Tin tức · 27/07/2026

Menu Koi Thé Mới Nhất 2026 – 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua

Menu Koi Thé Mới Nhất 2025 - 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua

Cập nhật menu KOI Thé năm 2026 – 2026 cho thấy mức giá tham chiếu phổ biến dao động từ 40.000đ đến 105.000đ/ly, tùy thuộc vào nhóm món (Trà sữa, Trà trái cây, Macchiato, Cold Brew, Đặc biệt) và kích cỡ Size S, M, L. Bảng giá này phản ánh định vị thương hiệu cao cấp với nguyên liệu nhập khẩu và quy trình pha chế chuẩn Đài Loan.

Sau đây, bài viết sẽ trình bày chi tiết bảng giá theo 5 nhóm món chính, phân tích sự chênh lệch giá giữa các size ly và topping kèm theo. Tiếp theo, chúng tôi so sánh kỹ lưỡng mức giá thực tế khi mua tại quán (walk-in) so với các ứng dụng giao hàng như ShopeeFood, GrabFood, BeMin, GoFood để bạn tối ưu chi phí. Hãy cùng tìm hiểu để lựa chọn món phù hợp sở thích và túi tiền nhất.

Menu KOI Thé mới nhất cập nhật năm 2026 – 2026 giá bao nhiêu?

Menu KOI Thé năm 2026 – 2026 được cấu trúc thành 5 nhóm chính với khoảng giá tham chiếu từ ~40.000đ đến ~105.000đ, bao gồm: Trà sữa & Trà đặc biệt, Trà trái cây, Cheese Foam, Macchiato và Cà phê Cold Brew.

Dưới đây là bản tổng hợp giá niêm yết phổ biến tại các chi nhánh chính hãng trên toàn quốc (giá có thể khác nhau nhẹ tùy khu vực/mall). Các mức giá dưới đây đã bao gồm thuế VAT và áp dụng cho Size M (kích cỡ tiêu chuẩn) làm mốc tham chiếu chính.

Nhóm mónMón đại diệnGiá tham chiếu Size M (VNĐ)Ghi chú
Trà sữa ClassicTrà sữa Trân châu đen (Signature)~55.000 – 60.000Món ký hiệu, trân châu nấu tươi 4h/lần
Trà sữa Đặc biệtMilo Trà sữa / Milo O~60.000 – 65.000Kết hợp Milo Nestlé nhập khẩu
Trà sữa Cao cấpHojicha Latte / Matcha Latte~70.000 – 80.000Trà Hojicha/Matcha Uji Nhật Bản
Brown SugarBrown Sugar Fresh Milk / Trà sữa Brown Sugar~65.000 – 75.000Đường nâu đun thủ công, sữa tươi New Zealand
MacchiatoTrà Macchiato / Cà phê Macchiato~60.000 – 70.000Lớp kem cheese/foam dày đặc
Trà trái câyTrà Vải, Trà Đào, Trà Chanh (không sữa)~45.000 – 55.000Trà nguyên lá, trái cây tươi/ep
Cheese FoamCheese Foam Trà Xanh / Trà Đỏ / Trà Oolong~55.000 – 65.000Kem cheese béo ngậy, mặn nhẹ
Cold BrewCà phê Cold Brew / Cold Brew Sữa~55.000 – 65.000Cà phê chiết xuất lạnh 18h
Đặc biệt/SeasonalCác món theo mùa (Ví dụ: Trà sữa Khoai môn, Dâu…)~75.000 – 105.000Nguyên liệu hạn định, giá cao nhất

Lưu ý: Giá Size S thường rẻ hơn Size M khoảng 5.000đ – 8.000đ; Size L贵 hơn Size M khoảng 8.000đ – 12.000đ. Chi tiết chênh lệch size và topping xem mục bên dưới.

Giá các nhóm Trà sữa & Trà đặc biệt (Classic, Milo, Hojicha, Brown Sugar)

Nhóm Trà sữa & Trà đặc biệt chiếm phần lớn menu với mức giá Size M dao động từ ~55.000đ đến ~80.000đ, trong đó dòng Classic (Trân châu đen) là mức truy cập thấp nhất, còn Hojicha/Matcha Latte và Brown Sugar thuộc phân khúc cao cấp hơn do nguyên liệu nhập khẩu.

