “Size L” nhưng ly 700ml tốn vật liệu (nhựa/giấy) và giá thành cao hơn ly 650ml khoảng 10-15%.
Size XL (Extra Large) có dung tích 950ml – 1000ml (32oz). Kích thước: Cao ~160-170mm, Miệng ly chuẩn 98mm hoặc 104mm. Ly XL hầu như chỉ làm từ nhựa PP cứng (để chịu trọng lượng nước + topping + đá) hoặc giấy dày double wall. Ứng dụng: Trà sữa size “khủng” cho 1 người ăn topping cực nhiều, hoặc share 2-3 người (kèm 2-3 ống hút). Do dung tích lớn, ly XL bắt buộc dùng nắp cúp cao (high dome lid) để chứa lớp kem cheese, kem trứng, bông lan trên mặt và ống hút to (12mm – jumbo straw) để hút trân châu, thạch lớn.
Tại sao cùng ký hiệu Size M/L nhưng dung tích khác nhau giữa các hãng?
Cùng ký hiệu Size M hay Size L nhưng dung tích khác nhau giữa các hãng/nhà cung cấp nguyên nhân cốt lõi là không có tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) bắt buộc quy định dung tích chuẩn cho ly nước dùng một lần theo ký hiệu S/M/L. Mỗi nhà máy sản xuất ly nhựa (PP, PET) hoặc ly giấy tự thiết kế, tự gia công khuôn đúc (mold) dựa trên kinh nghiệm, dòng máy móc và yêu cầu thị trường mục tiêu của họ.
Thực tế từ thị trường cho thấy sự phân hóa rõ rệt: Một hộp ly PP in chữ “Size L” của hãng A có thể là 500ml (thực tế là size M theo chuẩn phổ biến), hãng B là 650ml, hãng C lại là 700ml. Tương tự, ly “Size M” có nơi là 450ml, nơi 500ml, nơi 550ml. Sự chênh lệch này xuất phát từ: (1) Kích thước khuôn đúc khác nhau (cao hơn, rộng hơn, dày thành hơn); (2) Tiêu chuẩn nội bộ của từng nhà máy (ví dụ nhà máy A quy định L=22oz, nhà máy B quy định L=24oz); (3) Ly nhập khẩu từ Thái Lan, Trung Quốc, Malaysia mang theo chuẩn oz của nước sản xuất.
Khuyến nghị bắt buộc: Luôn xác nhận dung tích (ml) in trên bao bì hộp hoặc thông số kỹ thuật (spec sheet) của nhà cung cấp thay vì chỉ tin vào nhãn S/M/L in trên thân ly hoặc hộp. Khi đặt hàng số lượng lớn, yêu cầu nhà cung cấp gửi mẫu ly thực tế để đo dung tích nước (bằng cân điện tử hoặc cylinder đo) và kiểm tra khớp nắp/ống hút trước khi sản xuất hàng loạt. Việc này tránh rủi ro: in menu sai dung tích -> khách hàng phàn nàn -> mất uy tín; hoặc mua nắp/ống hút sai size miệng ly -> lãng phí bao bì.
Phân loại size ly theo vật liệu (PP, Giấy, PET) – Có ảnh hưởng dung tích không?
Vật liệu ly không thay đổi dung tích định mức (ml) in trên bao bì nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước vật lý bên ngoài (chiều cao, đường kính thân ly, độ dày thành ly) và dung tích thực tế chứa được do độ dày thành ly khác nhau. Ly PP dày dặn nhất, ly PET mỏng nhất, ly giấy nằm giữa nhưng có lớp lamination PE/PLA làm tăng độ dày.
