Xuân Thịnh Nguyên Liệu Trà Sữa: Danh Mục Sản Phẩm, Cam Kết Chất Lượng & Chính Sách Đại Lý

Xuân Thịnh là thương hiệu nguyên liệu trà sữa hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp trân châu, bột trà, topping, hương liệu và vỏ bánh plan với chất lượng đạt chuẩn quốc tế ISO 22000, HACCP, ISO 9001. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành F&B, công ty đã trở thành đối tác chiến lược của hàng nghìn quán trà sữa trên toàn quốc nhờ hệ thống kho bãi rộng khắp, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận răng và chính sách đại lý minh bạch.
Bài viết dưới đây trình bày toàn diện thông tin về Xuân Thịnh: lịch sử hình thành, vị thế trong ngành, danh mục 5 nhóm sản phẩm chủ lực kèm chi tiết từng dòng, hệ thống chứng chỉ chất lượng, quy trình kiểm soát từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm, chính sách hợp tác bán buôn, hỗ trợ marketing và đào tạo cho chủ shop mới, cùng các kênh liên hệ chính thức tại Hà Nội và TP.HCM. Phần cuối chia sẻ kinh nghiệm thực tế giúp chủ quán mới đánh giá trân châu dai giòn chuẩn vị, bột tan nhanh không vón cục, hương liệu an toàn, nắm bắt xu hướng topping 2026-2026 và tính chi phí nguyên liệu trên ly để định giá bảo toàn lợi nhuận.
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết từng phần để có cái nhìn toàn cảnh và quyết định hợp tác chính xác.
Xuân Thịnh là thương hiệu nguyên liệu trà sữa nào?
Xuân Thịnh là đơn vị cung cấp nguyên liệu trà sữa uy tín tại Việt Nam với hơn 10 năm kinh nghiệm, chuyên phân phối trân châu, bột trà, topping, hương liệu và vỏ bánh plan đạt chuẩn quốc tế ISO 22000, HACCP, ISO 9001.
Tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào lịch sử phát triển, quy mô hoạt động và vị thế hiện tại của thương hiệu trong chuỗi cung ứng F&B.
Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Xuân Thịnh
Công ty Cổ phần Xuân Thịnh (Xuân Thịnh Food) được thành lập năm 2026 với tên gọi ban đầu là Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Xuân Thịnh, hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối nguyên liệu thực phẩm chức năng, sau đó tập trung chuyên môn hóa vào phân khúc nguyên liệu trà sữa và đồ uống pha chế. Trụ sở chính đặt tại Hà Nội, hệ thống chi nhánh và kho phân phối bao phủ TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ và các tỉnh thành trọng điểm, đảm bảo khả năng giao hàng nhanh trong 24–48h đến hầu hết khu vực trên toàn quốc.
Sứ mệnh cốt lõi của Xuân Thịnh là “Chuẩn chất lượng – Chuẩn vị – Chuẩn lợi nhuận” cho đối tác. Triết lý kinh doanh đặt uy tín và an toàn thực phẩm lên trên mọi thứ, thể hiện qua việc đầu tư dây chuyền sản xuất nhập khẩu từ Đài Loan, áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2026, HACCP và quản lý chất lượng ISO 9001:2026. Đến nay, Xuân Thịnh đã phục vụ hơn 5.000 khách hàng B2B, từ các chuỗi trà sữa lớn như Phúc Long, Highlands Coffee, Gong Cha, Koi Thé cho đến hàng nghìn quán trà sữa độc lập, startup F&B tại Việt Nam.
Lịch sử phát triển và các cột mốc quan trọng
Hành trình 10 năm xây dựng thương hiệu của Xuân Thịnh trải qua 4 giai đoạn chính:
Giai đoạn 2026–2026: Khởi nghiệp và định vị. Công ty tập trung nhập khẩu trân châu đường đen, trân châu trắng từ Đài Loan và Thái Lan, cung cấp cho các quán cà phê, trà sữa đầu tiên tại Hà Nội. Lúc này, thị trường nguyên liệu trà sữa tại Việt Nam còn thô sơ, phần lớn chủ quán tự nhập lẻ hoặc mua qua trung gian nhiều khâu, giá cao và chất lượng không ổn định. Xuân Thịnh định vị mình là nhà phân phối trực tiếp, cam kết nguồn gốc rõ ràng, giá ổn định.
Giai đoạn 2026–2026: Mở rộng danh mục và xây dựng hệ thống chất lượng. Xuân Thịnh mở rộng portfolio sản phẩm: bột trà sữa (plan, matcha, trà xanh, trà đen, taro, sô-cô-la), topping (thạch vải, thạch đào, pudding, kem cheese, trứng muối), hương liệu/syrup (trà đào, trà vải, chanh, dâu, matcha, caramel), vỏ bánh plan. Năm 2026, công ty đạt chứng chỉ ISO 9001:2026; năm 2026 đạt HACCP và ISO 22000:2026 – bộ ba chứng chỉ “vàng” trong ngành thực phẩm. Đồng thời, xây dựng phòng lab R&D nội bộ để kiểm soát cảm quan, độ ẩm, độ dai, độ tan của từng lô hàng.
Giai đoạn 2026–2026: Quy mô hóa và hỗ trợ đối tác toàn diện. Mở rộng kho bãi tại TP.HCM (Bình Chánh) và Đà Nẵng, tổng diện tích kho vượt 3.000 m². Ra mắt chương trình “Đồng hành cùng chủ shop” bao gồm: hỗ trợ xây dựng menu, đào tạo kỹ thuật pha chế miễn phí, tài liệu SOP chuẩn hóa, thiết kế identity nhận diện thương hiệu cho quán mới. Năm 2026, dù dịch COVID-19 gây khó khăn, Xuân Thịnh duy trì cung ứng không gián đoạn, hỗ trợ đối tác chuyển đổi mô hình bán online, giao hàng tận nơi.
Giai đoạn 2026–nay: Số hóa và bền vững. Triển khai website B2B đặt hàng trực tuyến, tích hợp ERP quản lý đơn hàng, công nợ, kho real-time. Ra mắt dòng sản phẩm “Xuân Thịnh Green” – nguyên liệu có chứng chỉ organic, bao bì phân hủy sinh học, phản ứng xu hướng tiêu dùng xanh. Tham gia hội chợ Vietfood, Foodex Japan, Taipei Food Show để cập nhật công nghệ, mở rộng nguồn cung nguyên liệu đặc trưng vùng (trà Shan Tuyết, matcha Uji, cà phê Buôn Ma Thuột).
Vị thế trong ngành cung cấp nguyên liệu F&B hiện nay
Hiện tại, Xuân Thịnh nằm trong Top 3 nhà cung cấp nguyên liệu trà sữa lớn nhất Việt Nam về quy mô doanh thu, độ phủ thị trường và số lượng đối tác B2B. Ưu thế cạnh tranh cốt lõi bao gồm 3 trụ cột:
Nguồn cung trực tiếp, kiểm soát chuỗi lạnh: Hợp tác độc quyền với 2 nhà máy sản xuất trân châu và bột trà tại Đài Loan (công nghệ “Cold Extrusion” giữ hương trà tự nhiên), 1 nhà máy topping tại Thái Lan. Nguyên liệu đầu vào được kiểm tra pesticide, kim loại nặng, vi sinh vật tại lab độc lập trước khi sản xuất.
Hệ thống kỹ thuật – đào tạo mạnh nhất thị trường: Đội ngũ 15 kỹ sư R&D và kỹ thuật viên hiện trường hỗ trợ đối tác: test menu mới, khắc phục sự cố vón cục, phân tách trân châu, điều chỉnh độ ngọt/đậm đà theo khẩu vị khu vực. Mỗi năm tổ chức hơn 50 workshop đào tạo miễn phí tại Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ.