Cụ thể, bảng giá chi tiết theo 3 size (S, M, L) cho các dòng trà sữa cốt lõi như sau:

Món (Trà sữa & Đặc biệt)Size S (VNĐ)Size M (VNĐ)Size L (VNĐ)Đặc điểm nổi bật
Trà sữa Trân châu đen (Signature)~48.000~55.000~63.000Trà Ceylon, sữa tươi, trân châu đen nấu tươi
Trà sữa Trân châu trắng~48.000~55.000~63.000Trân châu trắng mềm, dai, ít ngọt hơn đen
Trà sữa Milo (Milo Trà sữa / Milo O)~53.000~60.000~68.000Milo Nestlé, có thể chọn không trà (Milo O)
Hojicha Latte~63.000~70.000~78.000Trà Hojicha rang Uji, hương thơm nồng nàn
Matcha Latte~68.000~75.000~83.000Bột Matcha Uji chuẩn ceremonial grade
Brown Sugar Fresh Milk (Sữa tươi Đường nâu)~58.000~65.000~73.000Sữa tươi New Zealand, đường nâu đun thủ công
Trà sữa Brown Sugar (Trân châu đường nâu)~60.000~68.000~76.000Trân châu ngâm đường nâu nóng, sữa tươi
Trà sữa Khoai môn / Taro~58.000~65.000~73.000Bột khoai môn tự nhiên, vị béo ngậy

Giá trên là mức tham chiếu phổ biến tại các chi nhánh tiêu chuẩn (AEON, Vincom). Một số mall cao cấp (Vincom Center, Takashimaya) có thể cao hơn 2.000đ – 5.000đ/ly.

Menu Koi Thé Mới Nhất 2026 - 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua
Menu Koi Thé Mới Nhất 2026 – 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua

Phân tích nhanh:
Dòng Classic (Trân châu đen/trắng): Giá ổn định, phù hợp khách quen, trải nghiệm chuẩn KOI.
Dòng Milo: Giá trung bình, hấp dẫn đối tượng trẻ/thích vị sữa malt.
Dòng Hojicha/Matcha/Brown Sugar: Giá cao nhất nhóm trà sữa do chi phí nguyên liệu (Trà Nhật, Sữa tươi NZ, Đường nâu thủ công) và quy trình pha phức tạp hơn (đun đường nâu, đánh matcha tay).

Giá nhóm Trà trái cây, Cheese Foam & Cold Brew

Nhóm không sữa (Trà trái cây, Cheese Foam, Cold Brew) có mức giá Size M tập trung ở đoạn ~45.000đ – ~65.000đ, thường rẻ hơn nhóm Trà sữa đặc biệt khoảng 5.000đ – 15.000đ/ly, phù hợp người muốn giảm calo hoặc thích vị thanh mát.

Bảng giá chi tiết cho nhóm trà không sữa và cà phê:

Món (Trà trái cây, Cheese Foam, Cold Brew)Size S (VNĐ)Size M (VNĐ)Size L (VNĐ)Ghi chú
Trà Vải (Lychee Tea)~40.000~45.000~52.000Trà đen/Oolong + Vải tươi/ép, không sữa
Trà Đào (Peach Tea)~40.000~45.000~52.000Trà đen + Đào tươi/ép, tùy chọn thêm thạch đào
Trà Chanh (Lemon Tea) / Chanh Đá~38.000~43.000~50.000Trà xanh/đen + Chanh tươi, giải khát
Trà Xanh / Trà Đen / Trà Oolong (Plain)~35.000~40.000~47.000Chỉ trà nguyên lá pha tay, không đường/mặc định ít đường
Cheese Foam Trà Xanh (Green Tea Cheese)~50.000~55.000~62.000Kem cheese mặn béo, lớp trà xanh đậm đà
Cheese Foam Trà Đỏ (Black Tea Cheese)~50.000~55.000~62.000Kem cheese + Trà đen Ceylon/Uva
Cheese Foam Trà Oolong / Hojicha~55.000~60.000~68.000Trà cao cấp hơn, hương thơm phức tạp
Cà phê Cold Brew (Đen / Sữa)~50.000~55.000~62.000Chiết xuất lạnh 18h, ít axit, vị chocolate
Cold Brew Kem Cheese / Sữa tươi~55.000~60.000~68.000Kết hợp Cold Brew với topping cao cấp

Đặc điểm chung: Các món Trà trái cây thường mặc định mức đường 30% hoặc 50% để giữ hương trái cây. Cheese Foam khuyến nghị uống không dùng ống hút để cảm nhận lớp kem mặn béo quyện trà.