So sánh 3 dòng vật liệu chính: PP, Giấy, PET

Có thể bạn quan tâm: Trà Sữa Feeling Tea: Thực Đơn Giá Mới, Hệ Thống Cửa Hàng & Review Món Bán Chạy
Có 3 nhóm vật liệu phổ biến trong ngành F&B Việt Nam: Ly PP (Polypropylene), Ly giấy (Paper cup) và Ly PET (Polyethylene Terephthalate). Mỗi nhóm có đặc tính cơ học, nhiệt độ chịu đựng và hình dáng riêng, quyết định việc áp dụng cho size nào.
| Tiêu chí | Ly PP (Nhựa cứng, trong suốt) | Ly Giấy (Có lớp PE/PLA) | Ly PET (Nhựa mềm, trong suốt) |
|---|---|---|---|
| Đặc điểm nhận diện | Cứng, cầm chắc, trong suốt cao, gõ nghe tiếng “cạch cạch” | Có lớp vỏ giấy ngoài, mịn, in ấn đẹp, cầm không nóng tay | Mềm, dẻo, ép biến dạng nhẹ, trong suốt, nhẹ tay |
| Độ dày thành ly | Dày nhất (~0.5 – 0.7mm) | Trung bình (giấy + lớp màng ~0.3 – 0.5mm) | Mỏng nhất (~0.3 – 0.4mm) |
| Chịu nhiệt độ | Tốt: -10°C đến 110°C (An toàn ly nóng & đá xay) | Tốt: 0°C đến 90°C (Không dùng cho đá xay mạnh, ly nóng >90°C) | Kém: Chỉ dùng đồ lạnh (< 60°C), biến dạng khi nóng |
| Dung tích phổ biến | Size L (650ml, 700ml), XL (950-1000ml), Size M (500ml) | Size M (500ml), Size L (500-600ml), Size S (360ml) | Size S (360ml), Size M (500ml), ít dùng Size L |
| Kích thước vật lý (Size 500ml) | Cao ~110-115mm, Đk miệng ~90-95mm, Đk đáy ~60mm | Cao ~112-118mm, Đk miệng ~90mm, Đk đáy ~58-60mm | Cao ~108-112mm, Đk miệng ~90-95mm, Đk đáy ~58mm |
| Chi phí (Tham chiếu) | Cao hơn PET, bằng hoặc thấp hơn Giấy in logo | Cao nhất (nếu in logo riêng), trung bình (ly trắng) | Thấp nhất |
| Tác động môi trường | Tái chế được (nhóm 5), nhưng phân hủy chậm | Phân hủy nhanh hơn (nếu PLA), khó tái chế do lớp màng | Tái chế tốt (nhóm 1), nhẹ, giảm rác thải nhựa thể tích |
Cách hiểu bảng: Dù cùng định mức 500ml, ly PP sẽ trông “to và cứng” hơn, ly PET “nhỏ và mềm” hơn, ly giấy cao hơn một chút do đáy cốc thiết kế khác. Sự chênh lệch kích thước vật lý này quan trọng khi thiết kế kệ ly, hộp đựng ly hoặc máy đóng nắp tự động.
Ứng dụng thực tế: Size nào phù hợp ly nào?
Size L 700ml (24oz) & XL 950-1000ml (32oz) – Vùng mạnh của Ly PP
Đây là lý do Size L 700ml “thường dùng PP” như outline nêu. Các ly size lớn cần độ cứng để giữ hình dáng khi chứa nhiều đá, topping nặng (trân châu, thạch, kem cheese) và khách cầm ly lâu. Ly PET size L quá mềm, dễ biến dạng, gây rỉ rớt khi dùng nắp cúp. Ly giấy size L 700ml ít phổ biến do chi phí cao và độ cứng chưa bằng PP.
Size M 500ml (16oz) – Linh hoạt nhất, dùng cả 3 vật liệu
– Ly PP 500ml: Chuẩn cho trà sữa đá xay, cà phê sữa đá take-away. Khách cảm thấy “chất lượng” khi cầm.
– Ly Giấy 500ml: Chuẩn cho các chuỗi brand lớn (Highlands, Phúc Long, The Coffee House…) nhờ khả năng in logo đẹp, cầm không nóng tay khi pha cà phê nóng/trà nóng.
– Ly PET 500ml: Dùng cho các quán tiết kiệm, nước ép, sinh tố không đá xay mạnh, hoặc ly trong (clear cup) để trưng bày màu sắc đồ uống (trà vải, trà đào, soda).