Chính sách tài chính linh hoạt: Trả chậm 15–30 ngày cho đối tác lớn, hỗ trợ vốn vòng quay cho shop mới qua chương trình “Khởi nghiệp 0đ” (trả hàng sau 30 ngày, không lãi suất). Chính sách đổi trả 1–1 trong 7 ngày nếu lỗi sản xuất, bồi thường 200% giá trị nếu phát hiện vi phạm an toàn thực phẩm.
Vị thế này không chỉ đến từ quy mô mà từ niềm tin tích lũy: tỷ lệ đối tác tái đơn hàng (repeat order) trên 85%, NPS (Net Promoter Score) đạt 72 điểm – mức cao trong ngành B2B nguyên liệu.
Danh mục sản phẩm chính của Xuân Thịnh cung cấp những gì?
Xuân Thịnh cung cấp 5 nhóm sản phẩm chính gồm trân châu, bột trà sữa, topping, hương liệu/syrup và vỏ bánh plan, đáp ứng đa dạng nhu cầu menu quán trà sữa từ cơ bản đến nâng cao.

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Ưu Đãi Trà Sữa Đóng Chai Mua Tặng Hấp Dẫn: Mua 1 Tặng 1, Tặng Chai, Tặng Topping Mới Nhất
Dưới đây là chi tiết từng nhóm sản phẩm với thông số kỹ thuật, ứng dụng và lưu ý bảo quản để chủ quán dễ dàng lựa chọn phù hợp concept và chi phí.
Trân châu (đen, trắng, màu)
Trân châu là nhóm sản phẩm cốt lõi chiếm 40% doanh thu Xuân Thịnh, bao gồm 3 dòng chính: trân châu đường đen (brown sugar pearl), trân châu trắng (white pearl) và trân châu màu (color pearl), tất cả sản xuất bằng công nghệ Cold Extrusion nhập khẩu Đài Loan, nguyên liệu bột năng Manihot esculenta (củ sắn) non-GMO, không chất bảo quản, không màu tổng hợp.
Trân châu đường đen (Brown Sugar Pearl): Kích thước 8.5±0.3mm, độ ẩm 18–22%, đường đen Taiwan nung chảy trực tiếp vào hỗn hợp bột trước khi đùn ép (không phun coating sau). Đặc điểm: vỏ ngoài dai, ruột trong mềm, ngọt đậm đà caramel tự nhiên, giữ độ dai 4–6h tại nhiệt độ phòng sau khi nấu. Phù hợp: trà sữa đường đen, trà sữa trân châu trân châu, cheese foam trân châu đường đen. Bảo quản: -18°C, hạn sử dụng 12 tháng; sau khi nấu dùng trong ngày.
Trân châu trắng (White Pearl / Crystal Pearl): Kích thước 8.5±0.3mm, trong suốt, không màu, không vị (neutral). Đặc điểm: dai giòn (Q-bounce) cao hơn trân châu đen nhờ tỷ lệ bột năng/bột tapioca tối ưu 85/15, không vón cục khi nấu đúng quy trình (sôi rolling boil, đun 20 phút, ngâm 20 phút, rửa nước lạnh). Phù hợp: trà sữa trân châu trắng, trà trái cây, trà thạch, topping chè, yogurt. Bảo quản: -18°C, 12 tháng.
Trân châu màu (Color Pearl): Bao gồm 5 màu tự nhiên: tím (củ dền), xanh lá (trà xanh/matcha), vàng (củ nghệ), cam (cà rốt), hồng (đậu đỏ). Kích thước 6–8mm (mini pearl) hoặc 8.5mm (standard). Đặc điểm: màu từ extract thực vật, không azo dye, vị nhẹ nhàng theo nguyên liệu gốc, dai mềm cân bằng. Phù hợp: trà sữa Instagramable, topping chè, đá xay, dessert bowl. Bảo quản: -18°C, 10 tháng (ngắn hơn do extract tự nhiên nhạy cảm nhiệt).
Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Tất cả trân châu Xuân Thịnh đều yêu cầu nấu theo quy trình “3 bước chuẩn”: (1) Nước sôi rolling boil trước khi cho trân châu, (2) Đun 20 phút, tắt bếp ngâm nắp 20 phút, (3) Rửa nước lạnh chảy 2 lần, ngâm ngọt 10 phút với syrup đường đen hoặc fructose 30°Bx. Sai quy trình là nguyên nhân chính gây nát, vón, mất dai.
Bột trà sữa (Plan, Matcha, Trà xanh, Trà đen…)
Nhóm bột trà sữa chiếm 30% doanh thu, được phân thành 4 dòng theo công nghệ xử lý: bột trà nguyên chất (Pure Tea Powder), bột trà sữa instant (Instant Milk Tea Powder), bột-matcha chuyên dụng (Culinary Matcha) và bột vị trái cây/specialty. Tất cả đạt chuẩn ISO 22000, không chất tạo nồng, không chất ổn định tổng hợp (carrageenan, xanthan gum) – chỉ dùng bột sắn, bột khoai mì, protein đậu nành non-GMO làm carrier.
Bột Plan (Original Milk Tea Powder): Dòng best-seller, ratio trà: sữa: đường = 30:50:20 (trọng lượng). Trà đen Assam (India) + trà Ceylon (Sri Lanka) phối trộn tỷ lệ vàng, sữa bột toàn phần New Zealand 26% fat, đường kính thấu. Đặc điểm: tan tức thì 3–5 giây ở nước 85°C, không vón, vị trà hậu vị dài, màu nâu đỏ đẹp mắt. Ứng dụng: trà sữa plan nóng/lạnh, base cho topping cheese foam, trứng muối. Gói 1kg, 500g, 10kg (bulk).
Bột Matcha (Matcha Latte Powder): 2 cấp độ: Ceremonial Grade (matcha Uji, Kyoto 100%, dùng cho trà matcha thuần, đá xay matcha cao cấp) và Culinary Grade (matcha + sữa bột + đường, ratio 1:1:1, dùng cho trà sữa matcha, matcha cheese foam, bánh matcha). Đặc điểm: xanh lá đậm, vị umami cân bằng, không đắng chát, tan nhanh. Bảo quản: kín, khô, tránh ánh sáng, dùng hết 3 tháng sau mở.
Bột Trà Xanh / Trà Đen / Trà Oolong (Pure Tea Powder Series): Trà xanh Thái Nguyên (Việt Nam), trà đen Assam/Ceylon, trà Oolong Đài Loan cao mountain. Chỉ 100% trà tươi hấp hơi, sấy lạnh (freeze-dry) tại -40°C, giữ 95% catechin, theanine, hương tinh dầu. Không sữa, không đường. Ứng dụng: base trà thuần, trà sữa tự pha (tự điều chỉnh sữa/đường), trà trái cây, kombucha base. Ratio pha: 1g bột / 30ml nước 85°C.
Bột vị đặc biệt (Specialty Powder): Taro (khoai môn Lam Đồng), Sô-cô-la (cacao Ghana 22%), Caramel muối (Himalayan pink salt), Hạt điều (cashew), Đậu xanh, Đậu đỏ. Tất cả dùng nguyên liệu nguyên bản, sấy lạnh, không hương liệu nhân tạo. Phù hợp: menu seasonal, signature drink, dessert drink.
Tiêu chí chọn bột cho shop mới: (1) Test độ tan: cho 20g bột vào 150ml nước 85°C, khuấy 5s – không thấy vón cục, không đọng đáy. (2) Test màu: để ly 10 phút – không tách lớp, không xuống màu. (3) Test vị: uống khi nóng, ấm, lạnh – vị trà/sữa phải ổn định, không hóa chất.
Topping (Thạch, Pudding, Kem cheese, Trứng muối)
Nhóm topping chiếm 20% doanh thu, là yếu tố quyết định “visual” và “texture” của ly trà sữa. Xuân Thịnh cung cấp 4 dòng topping chính, đều sản xuất tại nhà máy đối tác chiến lược Thái Lan (thạch, pudding) và Đài Loan (cheese foam, trứng muối) dưới sự giám sát R&D Xuân Thịnh.