Bảng giá Topping và Size ly (S, M, L) chi tiết

Cơ cấu giá KOI Thé tuân theo quy tắc: Giá tăng theo Size (S → M → L) + Giá thêm Topping. Chênh lệch giữa các size thường dao động 5.000đ – 8.000đ mỗi cấp độ, trong khi giá topping nằm trong khoảng 5.000đ – 15.000đ tùy loại.

Dưới đây là bảng phân tách chi tiết chi phí phát sinh:

1. Bảng giá tăng theo Size (Áp dụng cho hầu hết các món):

Kích cỡDung tích ước lượngChênh lệch giá so với Size SÁp dụng cho
Size S (Small)~350 – 400mlGiá cơ bản (Base)Trà trái cây, Trà sữa Classic
Size M (Medium)~500 – 550ml+ ~5.000đ – 7.000đTất cả món (Size tiêu chuẩn)
Size L (Large)~700 – 750ml+ ~13.000đ – 18.000đ (so với S)Tất cả món (Trừ một số món Seasonal không bán L)

Lưu ý: Một số món đặc biệt (Brown Sugar Fresh Milk, Cheese Foam) có thể không bán Size S hoặc không bán Size L tùy chính sách thời điểm.

2. Bảng giá Topping thêm (Topping Extra):

ToppingGiá thêm (VNĐ)Đặc điểm / Gợi ý sử dụng
Trân châu đen (Pearl)~7.000 – 9.000Mặc định có trong Trà sữa Signature. Thêm cho Trà trái cây/Cold Brew.
Trân châu trắng (White Pearl)~7.000 – 9.000Mềm hơn, ít ngọt, hợp Trà xanh, Cheese Foam.
Thạch Vải / Thạch Đào / Thạch Dừa~7.000 – 9.000Giòn, mát, hợp Trà trái cây, Trà sữa ít đường.
Kem Cheese / Cheese Foam (Lớp đầy ly)~12.000 – 15.000Béo, mặn, bùi. Hợp Trà đen, Trà xanh, Cà phê Cold Brew.
Trứng muối (Salted Egg)~10.000 – 12.000Vị mặn béo đặc trưng, thường cho Trà sữa Matcha/Hojicha/Brown Sugar.
Oats / Yến mạch (Oat Milk base hoặc topping)~10.000 – 15.000Thay sữa bò bằng Sữa yến mạch (Oatly/Califia) hoặc thêm topping yến mạch.
Sữa tươi (Fresh Milk base)~5.000 – 8.000Nâng cấp từ sữa đặc/sữa bột sang Sữa tươi New Zealand (cho Trà sữa Classic).

Ví dụ tính giá thực tế:
Trà sữa Trân châu đen Size M: ~55.000đ (đã có trân châu).
Trà sữa Trân châu đen Size L + Thêm Trứng muối: ~63.000đ (Giá L) + ~12.000đ (Trứng muối) = ~75.000đ.
Trà Vải Size M + Thêm Trân châu trắng + Thêm Thạch Vải: ~45.000đ + ~8.000đ + ~8.000đ = ~61.000đ.

Mua KOI Thé ở đâu giá tốt? So sánh giá quán, ShopeeFood, GrabFood, Be

Menu Koi Thé Mới Nhất 2026 - 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua
Menu Koi Thé Mới Nhất 2026 – 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua

Mua tại quán (Walk-in) luôn cho giá niêm yết chuẩn nhất, không phí dịch vụ, không phí ship, phù hợp người ở gần trung tâm thương mại. Mua trên App (ShopeeFood, GrabFood, BeMin, GoFood) giá món thường cao hơn 5-15% và có phí ship, nhưng bù lại bằng voucher giảm sâu (15-30%), Freeship, Combo Mua 1 Tặng 1 khiến giá thực trả đôi khi rẻ hơn quán.

Việc lựa chọn kênh mua phụ thuộc vào khoảng cách, tính linh hoạt và khả năng “săn deal” của bạn. Phần dưới đây phân tích chi tiết 2 luồng chính.

Giá niêm yết tại quán (Walk-in) tại các hệ AEON Mall, Vincom, trung tâm thương mại

Giá menu in tại quán (Walk-in) là giá chuẩn (MSRP) do KOI Việt Nam quy định, không phụ thu phí dịch vụ (Service Charge), áp dụng đồng bộ cho Size S, M, L và topping theo bảng giá niêm yết.