Size S 360ml (12oz) – Ly PET & Giấy chiếm ưu thế
Dùng cho cà phê đen, trà nóng, trà sữa ít đá, ít topping. Ly PET size S rất phổ biến cho nước uống đóng chai/ly sẵn (RTD) hoặc quán take-away nhanh do giá thành cực thấp. Ly giấy size S dùng cho cà phê nóng (Espresso based).
Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Khi chuyển đổi vật liệu cho cùng một size (ví dụ đổi Size M 500ml từ PP sang Giấy), bạn bắt buộc phải kiểm tra lại size miệng ly (rim diameter). Ly PP 500ml thường có miệng 90mm hoặc 95mm. Ly Giấy 500ml chuẩn quốc tế thường 90mm. Ly PET 500ml có thể 90mm, 95mm hoặc 98mm. Nếu không khớp, nắp và ống hút cũ sẽ không dùng được.
Kinh nghiệm chọn size ly trà sữa phù hợp menu & tối ưu chi phí cho quán

Có thể bạn quan tâm: Cách Bảo Quản Trà Sữa Ở -18 Độ C: Quy Trình Đóng Lạnh, Thời Hạn & Mẹo Giữ Vị Chuẩn
Việc chọn size ly không chỉ là “mua size nào bán được”, mà là thiết kế cấu trúc chi phí – doanh thu cho từng mục menu. Quy tắc cốt lõi: Dung tích ly phải chứa được (Nước + Đá + Topping + Khoảng trống rung lắc) mà không tràn, đồng thời chi phí bao bì nằm trong ngưỡng an toàn.
Chọn size dựa trên cấu trúc menu: Đá xay, Topping nhiều hay ít?
Menu topping nhiều (Trân châu, Thạch, Kem Cheese, Trứng muối) → Bắt buộc Size L (700ml) hoặc XL (950-1000ml).
Câu trả lời trực tiếp: Topping chiếm thể tích thực (displacement volume) lớn. 1 phần trân châu chuẩn ~50-70g chiếm ~60-80ml. Kem cheese/Trứng muối lớp trên cần không gian headspace 15-20mm. Ly 500ml (Size M) chỉ còn ~350ml cho nước + đá sau khi bỏ topping → khách cảm thấy “ít nước”, “chật chội”, khó khuấy.
Cụ thể cách tính dung tích an toàn cho Size L 700ml:
– Topping (Trân châu + Thạch): ~100-120ml.
– Đá (đá viên/đá xay nhẹ): ~150-180ml.
– Nước (Trà sữa/Sinh tố): ~350-400ml.
– Headspace (khoảng trống lắc/khuấy): ~50-80ml.
– Tổng: ~650-780ml → Ly 700ml (24oz) là ngưỡng dưới, Ly 950ml (32oz) an toàn nhất cho menu “full topping”.
Menu Cà phê, Trà sữa nguyên chất, Ít đá, Không topping → Tối ưu Size S (360ml) hoặc Size M (500ml).
– Size S 360ml (12oz): Chuẩn cho Cà phê đen (Americano, Black coffee), Trà nóng, Trà sữa không đá (Hot milk tea). Chi phí ly/nắp/ống thấp nhất.
– Size M 500ml (16oz): Chuẩn cho Cà phê sữa đá, Trà sữa đá tiêu chuẩn (đá viên), Sinh tố ít topping. Cân bằng tốt giữa “cảm giác đầy ly” và chi phí.
Menu Đá xay (Smoothie, Frappuccino style) → Size L (650-700ml) là tối thiểu.
Đá xay nở thể tích (overrun) sau khi blend. 400ml nước + 200g đá → blend ra ~650-700ml bọt/nước. Ly 500ml sẽ tràn ngay khi đổ. Ly 700ml PP cứng là bắt buộc vì ly mềm (PET) sẽ bị nứt do áp suất bọt đá xay và lực ép khi khách hút ống to.
Cân bằng giá thành ly, nắp, ống hút với giá bán sản phẩm
Mục tiêu: Tổng chi phí bao bì (Ly + Nắp + Ống + Túi đựng) / Giá bán ≤ 10% – 12% (Lý tưởng < 10%).