Thạch (Jelly): 3 loại chính – Thạch vải (lychee jelly), Thạch đào (peach jelly), Thạch dừa (coconut jelly). Nguyên liệu: nước ép trái cây tươi 30%, agar-agar (rong biển) 1.2%, fructose, acidity regulator (citric acid). Kích thước cắt vuông 10x10x10mm hoặc hình trái tim/ngôi sao. Đặc điểm: dai, giòn, trong suốt, vị trái cây tự nhiên, không nhũn sau 4h ngâm trong trà sữa. Bảo quản: 2–8°C, 6 tháng; sau mở dùng trong 48h.
Pudding (Caramel Pudding / Egg Pudding): Pudding trứng caramel kiểu Nhật (Purin) – trứng gà 18%, sữa tươi 35%, đường, caramel sauce. Kết cấu: mịn, rung, tan chảy trong miệng, vị caramel hơi đắng cân bằng ngọt sữa. Kích thước portion 60g/ly. Bảo quản: -18°C, 9 tháng; rã đông tại 2–8°C 4h trước dùng, không rã đông nhiệt độ phòng.
Kem Cheese (Cheese Foam / Cream Cheese Topping): Dòng “Cheese Foam Pro” – cream cheese New Zealand 35%, whipping cream 35%, sữa đặc, muối biển, cheese powder. Đặc điểm: bồng bềnh, ổn định 2h tại nhiệt độ phòng, vị mặn nhẹ (0.8% NaCl) hòa quyện ngọt trà, không tan chảy nhanh như whipped cream thường. Ứng dụng: cheese foam trà đen, trà xanh, trà đào, cà phê muối. Bảo quản: 2–8°C, 5 ngày sau mở; khuấy nhẹ trước khi piping.
Trứng muối (Salted Egg Yolk Sauce / Powder): 2 dạng: Sauce (trứng muối vịt 40%, bơ, sữa đặc, đường, gia vị – dùng topping trà sữa, cà phê, bánh plan) và Powder (trứng muối phun sấy 85%, maltodextrin, bột sữa – dùng rắc vỏ bánh plan, trộn bột trà sữa trứng muối). Đặc điểm: vị mặn béo đặc trưng, không tanh, màu vàng đẹp. Bảo quản: sauce 2–8°C 7 ngày; powder khô ráo 6 tháng.
Xu hướng topping 2026–2026: (1) Cheese foam đa vị: matcha cheese, trà đào cheese, chocolate cheese, salted caramel cheese. (2) Trân châu đường đen mini (6mm) – ăn dễ, không ngạt, phù hợp ly size S/M. (3) Thạch vải/đào dạng “popping boba” (viên nang vỏ mỏng, vỡ tan trong miệng) – trải nghiệm mới. (4) Kem trứng muối (salted egg yolk cream) – kết hợp cheese foam + trứng muối, vị mặn béo nồng nàn.
Hương liệu / Syrup

Có thể bạn quan tâm: Top Quán Trà Sữa Tô Tượng Hà Nội, Sài Gòn, Đà Nẵng: Giá, Mẫu Mã, Review Chi Tiết 2026
Nhóm hương liệu/syrup chiếm 7% doanh thu, đóng vai trò “linh hồn” cho hương vị trái cây, trà đặc trưng. Xuân Thịnh cung cấp 2 dòng: Syrup trái cây nồng축 (Fruit Concentrate Syrup) và Hương liệu tinh dầu/extract (Flavoring Extract), đều không chứa benzoate, sorbate, cyclamate.
Syrup trái cây nồng축 (30°Bx – 65°Bx): Trà đào, Trà vải, Trà chanh, Trà dâu, Trà xoài, Trà lựu, Trà chanh dây, Trà thanh long. Nguyên liệu: nước ép trái cây tươi 40–60% (tùy loại), đường kính, fructose, acid tự nhiên, pectin 0.3% (độ粘稠). Ratio pha: 30ml syrup + 200ml trà base + đá. Đặc điểm: màu tự nhiên từ trái cây, vị chua ngọt cân bằng, không gắt, không sau vị hóa học. Bảo quản: 2–8°C, 12 tháng.
Syrup đặc trưng (Specialty Syrup): Brown Sugar Syrup (đường đen Taiwan 85%), Caramel Syrup (muối Himalaya), Hazelnut Syrup, Vanilla Syrup (vanilla Madagascar), Lavender Syrup, Rose Syrup. Dùng cho: latte, đá xay, cocktail, dessert.
Hương liệu tinh dầu/Extract (Flavor Drops): Hương trà xanh, hương trà đen, hương matcha, hương taro, hương sô-cô-la, hương hạt điều, hương dừa. Nồng độ 10–20%, dùng lượng 0.1–0.3% thể tích thành phẩm. Ứng dụng: điều chỉnh hương base trà sữa, tạo signature drink, nến thơm, bánh kẹo. Bảo quản: khô ráo, tránh ánh sáng, 24 tháng.
Tiêu chí an toàn hương liệu: (1) Kiểm tra COA (Certificate of Analysis) từng lô: pesticide, heavy metal, microbiology. (2) Không chứa DEG (diethylene glycol) – chất cấm trong hương liệu rẻ. (3) Có khai báo thành phần đầy đủ, không dùng thuật ngữ “hương liệu tự nhiên đồng nhất” (nature-identical) che giấu thành phần tổng hợp.
Vỏ bánh Plan
Vỏ bánh plan (Plan Cake Shell / Egg Waffle Shell) là nhóm sản phẩm mới mở rộng từ 2026, phục vụ xu hướng “trà sữa kèm bánh” – mô hình cross-sell tăng giá trị đơn hàng trung bình (AOV). Xuân Thịnh cung cấp 2 loại: vỏ bánh plan nướng sẵn (Ready-to-serve) và bột vỏ bánh plan (Premix Powder).
Vỏ bánh plan nướng sẵn (Frozen Baked Shell): Kích thước đường kính 12cm, dày 1.5cm, trọng lượng 45g/đĩa. Nguyên liệu: bột mì protein thấp, trứng gà, bơ anhydrous, sữa tươi, đường, men nở, muối. Đặc điểm: vỏ ngoài giòn rụm, ruột trong mềm ẩm, vị bơ trứng nồng nàn, giữ giòn 30 phút sau khi hâm nóng lò vi sóng/air fryer 180°C 3 phút. Bảo quản: -18°C, 9 tháng; không rã đông trước khi hâm.
Bột vỏ bánh plan (Premix Powder): Gói 1kg, 10kg. Thành phần: bột mì chuyên dụng, bột sữa, bột trứng, bơ bột, đường, chất ổn định, chất làm nở. Ratio pha: 1kg bột + 400ml nước + 100ml dầu ăn + 4 quả trứng. Nướng lò nướng bánh plan chuyên dụng 180–200°C 4–5 phút. Ưu điểm: chủ quán chủ động nướng tươi, kiểm soát độ giòn, mùi bơ lan tỏa thu hút khách. Hỗ trợ: Xuân Thịnh cung cấp miễn phí lò nướng (đặt cọc) cho đơn hàng từ 50kg/bTháng, đào tạo kỹ thuật nướng miễn phí.
Ứng dụng menu cross-sell: (1) Combo Trà sữa Plan + Vỏ bánh Plan (giảm 5–10k). (2) Bánh plan topping: kem cheese, trứng muối, trân châu đường đen, socola, matcha. (3) Bánh plan kem (ice cream sandwich) – vỏ bánh nguội + kem vanilla/trà xanh. Mô hình này giúp quán tăng 15–25% doanh thu mà không tăng chi phí nhân sự, diện tích.
Chất lượng sản phẩm Xuân Thịnh được đảm bảo như thế nào?