Đây là kênh mua an toàn nhất về giá nếu bạn không muốn tính toán phức tạp:
Giá minh bạch: Bảng menu tại quán/đứng order hiển thị đúng giá Size S/M/L và giá topping extra. Không có chi phí ẩn (Service fee, Platform fee, Small order fee).
Thẻ thành viên KOI (KOI Member): Tích điểm 1 điểm/1.000đ (tùy chương trình thời điểm). Đổi điểm lấy voucher giảm giá hoặc món miễn phí (Ví dụ: 500 điểm đổi 1 ly Size M). Một số thẻ VIP (Gold/Platinum) được giảm trực tiếp 5-10% hóa đơn.
Ưu đãi tại quán exclusives: Thường có combo “Mua 2 ly giảm 10.000đ”, “Giảm 10% cho học sinh/sinh viên (có thẻ) vào buổi chiều (2h-5h)”, “Tặng topping cho đơn hàng Size L” – các deal này chỉ áp dụng khi order tại quầy, không có trên App.
Vị trí điển hình: Hầu như 100% chi nhánh KOI nằm trong AEON Mall (Long Biên, Hà Đông, Tân Phú, Bình Tân…), Vincom (Mega Mall, Center, Ba Triệu, Royal City…), Lotte Mall, Parkson, hoặc các TTTM lớn khác. Điều này đồng nghĩa bạn có thể kết hợp voucher sàn TTTM (Ví dụ: Voucher AEON App, VinID) để trừ thêm khi thanh toán qua ví điện tử (MoMo, ZaloPay, ShopeePay, VNPay) tại POS.

Lưu ý: Mua tại quán tốn chi phí “gián tiếp” là xăng xe, phí đỗ xe (thường miễn phí 1-2h tại mall), và thời gian di chuyển/chờ đợi giờ cao điểm.

Giá trên ShopeeFood, GrabFood, BeMin, GoFood: Phí ship, khuyến mãi, combo

Giá món trên App giao hàng thường cao hơn giá quán từ 3.000đ đến 10.000đ/ly (để bù phí nền tảng), kèm theo Phí ship (10.000đ – 30.000đ) và Phí dịch vụ nền tảng (Platform fee ~2-5%). Tuy nhiên, Giá thực trả (Final Price) thường rẻ hơn hoặc ngang quán nhờ hệ thống Voucher khủng.

Cơ cấu chi phí trên App:
Giá thực trả = (Giá món App + Phí ship + Phí dịch vụ) - Voucher Sàn - Voucher Shop - Voucher Freeship - Coin/Xu.

Phân tích so sánh 4 App lớn tại VN (2026-2026):

Tiêu chíShopeeFoodGrabFood (GrabMart)BeMin (GoFood/Gojek)Be (Be Delivery)
Giá món so với quánCao ~5.000đ – 8.000đCao ~5.000đ – 10.000đCao ~3.000đ – 8.000đCao ~3.000đ – 7.000đ
Phí ship trung bình12.000đ – 25.000đ15.000đ – 30.000đ10.000đ – 20.000đ10.000đ – 22.000đ
Voucher “Mới dùng” (New User)Giảm 30-50k đơn đầu (Tối đa 50-60k)Giảm 30-40k đơn đầuGiảm 25-35k đơn đầuGiảm 20-30k đơn đầu
Voucher “User cũ” (Retention)Combo Mua 1 Tặng 1 (Thường T2-T4), Giảm 15-20% đơn từ 100k, Freeship đơn 0đ (Flash sale)Giảm 15-25% đơn từ 120k, Freeship thành viên GrabUnlimitedGiảm 10-15% đơn từ 80k, Freeship đơn từ 0đ (giờ vàng)Giảm 10-20%, Freeship thường xuyên hơn
Combo đặc trưng KOICombo 2 ly Size M ~110k-120k (Tiết kiệm ~20k), Combo Trà + BánhCombo 2 ly, Combo Trà + Đồ ăn kèmCombo “Double Up” (Mua 1 tặng 1 size nhỏ)Combo giá tốt giờ hành chính
Chương trình thành viênShopeeFood VIP (Freeship, ưu đãi độc quyền)GrabUnlimited (Freeship không giới hạn, ưu đãi F&B)BeMin VIP / GoClubBe Prime

Chiến thuật mua KOI trên App “giá tốt nhất”:

  1. Tài khoản mới (New User): ShopeeFood thường cho voucher giảm giá trị cao nhất đơn đầu (có thể lên đến 50-60k). Mua 2 ly Size M (~120k-130k) -> Trừ voucher 50k -> Thực trả ~70-80k cho 2 ly (Rẻ hơn quán rất nhiều).
  2. Tài khoản cũ (Retention) – Săn Flash Sale:
    • ShopeeFood: Theo dõi khung 10h-11h sáng & 14h-16h chiều (Flash Sale Freeship đơn 0đ, Voucher Giảm 20% đơn 100k). Combo “Mua 1 Tặng 1” thường xuất hiện Thứ 2, 3, 4.
    • GrabFood: Nếu có GrabUnlimited -> Freeship mọi đơn. Dùng voucher “Giảm 25% đơn từ 120k” vào cuối tuần.
    • BeMin/GoFood: Thường có Freeship đơn từ 0đ vào giờ vàng (11h-13h, 17h-19h) và voucher giảm % khá hời.
  3. So sánh giá thực trước khi đặt: Mở 4 App cùng lúc -> Chọn món y hệt (Size M, đường/đá/Topping) -> Xem Tổng thanh toán (Total) sau khi áp dụng tất cả voucher/coin có sẵn -> Chọn App thấp nhất.
  4. Lưu ý rủi ro: Đồ uống KOI (đặc biệt Cheese Foam, Brown Sugar, Trân châu nóng) không bền đường dài. Ship > 30-45 phút hoặc chấn động mạnh làm tan trân châu, tách lớp cheese, tan đá làm loãng trà. Nên ưu tiên shipper xe máy, khoảng cách < 5km, hoặc chọn quán có bao bì kín đáo (KOI hiện dùng ly nhựa PP kín nắp xoay khá tốt).

Tóm lại: Nếu ở gần mall (≤ 3km), có thời gian, muốn uống ngay ly nhất, tận hưởng không gian, tích điểm thành viên -> Đi quán (Walk-in) tối ưu nhất. Nếu xa, bận, mưa nắng, hoặc tài khoản mới/săn deal giỏi -> Order App (ưu tiên ShopeeFood/GrabFood) có thể rẻ hơn 20-40% giá quán.

Menu Koi Thé Mới Nhất 2026 - 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua
Menu Koi Thé Mới Nhất 2026 – 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua

Danh sách chi nhánh KOI Thé phổ biến tại TP.HCM, Hà Nội & các tỉnh thành

KOI Thé hiện có mặt tại hơn 50 chi nhánh trên toàn quốc, tập trung mạnh tại các trung tâm thương mại lớn của TP.HCM, Hà Nội và các tỉnh thành phố trọng điểm như Đà Nẵng, Cần Thơ, Bình Dương, Đồng Nai. Dưới đây là danh sách đại diện theo khu vực để bạn dễ dàng tìm quán gần nhất.

Chi nhánh tại TP.HCM (Phân theo quận/huyện tập trung)

Tại TP.HCM, hệ thống KOI Thé phân bố dày đặc ở các quận trung tâm và các huyện vệ tinh, hầu như 100% đặt tại tầng trệt hoặc tầng 1 của các TTTM lớn (AEON Mall, Vincom Center, Crescent Mall, Saigon Centre…). Giờ mở cửa chung thường là 10:00 – 22:00 (tuỳ TTTM có thể mở sớm hơn 9:30 hoặc đóng muộn hơn 22:30).

Quận 1 & Quận 3 (Trung tâm CBD):
Saigon Centre (Tầng 1): 65 Lê Lợi, Bến Nghé, Q1. (Điểm flagships lớn, không gian rộng).
Vincom Center Đồng Khởi (Tầng B2): 72 Lê Thánh Tôn, Bến Nghé, Q1.
Takashimaya Vietnam (Tầng B1): 2-4-6 Nguyễn Huệ, Bến Nghé, Q1.
Parkson Hưng Vương (Tầng 1): 142 Nguyễn Đình Chiểu, Võ Thị Sáu, Q3.

Quận 7 & Khu vực Nam Sài Gòn (Phú Mỹ Hưng):
Crescent Mall (Tầng 1): 101 Tôn Dật Tiên, Tân Phú, Q7. (Chi nhánh lớn, thường có chỗ ngồi thoáng).
AEON Mall Tân Phú Celadon (Tầng 1): 30 Bờ Bào Tân Thắng, Tân Phú, Q7.
Lotte Mart Phú Mỹ Hưng (Tầng 1): KDL Khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Q7.