Vượt 15% là đang “bán bao bì” chứ không bán đồ uống, trừ khi mô hình high-end bao bì là một phần trải nghiệm branding.
Phân tích chi phí tham chiếu (Giá thị trường 2026-2026, ly in logo đơn vị nhỏ/vừa):
– Combo Size M 500ml (Ly PP/Nắp phẳng/Ống 6mm): ~1.100 – 1.400 VNĐ/set.
– Combo Size L 700ml (Ly PP/Nắp cúp/Ống 12mm): ~1.600 – 2.000 VNĐ/set.
– Combo Size XL 1000ml (Ly PP/Nắp cúp/Ống 12mm): ~2.200 – 2.800 VNĐ/set.
(Lưu ý: Ly giấy in logo thường cao hơn PP 20-30%. Ly PET trắng thấp hơn PP 15-20%.)

So sánh kịch bản định giá:
| Kịch bản | Size Ly | Giá bán (VNĐ) | Chi phí bao bì (VNĐ) | Tỷ lệ % | Đánh giá |
| :— | :— | :— | :— | :— | :— |
| A | M (500ml) | 35.000 | 1.300 | 3.7% | Rất an toàn, lợi nhuận cao. Phù hợp trà sữa cơ bản, cà phê. |
| B | L (700ml) | 45.000 | 1.800 | 4.0% | An toàn. Chênh giá 10k bù đắp chi phí nguyên liệu + bao bì tăng. |
| C | L (700ml) | 39.000 | 1.800 | 4.6% | Cân bằng. Cần kiểm soát chặt nguyên liệu (trà, sữa, topping). |
| D | XL (1000ml) | 55.000 | 2.500 | 4.5% | Tốt cho menu “Share” hoặc “Full topping”. Giá cao thu hút khách nhóm. |
| E | M (500ml) | 25.000 | 1.300 | 5.2% | Nguy hiểm. Chỉ đủ lỗ nếu giá nguyên liệu tăng. Không khuyến khích. |
Chiến lược “Upsell size” thông minh:
Thay vì chỉ bán Size M, hãy thiết kế menu: Size M (500ml) – 35k | Size L (700ml) – 42k (+7k) | Size XL (1000ml) – 50k (+8k).
– Chi phí bao bì tăng từ M->L chỉ ~500-700 VNĐ. Nguyên liệu tăng ~3-5k VNĐ.
– Khách thấy “chỉ thêm 7k được to gấp 1.4 lần” → Dễ chốt Size L/XL.
– Quán tăng doanh thu/đơn hàng (AOV) và lợi nhuận tuyệt đối cao hơn bán Size M đơn lẻ.
Quy chuẩn nắp ly (nắp phẳng, nắp cúp) và ống hút đi kèm từng size
Quy tắc cứng: Size S/M → Nắp phẳng + Ống hút nhỏ (6mm). Size L/XL → Nắp cúp + Ống hút to (12mm).
1. Size S (360ml) & Size M (500ml) – Hệ sinh thái “Nắp phẳng – Ống 6mm”
– Nắp phẳng (Flat lid): Thiết kế phẳng, có lỗ hút tròn giữa. Ưu điểm: Xếp chồng ly được (stackable) khi đóng nắp -> tiết kiệm không gian kho, vận chuyển an toàn. Chi phí nắp phẳng rẻ hơn nắp cúp ~20-30%.
– Ống hút 6mm (Standard straw): Đủ cho nước lỏng, trà sữa không trân châu, cà phê. Không hút được trân châu (trân châu size 8.5mm – 10mm).
– Size miệng ly phổ biến: 90mm (Chuẩn quốc tế cho 12oz/16oz paper & PP) và 95mm (Một số khuôn PP Việt Nam). Cực kỳ quan trọng: Nắp 90mm không đậy được ly 95mm và ngược lại.
2. Size L (650ml, 700ml) & XL (950ml, 1000ml) – Hệ sinh thái “Nắp cúp – Ống 12mm”
– Nắp cúp (Dome lid / U-lid): Có phần bulge lên trên để chứa kem cheese, kem tươi, bọt trứng muối, hoặc đơn giản tạo không gian headspace cho đá xay nở. Có lỗ hút lớn (xoáy) hoặc lỗ hút tròn to.