Xuân Thịnh kiểm soát chất lượng bằng công nghệ dòng chuyền tự động nhập khẩu Đài Loan, hệ thống ba chứng chỉ quốc tế (ISO 22000, HACCP, ISO 9001) và quy trình kiểm soát ba lớp từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm xuất xưởng.
Để những ứng dụng cross-sell như bánh plan kem cheese, trà sữa trân châu đường đen hay topping trứng muối đạt hương vị chuẩn xác và an toàn tuyệt đối, mỗi lô hàng đều phải vượt qua quy trình quản lý chất lượng khép kín sau đây.
Công nghệ sản xuất nhập khẩu Đài Loan
Dây chuyền sản xuất của Xuân Thịnh được trang bị 100% máy móc, công nghệ tự động hóa nhập khẩu từ Đài Loan – cái nôi của ngành trà sữa hiện đại.
Cụ thể, hệ thống sản xuất trân châu áp dụng công nghệ ép đùi chân không (vacuum extrusion) kết hợp hấp chín liên tục (continuous steaming). Quy trình này loại bỏ hoàn toàn khâu cán thủ công, đảm bảo mỗi hạt trân châu có kích thước đồng đều (±0.5mm), độ dai giòn phân bố đều từ vỏ đến lõi, không bị nứt vỡ khi ngâm nước đường. Với bột trà sữa (Plan, Matcha, Trà xanh, Trà đen), nhà máy sử dụng công nghệ phun sấy nhiệt độ thấp (low-temp spray drying) và hệ thống tán nhuyễn siêu mịn (micro-grinding) dưới 20µm. Công nghệ này giữ trọn vẹn hương vị tự nhiên của lá trà, sữa bột và cacao, đồng thời giúp bột tan tức thì trong nước nóng hoặc lạnh mà không vón cục, không tách lớp. Khu vực sản xuất topping (thạch, pudding, kem cheese, trứng muối) vận hành theo mô-đun đóng gói aseptic (trừ trùng) và nấu hầm áp suất điều khiển bởi PLC, đảm bảo kết cấu gel của thạch dai mềm chuẩn vị, pudding mịn màng, kem cheese bồng bềnh giữ form ổn định khi phun.
Bên cạnh đó, nhà máy áp dụng hệ thống CIP (Clean-in-Place) tự động rửa, khử trùng ống dẫn và bồn chứa sau mỗi ca sản xuất, loại bỏ rủi ro chéo contaminant (nhiễm chéo) giữa các dòng sản phẩm khác nhau (ví dụ: dòng trà xanh không bị lẫn hương Matcha, dòng trân châu đường đen không bị lẫn trân châu trắng). Toàn bộ tham số kỹ thuật: nhiệt độ, áp suất, thời gian, tốc độ khuấy, độ pH, độ Brix… được ghi nhận tự động bởi hệ thống SCADA, truy xuất vết (traceability) theo lô sản xuất (batch number) đến từng giây.
Hệ thống chứng chỉ quốc tế ISO 22000, HACCP, ISO 9001
Xuân Thịnh sở hữu bộ ba chứng chỉ “vàng” quản trị chất lượng và an toàn thực phẩm được cấp bởi các tổ chức uy tín quốc tế, tạo thành khung pháp lý và kỹ thuật bắt buộc cho mọi hoạt động sản xuất.
ISO 22000:2026 (Hệ thống quản trị an toàn thực phẩm) là tiêu chuẩn cốt lõi. Chứng chỉ này yêu cầu Xuân Thịnh xây dựng, triển khai và duy trì hệ thống PRPs (Chương trình tiền điều kiện) bao gồm: vệ sinh nhà xưởng, kiểm soát sâu bệnh, vệ sinh nhân sự, quản lý nước, khí nén, hóa chất vệ sinh… và kế hoạch HACCP chi tiết cho từng nhóm sản phẩm. Mỗi năm, đơn vị chứng chỉ thực hiện đánh giá giám sát (surveillance audit) 2 lần và đánh giá tái chứng nhận (recertification) 1 lần sau 3 năm. Việc duy trì chứng chỉ này chứng minh khả năng kiểm soát các nguy cơ sinh học (vi khuẩn, nấm, men), hóa học (cặn thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, chất phụ gia vượt hạn mức) và vật lý (sợi tóc, kim loại, nhựa) ở mức độ chấp nhận được (ALOP).
HACCP (Phân tích nguy cơ và kiểm soát điểm then chốt) được tích hợp bên trong ISO 22000 nhưng Xuân Thịnh triển khai riêng file HACCP chi tiết cho 5 nhóm nguy cơ chính:
1. Nguy cơ vi sinh vật tại khâu nấu/hấp trân châu & topping: CCP (Điểm kiểm soát then chốt) là nhiệt độ trung tâm ≥ 95°C trong ≥ 15 phút. Hệ thống ghi nhiệt độ tự động, cảnh báo ngay nếu lệch.
2. Nguy cơ kim loại nặng tại nguyên liệu đầu vào (trà, cacao, sữa): CCP là kiểm tra COA (Certificate of Analysis) từ nhà cung cấp và lấy mẫu kiểm tra ngẫu nhiên tại cổng vào theo phương pháp ICP-MS.
3. Nguy cơ dị vật kim loại trong thành phẩm: CCP là máy phát hiện kim loại (Metal Detector) độ nhạy Fe ≥ 1.0mm, Non-Fe ≥ 1.5mm, SUS ≥ 2.0mm lắp đặt tại cuối dòng đóng gói.
4. Nguy cơ nồng độ chất bảo quản/hương liệu vượt phép: Kiểm soát bằng quy trình cân tự động (auto-weighing) liên kết ERP, khóa cấu hình công thức (recipe lock), không cho phép can thiệp thủ công.
5. Nguy cơ nhiễm chéo dị ứng (allergen cross-contact): Phân luồng sản xuất riêng biệt (dedicated line) cho nhóm chứa sữa/đậu nành/gluten và nhóm không chứa. Quy trình chuyển đổi sản phẩm (changeover) bao gồm 7 bước vệ sinh xác thực bằng swab test ATP.

Có thể bạn quan tâm: Chi Tiết Set Quà Happy Day Cheese Coffee: Giá, Menu Trà Sữa Phô Mai & Ưu Đãi Mới Nhất
ISO 9001:2026 (Hệ thống quản trị chất lượng) đảm bảo tính nhất quán của quy trình vận hành, từ khâu tiếp nhận đơn hàng, dự báo nguyên liệu, lên kế hoạch sản xuất (MPS), quản trị kho (FIFO/FEFO), bảo trì bảo dưỡng thiết bị (TPM – Total Productive Maintenance) đến xử lý khiếu nại khách hàng. Chứng chỉ này bắt buộc Xuán Thịnh phải có quy trình xử lý sản phẩm không đạt yêu cầu (NC – Non-conformance): cách ly, đánh giá rủi ro, quyết định (xử lý lại, hạ cấp, hủy hủy) và hành động khắc phục gốc rễ (Root Cause Analysis – 5 Why, Fishbone diagram) để ngăn chặn tái phát.
Quy trình kiểm soát nguyên liệu đầu vào và thành phẩm
Quy trình QC/QA (Quality Control/Quality Assurance) của Xuân Thịnh được thiết kế theo mô hình “Ba hàng rào phòng thủ” (Three Lines of Defense), phủ sóng toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Hàng rào 1: Kiểm soát nguyên liệu đầu vào (IQC – Incoming Quality Control)
Mọi lô nguyên liệu (bột trà, sữa bột, đường, tinh bột, hương liệu, chất ổn định, bao bì…) đến cổng nhà máy đều phải trải qua quy trình “Một lô – Một hồ sơ – Một quyết định”.
Kiểm tra giấy tờ: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp COA theo tiêu chuẩn Codex/ISO, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy phép nhập khẩu (đối với hàng nhập), HSD còn lại ≥ 70% thời gian lưu kho.
Kiểm tra organoleptic (cảm quan): Màu sắc, mùi vị, kết cấu, độ ẩm, độ bay hơi so với mẫu chuẩn (reference sample) đã ký tên.