Quận Bình Thạnh, Thủ Đức, Gò Vấp, Tân Bình, Tân Phú:
Vincom Mega Mall Thảo Điền (Tầng 1): 159 Xuân Thủy, Thảo Điền, Thủ Đức.
AEON Mall Bình Tân (Tầng 1): Số 1 đường số 17A, KDC Cityland, Bình Trị Đông B, Bình Tân.
Vincom Plaza Gò Vấp (Tầng 1): 123 Nguyễn Oanh, Phường 17, Gò Vấp.
Saigon Park (Tầng 1): 195 Nguyễn Văn Hưởng, Thảo Điền, Thủ Đức.
Lotte Mart Gò Vấp (Tầng 1): 369 Lê Văn Khương, Phường 12, Gò Vấp.

Chi nhánh tại Hà Nội (Phân theo khu vực nội thành & ngoại thành)

Hệ thống tại Hà Nội cũng tuỳ theo mô hình TTTM, giờ hoạt động phổ biến 10:00 – 22:00.

Quận Hoàn Kiếm, Ba Đình, Hai Bà Trưng (Trung tâm):
Vincom Center Bà Triệu (Tầng B1): 191 Bà Triệu, Hai Bà Trưng.
Tràng Tiền Plaza (Tầng 1): 24 Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm.
Lotte Center Hanoi (Tầng B1): 54 Liễu Giai, Cống Vị, Ba Đình.
Hanoi Center (Tầng 1 – Cửa ngõ Nguyễn Du): 36 Nguyễn Du, Hai Bà Trưng.

Menu Koi Thé Mới Nhất 2026 - 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua
Menu Koi Thé Mới Nhất 2026 – 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua

Quận Cầu Giấy, Nam Từ Liêm, Bắc Từ Liêm (Khu vực Tây – Hà Nội mới):
AEON Mall Hà Đông (Tầng 1): 293 Nguyễn Trãi, Hà Đông. (Chi nhánh rất lớn, dễ đỗ xe).
Vincom Mega Mall Royal City (Tầng 1): 72A Nguyễn Trãi, Thanh Xuân.
Vincom Mega Mall Times City (Tầng 1): 458 Minh Khai, Hai Bà Trưng (Gần Cầu Giấy).
Keangnam Landmark 72 (Tầng 1): Phạm Hùng, Mễ Trì, Nam Từ Liêm.
The Garden Mall (Tầng 1): KĐT Mỹ Đình 2, Nam Từ Liêm.

Quận Long Biên, Hà Đông, Đông Anh (Vệ tinh):
AEON Mall Long Biên (Tầng 1): 27 Cổ Linh, Long Biên.
Vincom Plaza Long Biên (Tầng 1): KĐT Vinhomes Riverside, Long Biên.
AEON Mall Hải Phòng (Tầng 1): KĐT Vinhomes Imperia, Hải Phòng (Thuộc vùng lân cận Hà Nội).

Chi nhánh tại các tỉnh thành trọng điểm khác

  • Đà Nẵng: Vincom Plaza Đà Nẵng (Tầng 1), Lotte Mart Đà Nẵng (Tầng 1), AEON Mall Đà Nẵng (Tầng 1 – Mới mở).
  • Cần Thơ: Vincom Plaza Cần Thơ (Tầng 1), AEON Mall Cần Thơ (Tầng 1).
  • Bình Dương: AEON Mall Bình Dương (Tầng 1 – Thuận An), Vincom Plaza Bình Dương (Tầng 1 – Thủ Dầu Một).
  • Đồng Nai: Vincom Plaza Biên Hòa (Tầng 1), AEON Mall Biên Hòa (Tầng 1 – Đang triển khai).
  • Khánh Hòa: Vincom Plaza Nha Trang (Tầng 1).
  • Lâm Đồng: Vincom Plaza Đà Lạt (Tầng 1).

Cách tra cứu chi nhánh gần bạn chính xác nhất

Vì danh sách chi nhánh thay đổi liên tục (mở mới, đóng cửa tạm thời sửa chữa, thay đổi giờ mở cửa theo quy định TTTM), bạn nên kiểm tra thông tin real-time qua 2 kênh chính thức sau:

  1. Website chính thức: koi-the.com -> Mục “Store Locator” / “Hệ thống cửa hàng”. Trang web cho phép lọc theo Tỉnh/Thành phố, Quận/Huyện và hiển thị bản đồ Google Maps kèm giờ mở cửa cụ thể của từng điểm.
  2. Fanpage Facebook chính thức: “KOI Thé Vietnam”. Thường cập nhật nhanh nhất thông tin mở chi nhánh mới, khuyến mãi độc quyền tại một số điểm bán hoặc thay đổi giờ hoạt động ngày lễ, Tết.