– Ống hút 12mm (Jumbo straw / Bubble tea straw): Đường kính trong ~12mm. Bắt buộc cho trân châu (pearl), thạch, đậu đỏ, hạt é. Đầu ống thường được cắt chéo (angled cut) hoặc làm đầu nhọn (pointed) để đâm xuyên phim封 mouth/sealing film hoặc hút topping dễ dàng.
– Size miệng ly phổ biến: 90mm (Chuẩn 22oz/24oz quốc tế), 95mm (Khuôn PP Việt Nam size 700ml phổ biến), 98mm (Một số khuôn XL 1000ml hoặc ly nhập Malaysia/Thái). Lưu ý: Nắp cúp 95mm KHÔNG khớp ly 90mm. Nắp 98mm chỉ dành cho ly 98mm.
3. Quy trình kiểm tra “Khớp bộ ba” (Ly – Nắp – Ống) trước khi đặt hàng số lớn
Đây là bước nhiều chủ quán bỏ qua dẫn đến lãng phí hàng nghìn set bao bì:
1. Yêu cầu nhà cung cấp gửi Spec Sheet (Thông số kỹ thuật): Phải ghi rõ: Rim Diameter (Đk miệng), Height (Chiều cao), Capacity (Dung tích brimful), Material.
2. Đo thực tế (QC mẫu): Dùng thước vernier đo Đường kính ngoài miệng ly (OD – Outer Diameter). Không đo đường kính trong (ID).
3. Test lắp nắp: Đậy nắp lên ly mẫu. Kiểm tra: Chặt kín (không rỉ khi lắc ngược), dễ tháo (không quá chặt rách ly), nắp không bị lệch.
4. Test ống hút: Cắm ống vào lỗ nắp. Ống 6mm phải vào chặt lỗ nắp phẳng. Ống 12mm phải vào lỗ nắp cúp (thường lỗ nắp cúp lớn hơn, cần ống có cánh giữ hoặc dùng nắp có lỗ xoáy phù hợp).
5. Test sealing film (nếu dùng máy hàn phim): Kiểm tra đường kính miệng ly có khớp khuôn hàn không. Ly 90mm dùng khuôn 90mm, ly 95mm dùng khuôn 95mm. Không hàn được ly 95mm bằng khuôn 90mm.
Tóm tắt quy chuẩn chọn bộ bao bì theo Size:
| Size | Dung tích | Vật liệu ly khuyến nghị | Loại nắp | Ống hút | Size miệng ly phổ biến | Ứng dụng menu chính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S | 360ml (12oz) | PET, Giấy, PP | Phẳng (Flat) | 6mm | 90mm | Cà phê nóng/đá, Trà nóng, Nước ép nhỏ |
| M | 500ml (16oz) | PP, Giấy, PET | Phẳng (Flat) | 6mm | 90mm, 95mm | Trà sữa đá, Cà phê sữa đá, Sinh tố ít topping |
| L | 650ml (22oz) | PP | Cúp (Dome) | 12mm | 90mm, 95mm | Trà sữa trân châu, Đá xay, Topping nhiều |
| L | 700ml (24oz) | PP | Cúp (Dome) | 12mm | 90mm, 95mm | Full topping, Kem cheese, Share 1 người ăn lớn |
| XL | 950-1000ml (32oz) | PP | Cúp (Dome) | 12mm | 95mm, 98mm | Menu Share/Group, Trà sữa “Size khủng” |
Việc nắm rõ bộ quy chuẩn “Tam hợp nhất” (Dung tích ml – Vật liệu/Kích thước vật lý – Phụ kiện Nắp/Ống) giúp chủ quán loại bỏ rủi ro vận hành (rỉ nắp, ống hút không hút được trân châu, ly méo khi chứa đá xay) và tối ưu chi phí đầu vào ngay từ khâu chọn nhà cung cấp bao bì.
Cập Nhật Lúc Tháng 7 26, 2026 by admin