Kiểm tra lý hóa/vi sinh vật nhanh: Sử dụng kit test nhanh (rapid test) cho nồng độ protein, độ ẩm, pH, nồng độ SO2, vi khuẩn Coliform, E. coli, Salmonella, nấm men tại phòng lab nội bộ. Các chỉ tiêu quan trọng (Critical parameters) như kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, aflatoxin sẽ gửi kiểm tra ngoài tại phòng thí nghiệm ISO 17025 (VILAS, QUATEST, TÜV…) theo tần suất lấy mẫu theo chuẩn AQL (Acceptable Quality Level) 1.0/2.5.
Quyết định: Đạt -> Nhập kho (GRN – Goods Receipt Note) gán nhãn mã lô duy nhất. Không đạt -> Khấu trừ/Trả hàng/ Hủy hủy, lập báo cáo NCR (Non-conformance Report) gửi nhà cung cấp yêu cầu CAPA (Corrective and Preventive Action).
Hàng rào 2: Kiểm soát quá trình sản xuất (IPQC – In-Process Quality Control)
Đội ngũ IPQC trực ca 24/7 thực hiện kiểm soát tại các CCP và OPRP (Operational Prerequisite Programs):
Khâu phối trộn (Mixing/Blending): Kiểm tra trọng lượng từng thành phần theo BOM (Bill of Materials) ±0.5% so với công thức master. Xác thực mã vạch nguyên liệu quét bằng scanner handheld liên kết ERP, sai mã -> hệ thống khóa không cho xuất kho.
Khâu nấu/hấp/sấy (Cooking/Steaming/Drying): Theo dõi biểu đồ nhiệt độ – thời gian real-time trên màn hình SCADA. Lấy mẫu kiểm tra độ ẩm (moisture analyzer), độ Brix (refractometer), pH (pH meter), kết cấu (texture analyzer) mỗi 30 phút/lần. Phát hiện lệch -> điều chỉnh tham số ngay, ghi nhận Deviation Report.
Khâu đóng gói (Packaging): Kiểm tra trọng lượng tịnh (net weight) theo phương pháp lấy mẫu thống kê (n=5/lô, tần suất 15 phút/lần), độ kín gói (seal integrity test – water vacuum test), mã vạch, ngày sản xuất/HSD in mực phun (inkjet) rõ nét, đúng vị trí. Chạy qua Metal Detector và Checkweigher (cân tự động loại bỏ) 100% sản phẩm.
Hàng rào 3: Kiểm soát thành phẩm xuất xưởng (FQC – Final Quality Control)
Trước khi chuyển kho thành phẩm (FG Warehouse), mỗi lô sản xuất (Lot/Batch) phải vượt qua “Bài kiểm tra giải phóng lô hàng” (Lot Release Testing):
Bộ tiêu chí giải phóng (Release Specification): Bao gồm 15-20 chỉ tiêu: Cảm quan (màu, mùi, vị, hình dáng), Lý hóa (Độ ẩm, Protein, Chất béo, Đồ, Đường tổng, pH, Độ dai/giữ form của trân châu/thạch), Vi sinh vật (Tổng số vi khuẩn mesophilic, Coliform, E. coli, Salmonella, Staphylococcus aureus, Nấm men), Dị vật, Kim loại nặng, Chất phụ gia (theo Quy định 15-2026/BYT, Codex Stan 192-1995).
Kiểm tra ổn định (Shelf-life study): Xuân Thịnh thực hiện kiểm tra ổn định tăng tốc (Accelerated: 40°C/75%RH, 6 tháng) và thời gian thực (Real-time: 25°C/60%RH, 12-18 tháng) cho mọi SKU mới. Kết quả là cơ sở xác định HSD in trên bao bì.
Lưu mẫu (Retention samples): Mỗi lô lưu mẫu ≥ 2 gói gốc tại kho lưu mẫu điều hòa nhiệt độ (25±2°C) đến hết HSD + 3 tháng, phục vụ truy xuất vết và xử lý khiếu nại.
Phê duyệt: Chỉ khi Trưởng phòng QA ký duyệt trên Phiếu giải phóng lô hàng (Lot Release Certificate) thì lô hàng mới được chuyển sang trạng thái “Available” trong ERP để bộ phận bán hàng xác nhận giao cho đối tác.
Nhờ hệ thống ba lớp này, tỷ lệ khiếu nại chất lượng của Xuân Thịnh duy trì ở mức < 0.1% trên tổng số lô hàng xuất xưởng, đảm bảo chủ shop trà sữa nhận được nguyên liệu “chuẩn như mẫu” cho mọi lần đặt hàng.
Chính sách hợp tác, bán buôn và hỗ trợ đối tác của Xuân Thịnh?
Xuân Thịnh triển khai chính sách đối tác đa cấp với giá đại lý niêm yết minh bạch, MOQ linh hoạt từ 50kg/tháng, gói hỗ trợ toàn diện bao gồm thiết kế menu, vật liệu marketing, đào tạo kỹ thuật miễn phí và chính sách vận chuyển/đổi trả “không đau đầu” cho chủ shop.
Tiếp nối cam kết chất lượng, chính sách thương mại này được thiết kế để giảm thiểu rào cản tài chính và vận hành, giúp chủ shop mới khởi nghiệp nhẹ gánh và chủ shop cũ tối ưu lợi nhuận.
Giá đại lý và mức đặt hàng tối thiểu (MOQ)
Hệ thống giá bán buôn của Xuân Thịnh được xây dựng theo mô hình giá niêm yết công khai (Public Price List) + chiết khấu theo quy mô (Volume-based Rebate), loại bỏ hoàn toàn việc “báo giá theo người” gây bất công.
Cấu trúc bảng giá đại lý (Ví dụ minh họa mức giá tham khảo VAT chưa bao gồm):
| Nhóm sản phẩm | Đơn vị | Giá niêm yết (VNĐ) | Cấp 1: 50-199kg/tháng | Cấp 2: 200-499kg/tháng | Cấp 3: ≥ 500kg/tháng |
| :— | :—: | :—: | :—: | :—: | :—: |
| Trân châu đen/số 1 | kg | 85.000 | 82.000 (-3.5%) | 79.000 (-7%) | 76.000 (-10.5%) |
| Bột Plan/Trà xanh/Matcha | kg | 180.000 | 174.000 (-3.3%) | 168.000 (-6.7%) | 162.000 (-10%) |
| Topping Thạch/Pudding | hộp 1kg | 65.000 | 63.000 | 61.000 | 59.000 |
| Hương liệu/Syrup | lít | 95.000 | 92.000 | 89.000 | 86.000 |
| Vỏ bánh Plan (đóng gói 500g) | gói | 45.000 | 43.500 | 42.000 | 40.500 |
Lưu ý: Bảng giá chính thức cập nhật quý/điều chỉnh theo nguyên liệu thế giới (giá cà phê, sữa bột, tinh bột). Xuân Thịnh cam kết báo trước 15 ngày khi điều chỉnh giá.
Chính sách MOQ (Minimum Order Quantity) linh hoạt 3 mức:
1. MOQ khởi nghiệp (Start-up): 50kg/tổng đơn/tháng. Áp dụng cho shop mới mở < 6 tháng, đăng ký đối tác lần đầu. Mức này cho phép mix đa dạng sản phẩm (ví dụ: 20kg trân châu + 10kg bột Plan + 5kg Matcha + 5kg Thạch + 5kg Syrup + 5kg Vỏ bánh) để test menu toàn bộ.
2. MOQ duy trì đối tác (Maintenance): 100kg/tổng đơn/tháng. Để giữ cấp giá đại lý và quyền ưu tiên hỗ trợ marketing/đào tạo.
3. MOQ miễn phí vận chuyển (Free Shipping Threshold): Từ 200kg/tổng đơn/lần (nội thành HN/HCM) hoặc 300kg/tổng đơn/lần (tỉnh khác). Đơn hàng dưới ngưỡng này tính cước thực tế theo bảng giá vận chuyển công khai.