Lưu ý nhỏ: KOI Thé không có mô hình quán vỉa hè/đường phố độc lập. Mọi điểm bán đều nằm trong khuôn viên TTTM, trung tâm thương mại hoặc tòa nhà văn phòng Grade A. Do đó, khi đi quán bạn cần tính thêm chi phí đỗ xe (nếu đi xe riêng) và tuân thủ quy định giờ đóng cửa của TTTM.

Thông tin bổ sung: Calo, Lý do giá cao & Top món ngon nên thử

Phần này giải đáp ba câu hỏi thường gặp (People Also Ask) xoay quanh dinh dưỡng, định vị giá trị và gợi ý trải nghiệm, giúp bạn đưa ra quyết định đặt hàng phù hợp với mục đích và ngân sách.

1 ly trà sữa Koi bao nhiêu calo? (Theo nhóm nước: Trà sữa, Trà trái cây, Macchiato)

Menu Koi Thé Mới Nhất 2026 - 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua
Menu Koi Thé Mới Nhất 2026 – 2026: Bảng Giá Chi Tiết Theo Size, Topping & Kênh Mua

Mức calo của 1 ly KOI Thé dao động rộng từ 50 kcal đến 450 kcal tùy thuộc hoàn toàn vào nhóm món (cơ chế pha chế), size (S/M/L), mức đường và loại topping bạn chọn. KOI Thé không công bố bảng calo chính xác cho từng SKU cụ thể trên menu, do đó dưới đây là ước lượng trung bình dựa trên thành phần nguyên liệu chuẩn (Sữa tươi New Zealand, Trân châu đen nấu đường đen, Bột trà Ceylon/Matcha/Uji, Kem cheese, Trứng muối) và tham chiếu từ các phân tích dinh dưỡng trà sữa Đài Loan tương đương.

Bảng ước lượng calo trung bình cho Size M (đường 70% – mức mặc định), có topping cơ bản:

Nhóm mónMón đại diệnƯớc lượng Calo (kcal)Thành phần chính quyết định calo
Trà sữa truyền thốngTrà sữa Trân châu đen (Signature)350 – 450Sữa tươi full cream, Bột trà, Si-rô đường, Trân châu đen (nguyên bột sắn + đường đen).
Trà sữa Milo (Milo Trà sữa / Milo O)380 – 480Cộng thêm bột Milo (đường + cacao + sữa bột) + Thạch cà phê/Kem cheese (nếu có).
Hojicha Latte / Matcha Latte (Trân châu)320 – 420Bột Matcha/Hojicha nhập khẩu (có đường), Sữa tươi, Trân châu. Matcha/Hojicha bản thân ít calo hơn trà đen nhưng lượng sữa/path topping tương đương.
Brown Sugar Fresh Milk (Sữa tươi đường đen)300 – 400Không có trà/bột trà -> giảm calo từ si-rô trà, nhưng lượng si-rô đường đen nấu đặc + Trân châu nóng rất nhiều đường.
Trà trái cây (Không sữa)Trà Vải / Trà Đào / Trà Chanh (Không topping / ít topping)50 – 120Chỉ có Nước trà + Si-rô trái cây + Đường. Calo thấp nhất menu.
Trà trái cây + Thạch / Trân châu trắng150 – 250Tăng chủ yếu do topping (Thạch agar/konjac có đường, Trân châu trắng là tinh bột + đường).
Macchiato / Cheese FoamCheese Foam Trà Xanh / Trà Đen / Matcha280 – 380Lớp Kem Cheese (Cream cheese + Whipping cream + Sữa đặc + Muối) chiếm ~100-150 kcal. Phần trà dưới ít đường hơn trà sữa.
Macchiato Trứng muối / Macchiato Hạt điều300 – 400Lớp kem trứng muối/hạt điều béo, đậm đà hơn Cheese foam thông thường.
Cà phê / Cold BrewCà phê Cold Brew / Cold Brew Sữa80 – 200Cold Brew đen gần 0 kcal. Có sữa/đường thì tăng theo tỷ lệ sữa tươi/sữa đặc.