Chế độ thanh toán: Hỗ trợ 3 hình thức: (1) COD (thu tiền tại nhà) cho đơn < 10 triệu; (2) Chuyển khoản trước 100% (ưu tiên chiết khấu 0.5-1% thêm); (3) Công nợ 15-30 ngày (chỉ dành cho đối tác Cấp 2, Cấp 3 có lịch sử giao dịch ≥ 6 tháng, không nợ xấu, ký hợp đồng mua bán chính thức).
Chương trình hỗ trợ marketing, xây dựng menu và đào tạo nhân viên
Xuân Thịnh không chỉ bán nguyên liệu mà bán “giải pháp mở shop tròn gói” (Turnkey Solution) thông qua bộ phận Partner Success Team (Đội ngũ Thành công Đối tác).
1. Hỗ trợ xây dựng Menu & Công thức chuẩn (Recipe Development):
Bộ công thức “Golden Standard”: Cung cấp miễn phí file Excel/Google Sheet chứa 50+ công thức trà sữa best-seller (Trà sữa Plan truyền thống, Trà sữa Matcha Uji, Trà sữa Trà xanh high-mountain, Trà sữa Trà đen Assam/Ceylon, Trà sữa Thái, Trà sữa đường đen, Cheese foam trà xanh, Fruit tea vải/đào/chanh…) với thông số kỹ thuật chi tiết: Gram nguyên liệu/ly (Size M/L), thứ tự pha, thời gian rung/lắc, nhiệt độ nước, độ ngọt (Brix target), chi phí nguyên liệu/ly, giá bán đề xuất, biên lợi nhuận gộp (Gross Margin %).
Tư vấn Menu Engineering: Phân tích menu theo ma trận Boston (Stars, Plow Horses, Puzzles, Dogs) dựa trên dữ liệu bán hàng của quán (nếu cung cấp) hoặc benchmark khu vực. Đề xuất loại bỏ món kém bán, combo cross-sell (ví dụ: Combo Trà sữa + Vỏ bánh Plan nướng tươi, Combo Trà trái cây + Thạch vải + Kem cheese).
Thiết kế Menu Board/Menu App: Cung cấp file nguồn thiết kế (AI, PSD, Canva editable) mẫu menu board kích thước A0, A1, Standee, Menu bàn, Menu Zalo/ShopeeFood/GrabFood. Hỗ trợ chỉnh sửa logo, tên quán, giá bán trong 24h.
2. Vật liệu Marketing & Branding (POSM – Point of Sale Materials):
Gói khởi nghiệp (Start-up Kit – trị giá ~3-5 triệu VNĐ): Tặng miễn phí khi đơn hàng đầu ≥ 100kg: 1 Standee lớn (0.6×1.6m), 2 Banner treo (0.8×1.2m), 500 Flyer/Menu giấy couché 200g, 100 Ly giấy in logo quán (size M/L), 1 Bộ uniform áo polo/thun cho nhân viên (2-3 cái), 1 Bảng giá bàn (Tent card).
Gói duy trì (Monthly Marketing Kit): Mỗi quý cung cấp bộ POSM theo chủ đề mùa vụ (Ví dụ: Mùa hè – “Cool Summer”, Tết – “Tết Sum Vay”, Halloween – “Spooky Tea”) bao gồm: Poster chia sẻ Facebook/Instagram, Template Story/Reels, Sticker ly, Túi giấy mang logo quán.
Hỗ trợ chạy quảng cáo (Ads Support): Hỗ trợ 50% ngân sách chạy ads Facebook/TikTok cho chiến dịch khai trương mới hoặc ra mắt món mới (tối đa 2 triệu/chiên dịch), điều kiện quán cung cấp pixel, fanpage, tài khoản quảng cáo đã xác minh.
3. Đào tạo kỹ thuật & Vận hành (Technical & Operational Training):
Đào tạo tại Showroom (Offline – Hà Nội/TP.HCM): Khóa “Start-up Masterclass” 2 ngày 1 đêm (miễn phí cho đối tác đặt đơn ≥ 200kg/tháng, các cấp khác tài trợ 50% chi phí bữa ăn/xe đi lại). Nội dung:
Ngày 1: Kỹ thuật pha chế chuẩn (Trân châu: ngâm, luộc, ngâm đường; Bột: tan, lọc; Topping: làm kem cheese, trứng muối, nướng vỏ bánh Plan). Thực hành tay 100%.
Ngày 2: Quy trình vận hành bar (SOP: Mở ca, Pha chế, Phục vụ, Đóng ca), Quản lý kho (FIFO, kiểm kê, hao hụt), Tính chi phí/ly, Định giá, Chăm sóc khách hàng, Xử lý khiếu nại.
Đào tạo Online (Zoom/Google Meet/Tự học LMS): Hàng tháng tổ chức 2 buổi Livestream chủ đề: “Kỹ thuật nướng vỏ bánh Plan giòn tan không khô”, “Bí quyết kem cheese bồng mịn giữ form 4h”, “Tối ưu chi phí nguyên liệu khi giá nguyên liệu đầu vào tăng”, “Xử lý sự cố thường gặp: Trân châu nát, Bột vón cục, Thạch bị tách nước”. Ghi lại video upload lên Portal đối tác (Partner Portal) xem lại không giới hạn.
Hỗ trợ tại chỗ (On-site Support): Đối tác Cấp 2, Cấp 3 tại HN/HCM được hỗ trợ kỹ thuật viên đến quán trực tiếp 1-2 lần/năm (khai trương, ra mắt menu mới, audit vận hành) miễn phí. Các tỉnh khác hỗ trợ qua video call real-time khi có sự cố khẩn.
Chính sách vận chuyển và đổi trả linh hoạt

Có thể bạn quan tâm: Trà Sữa Thái Nestea – Các Loại Vị, Giá & Nơi Mua Chính Hãng
Hệ thống logistics của Xuân Thịnh được thiết kế theo mô hình Kho trung tâm (Hà Nội, TP.HCM) + Kho vệ tinh (Đà Nẵng, Cần Thơ, Nha Trang, Hải Phòng) để tối ưu thời gian giao hàng (Lead time) và chi phí cước.
1. Chính sách vận chuyển (Shipping Policy):
Xử lý đơn hàng (Order Processing): Đơn đặt trước 11h00 (ngày làm việc) -> Xuất kho cùng ngày (Same-day dispatch). Đơn sau 11h00 -> Xuất kho ngày làm việc tiếp theo.
Thời gian giao hàng (Transit Time):
Nội thành HN/HCM: 4-6h (xe chuyên dụng Xuân Thịnh/Giao hàng tiết kiệm – GHTK/Giao hàng Nhanh – GHN).
Tỉnh lân cận (Bắc Ninh, Hưng Yên, Bình Dương, Đồng Nai…): 1 ngày (Next day).
Miền Trung, Tây Nguyên, Miền Tây: 2-3 ngày.
Vùng sâu, vùng xa, đảo: 4-5 ngày.
Miễn phí cước (Free Shipping): Đơn từ 200kg (nội thành), 300kg (tỉnh lân cận), 500kg (tỉnh xa). Đơn dưới ngưỡng: Tính theo bảng cước công khai (kg đầu + kg tiếp theo) của đơn vị vận chuyển đối tác, không phát sinh phụ phí bốc dỡ, gác lại, trả hàng nếu không phải lỗi người bán.
Bao bì vận chuyển (Transit Packaging): Sử dụng thùng carton 5 lớp (K=K, K=A) độ bền cao, dán 테이pe in logo “XUÂN THỊNH – NGUYÊN LIỆU TRÀ SỮA – CẤN TRỌNG – GỬ KHÔ”. Hàng lạnh (kem cheese, trứng muối tươi) đóng hộp xốp EPS 3cm + gel lạnh (ice pack) đảm bảo nhiệt độ 2-8°C trong 48h. Trân châu, bột, topping khô đóng túi PE trong thùng, có gói hút ẩm (silica gel).
2. Chính sách đổi trả & Hoàn tiền (Return & Refund Policy):
Xuân Thịnh áp dụng chính sách “Đổi 1-1 ngay lập tức cho lỗi sản xuất, Hoàn tiền 100% nếu không giải quyết được trong 48h”, cam kết không lăn đùn, không ép khách nhận hàng lỗi.
- Phạm vi áp dụng: Lỗi sản xuất (mùi vị bất thường, màu sắc sai lệch, dị vật, bao bì bể vỡ, nứt nẻ do va đập vận chuyển, thiếu số lượng, sai mã hàng so với đơn đặt). Không áp dụng cho: Hàng hóa do bảo quản sai cách của khách (để nắng, mưa, ẩm, nhiệt độ cao làm trân châu nát, bột vón cục, kem cheese tan chảy), hàng đã mở bao bì gốc nhưng không phải lỗi sản xuất, hàng hết HSD do khách đặt quá nhiều so với vòng quay bán hàng.
- Quy trình xử lý (SLA – Service Level Agreement):
- Phát hiện lỗi: Khách chụp ảnh/video rõ: Mã lô (Lot number) in trên bao bì, Tem plomb niêm phong, Lỗi cụ thể (góc rộng + cận cảnh). Gửi qua Zalo/Hotline CSKH trong 24h kể từ khi nhận hàng (theo chứng từ giao hàng – POD).
- Xác nhận & Phê duyệt: CSKH xác nhận trong 2h làm việc. Lỗi rõ ràng -> Phê duyệt đổi trả ngay. Lỗi cần kiểm tra -> Yêu cầu khách giữ lại hàng lỗi, gửi mẫu về QC (xuất phiếu yêu cầu lấy mẫu).
- Thực hiện đổi trả:
- Lỗi vận chuyển (bể vỡ, ướt, thiếu): Xuân Thịnh bồi thường 100% giá trị hàng lỗi + cước vận chuyển khứ hồi. Giao hàng mới trong 24h (nội thành) / 48h (tỉnh).
- Lỗi sản xuất: Đổi hàng mới cùng SKU, số lượng bằng hàng lỗi. Không thu cước vận chuyển khứ hồi. Nếu SKU đó hết hàng -> Hoàn tiền 100% hoặc đổi SKU tương đương giá trị cao hơn (khách đồng ý).
- Thu hồi hàng lỗi: Nhân viên giao hàng/Xuân Thịnh đến thu hồi hàng lỗi tại quán (không yêu cầu khách mang về bưu cục). Hàng lỗi được tiêu hủy theo quy trình an toàn thực phẩm, lập biên bản tiêu hủy.
- Chính sách “Zero Risk” cho đơn thử (Trial Order): Đơn hàng đầu tiên của đối tác mới (≤ 100kg) nếu không hài lòng chất lượng (vị, độ dai, độ tan, mùi…) -> Hoàn tiền 100% + Miễn phí cước vận chuyển khứ hồi (điều kiện: hàng còn nguyên seal, ≥ 80% trọng lượng, phản hồi trong 7 ngày nhận hàng). Chính sách này nhằm xóa tan rào cản tâm lý “thử mua” của chủ shop mới.
3. Hỗ trợ quản lý tồn kho & Dự báo (Inventory & Forecasting Support):
Cung cấp file “Inventory Tracker” Excel tự động tính: Ngày hết hàng dự kiến (Days of Stock), Lượng đặt hàng gợi ý (Reorder Qty) dựa trên trung bình bán 7/14/30 ngày gần nhất.
Cảnh báo sớm (Early Warning) qua Zalo/Email khi sắp đến đợt cao điểm (Tết, 8/3, 20/10, Halloween, Giáng sinh) để đối tác chủ động beef hàng tránh đứt gãy chuỗi cung ứng.
Chương trình “Buffer Stock” (Kho đệm): Đối tác Cấp 3 được ưu tiên dự trữ hàng tại kho Xuân Thịnh (miễn phí phí kho bãi 1 tháng) để giao hàng khẩn trong 2-4h khi bùng nổ đơn bất ngờ.
Hệ thống chính sách này biến mối quan hệ mua bán thông thường thành đối tác chiến lược dài hạn, nơi chủ shop được chia sẻ rủi ro vận hành, giảm thiểu chi phí cố định (marketing, đào tạo, POSM) và tập trung nguồn lực vào bán hàng và chăm sóc khách hàng.
Liên hệ mua nguyên liệu trà sữa Xuân Thịnh tại đâu?
Bạn nên liên hệ mua nguyên liệu trà sữa Xuân Thịnh thông qua các kênh chính thức của thương hiệu để đảm bảo nhận được sản phẩm đúng chất lượng, chính sách đại lý ưu đãi và hỗ trợ kỹ thuật kịp thời khi cần.
Xu Thịnh phân phối nguyên liệu trà sữa qua nhiều kênh khác nhau, phù hợp với nhu cầu của từng đối tác — từ chủ shop mới mở đến chuỗi quán có quy mô lớn. Dưới đây là các hình thức liên hệ và mua hàng mà đối tác có thể sử dụng.
Showroom và Văn phòng đại diện tại Hà Nội và TP.HCM
Xuân Thịnh duy trì hệ thống showroom và văn phòng đại diện tại hai trung tâm kinh doanh F&B lớn nhất cả nước là Hà Nội và TP.HCM. Đây là địa điểm lý tưởng để đối tác trực tiếp xem mẫu sản phẩm, thử vị trước khi đặt hàng và trao đổi cụ thể về nhu cầu kinh doanh.
Tại showroom, chủ shop được trải nghiệm trực tiếp chất lượng trân châu, thử pha bột trà sữa theo nhiều công thức khác nhau và tham khảo các bộ topping hoàn chỉnh cho menu. Đội ngũ tư vấn tại đây có kiến thức chuyên sâu về sản phẩm, giúp đối tác lựa chọn đúng nguyên liệu phù hợp với concept quán và đối tượng khách hàng mục tiêu.
Quy trình tại showroom thường bao gồm: tiếp đón và tư vấn nhu cầu → trình diễn sản phẩm và cho thử vị → đề xuất bộ nguyên liệu phù hợp → báo giá và chính sách đại lý → ký kết hợp đồng (nếu có). Chủ shop mới đặc biệt được hưởng hỗ trợ miễn phí trong lần đến showroom đầu tiên để làm quen với hệ thống nguyên liệu của Xuân Thịnh.
Hotline và Zalo kinh doanh
Để liên hệ nhanh chóng và nhận báo giá ngay, đối tác có thể gọi trực tiếp đến Hotline kinh doanh của Xuân Thịnh hoặc nhắn tin qua tài khoản Zalo chính thức. Đây là kênh liên lạc phổ biến nhất với các đối tác đã có nhu cầu cụ thể và muốn xử lý đơn hàng một cách hiệu quả.
qua Zalo, đối tác có thể gửi yêu cầu báo giá kèm số lượng, nhận catalogue sản phẩm mới nhất, được tư vấn chọn nguyên liệu theo ngân sách và theo dõi trạng thái đơn hàng trong thời gian thực. Hệ thống Zalo OA của Xuân Thịnh cũng hỗ trợ gửi thông báo cập nhật chương trình khuyến mãi, đợt nhập hàng mới và lịch giao hàng sắp tới.
Đối với các đơn hàng gấp hoặc cần hỗ trợ xử lý sự cố về chất lượng, kênh Zalo cho phép phản hồi nhanh trong vòng vài giờ, giúp đối tác giảm thiểu thời gian chờ đợi và chủ động trong vận hành.
Website đặt hàng chính thức
Xuân Thịnh vận hành website đặt hàng chính thức cho phép đối tác tự đặt đơn 24/7 mà không cần liên hệ trực tiếp. trên website, người dùng có thể duyệt danh mục sản phẩm đầy đủ, xem thông số kỹ thuật, báo giá sỉ theo từng khối lượng và theo dõi lịch sử đơn hàng.
Website còn tích hợp tính năng so sánh sản phẩm, giúp đối tác dễ dàng lựa chọn giữa các dòng bột trà sữa hoặc loại topping khác nhau dựa trên giá thành và đặc điểm sản phẩm. Đối tác đã đăng ký tài khoản đại lý còn được hưởng mức giá ưu đãi hiển thị trực tiếp trên trang thay vì phải liên hệ riêng để nhận báo giá.
Fanpage chính thức trên mạng xã hội
Fanpage chính thức của Xuân Thịnh trên các nền tảng mạng xã hội là kênh cung cấp thông tin mới nhất về sản phẩm, sự kiện và chính sách dành cho đối tác. Fanpage thường xuyên đăng tải nội dung hữu ích như công thức pha chế, hướng dẫn bảo quản nguyên liệu và chia sẻ kinh nghiệm vận hành quán trà sữa.

Đối tác có thể inbox trực tiếp qua fanpage để được tư vấn ban đầu, nhận tài liệu giới thiệu sản phẩm và cập nhật các chương trình hợp tác mới. Đây cũng là nơi Xuân Thịnh đăng tải các đánh giá từ đối tác thực tế, giúp chủ shop mới tham khảo trải nghiệm của những người đã sử dụng nguyên liệu trước đó.
Kinh nghiệm chọn nguyên liệu trà sữa chất lượng cho chủ shop mới
Để xây dựng một quán trà sữa thành công ngay từ những ngày đầu, bạn cần nắm vững các tiêu chí đánh giá nguyên liệu, cập nhật xu hướng topping và biết cách tính chi phí trên mỗi ly để định giá bán hợp lý.
Tiêu chí đánh giá trân châu dai giòn chuẩn vị, bột tan nhanh không vón cục, hương liệu tự nhiên an toàn
Để chọn được nguyên liệu trà sữa đạt chuẩn, chủ shop cần kiểm tra ba tiêu chí cốt lõi: độ dai giòn của trân châu, khả năng tan của bột trà sữa và độ an toàn của hương liệu. Mỗi tiêu chí đều ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng và uy tín lâu dài của quán.
Cụ thể, trân châu chất lượng khi nấu chín phải có độ dai vừa phải, không bị nhão hay quá cứng, giữ được hình dạng sau khi ngâm đường ít nhất bốn giờ. Hương vị trân châu nên ngọt dịu, không bị át bởi hóa chất hay tạo vị nhân tạo. Chủ shop có thể test bằng cách ngâm trân châu trong nước đường qua đêm rồi đánh giá độ đàn hồi và mùi thơm tự nhiên.
Bột trà sữa tan nhanh không vón cục khi khuấy đều ở nhiệt độ nước phù hợp (thường từ 60–80°C). Bột kém chất lượng thường vón cục, để lại cặn lắng hoặc cho vị bột nặng. Trước khi đặt hàng số lượng lớn, bạn nên yêu cầu mẫu thử để pha một ly kiểm tra, đánh giá độ mịn, màu sắc tự nhiên và vị thơm của trà.
Hương liệu và syrup an toàn phải có nguồn gốc rõ ràng, không chứa chất bảo quản vượt mức cho phép và mùi hương tự nhiên, không gắt. Hương liệu tổng hợp giá rẻ thường có mùi quá nồng, nhanh mất vị sau khi để nguội và có thể gây dị ứng cho một số đối tượng nhạy cảm. Chủ shop nên ưu tiên sử dụng hương liệu chiết xuất từ tự nhiên hoặc hương liệu đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế.
Xu hướng topping hot 2026–2026: Cheese foam, Trân châu đường đen, Thạch vải/đào, Kem trứng muối
Dưới đây là bốn xu hướng topping được ưa chuộng nhất trong giai đoạn 2026–2026, mỗi loại mang đến đặc điểm riêng giúp đa dạng menu và thu hút nhóm khách trẻ.
Cheese foam (foam phô mai) tạo lớp bọt mịn, béo nhẹ trên bề mặt đồ uống, mang lại cảm giác phong phú khi uống. Topping này phù hợp với các dòng trà sữa truyền thống và trà oolong, giúp nâng cao trải nghiệm vị giác.
Trân châu đường đen vẫn giữ vị trí chủ đạo nhờ màu sắc bắt mắt và hương caramel đặc trưng. Phiên bản trân châu đường đen nấu từ đường đen tự nhiên (đường mía) được đánh giá cao hơn so với loại dùng phẩm màu vì có hương thơm sâu và bề ngoài bóng mượt tự nhiên.
Thạch vải và thạch đào mang đến hương trái cây tươi mát, đặc biệt phù hợp với các thương hiệu hướng đến phong cách trẻ trung, tropical. Loại topping này thường được sử dụng trong các thức uống mùa hè và giúp tăng giá trị hình ảnh của ly trà.
Kem trứng muối (salted egg yolk cream) tạo lớp kem béo ngậy với vị mặn ngọt cân đối, đang trở thành xu hướng mạnh trong phân khúc trà sữa cao cấp. Topping này đòi hỏi kỹ thuật bảo quản lạnh cẩn thận để giữ được kết cấu và hương vị nguyên bản.
Cách tính chi phí nguyên liệu trên 1 ly để định giá bán đảm bảo lợi nhuận
Để định giá bán một ly trà sữa đảm bảo có lợi nhuận, chủ shop cần tính toán chi phí nguyên liệu trên mỗi ly (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp) và áp dụng biên lợi nhuận mục tiêu phù hợp. Quy trình tính toán giúp bạn hiểu rõ mức giá nào đủ bù chi phí và mang lại thu nhập.
Bước đầu tiên là liệt kê đầy đủ tất cả nguyên liệu sử dụng cho một ly đồ uống: bột trà sữa, topping, hương liệu, đường, đá, vỏ bánh plan (nếu có) và các thành phần phụ khác. Tiếp theo, xác định lượng sử dụng chính xác cho mỗi thành phần theo công thức chuẩn, sau đó nhân với giá vốn của nguyên liệu để ra tổng chi phí nguyên liệu cho một ly.
Ví dụ, một ly trà sữa trân châu đường đen cơ bản sử dụng khoảng 30g bột trà, 150g trân châu, 20ml syrup đường, đá và topping. Nếu tổng chi phí nguyên liệu cho ly đó là 12.000 đồng, bạn cần cộng thêm các chi phí gián tiếp như bao bì (khoảng 2.000–3.000 đồng) và chi phí vận hành trung bình trên mỗi ly.
Sau khi có tổng chi phí thực tế, chủ shop áp dụng hệ số lợi nhuận thông thường từ 1.5 đến 2 lần (tùy vị trí cửa hàng và phân khúc khách hàng) để xác định giá bán cuối cùng. Nếu tổng chi phí một ly là 15.000 đồng, mức giá bán hợp lý sẽ dao động từ 22.000 đến 30.000 đồng.
Ngoài ra, bạn nên theo dõi định kỳ tỷ lệ chi phí nguyên liệu trên doanh thu (food cost ratio). Lý tưởng nhất là giữ mức food cost dưới 35% doanh thu từ mỗi ly đồ uống. Nếu tỷ lệ này vượt ngưỡng, cần xem xét lại công thức, đàm phán giá với nhà cung cấp hoặc điều chỉnh giá bán.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng định giá không chỉ dựa trên chi phí nguyên liệu mà còn phải tính đến yếu tố cạnh tranh trên thị trường địa phương, vị trí quán và giá trị cảm nhận của khách hàng. Việc cân bằng giữa lợi nhuận và giá cả phải chăng sẽ giúp quán duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài.
Cập Nhật Lúc Tháng 7 29, 2026 by admin