3 nguyên tắc “Giảm calo thực tế” khi order tại KOI Thé

  1. Chọn mức đường 30% hoặc 0% (Không đường): Đây là tác động lớn nhất. Si-rô đường/sữa đặc đóng góp khoảng 15-20g/ly Size M (~60-80 kcal). Giảm xuống 30% cắt giảm ~40-50 kcal; 0% cắt gần như toàn bộ calo từ đường thêm.
  2. Chọn Size S thay vì M/L: Calo tỉ lệ thuận với thể tích. Size S (~350ml) giảm ~25-30% calo so với Size M (~500ml).
  3. Bỏ topping hoặc chọn topping “nhẹ”:
    • Topping nặng calo: Trân châu đen (~100-120 kcal/ly do nấu trong si-rô đường đen đặc), Kem Cheese/Trứng muối (~100-150 kcal), Trân châu trắng (~80 kcal).
    • Topping nhẹ calo: Thạch trái cây/Thạch cà phê (~30-50 kcal – chủ yếu nước + agar + chút đường), Không topping (0 kcal).

Ví dụ thực tế: Ly Trà sữa Trân châu đen Size M đường 70% ~ 420 kcal. Nếu đổi Size S, đường 30%, bỏ trân châu -> chỉ còn ~180 kcal (chỉ từ sữa tươi và bột trà). Chênh lệch 240 kcal – tương đương 30 phút chạy bộ.

Tại sao KOI Thé đắt hơn các thương hiệu trà sữa khác?

Giá niêm yết tại quán KOI Thé (Walk-in) thường cao hơn trung bình thị trường 10.000đ – 20.000đ/ly so với các brand trung cấp (Gong Cha, Phúc Long, Trà Sữa T4…) và cao gấp 2-3 lần các quán trà sữa bình dân/đi kèm. Sự chênh lệch này không phải “phí brand” vô nghĩa mà đến từ 4 trụ cột chi phí cứng sau:

1. Nguyên liệu nhập khẩu độc quyền & chất lượng cao (Chi phí nguyên liệu – COGS cao nhất)

Khác với đa số đối thủ dùng bột trà trộn, si-rô nhân tạo, sữa bột/sữa đặc phổ biến, KOI Thé cam kết:
Trà Ceylon (Sri Lanka) & Trà Oolong (Đài Loan): Nhập nguyên lá, pha từng ly. Chi phí/kg trà lá cao gấp 5-10 lần bột trà hòa tan.
Matcha Uji & Hojicha (Kyoto, Nhật Bản): Đặc biệt dòng Matcha/Hojicha Latte sử dụng bột trà xay đáy truyền thống từ Uji – vùng sản xuất Matcha hàng đầu thế giới. Giá nguyên liệu này cực cao.
Sữa tươi New Zealand (Anchor/Fonterra): Sử dụng sữa tươi full cream 100% (Fresh milk) thay vì sữa bột hòa tan hoặc sữa đặc. Chi phí sữa tươi nhập khẩu, chuỗi cung ứng lạnh (cold chain) đẩy giá thành lên đáng kể.
Trân châu đen (Black Pearl) tự sản xuất: KOI nấu trân châu từ bột sắn (Tapioca starch) nguyên chất, không dùng trân châu mua sẵn (instant pearl). Quy trình: Nấu chín -> Ngâm si-rô đường đen (Brown sugar syrup) 4 giờ/lần để thẩm thấu vị. Trân châu chỉ bán trong vòng 4 tiếng sau khi nấu (đảm bảo độ dai “QQ”, mềm trong, không cứng, không tan). Chi phí nhân công, năng lượng, hao hụt (bỏ trân châu quá hạn) rất lớn.

2. Quy trình pha chế “Chuẩn Đài Loan” – Lao động có kỹ năng (Chi phí nhân sự & Vận hành)

  • Đánh trà tay (Hand-shaken): Mọi ly trà sữa/trà trái cây tại KOI đều được pha bằng Shaker (Cốc shaker inox) + Cổ lăng (Ice) + Lắc tay mạnh trong 10-15 giây. Hành động này tạo bọt mịn, hòa tan si-rô, làm mát trà đều, “mở” hương trà lá – điều máy pha tự động hay pha ly không làm được.
  • Yêu cầu Barista: Nhân viên phải trải qua đào tạo khắt khe (thường 2-4 tuần) về độ chín trân châu, tỷ lệ trà/nước/đá/sữa, kỹ thuật lắc, trình bày ly. Lương trung bình Barista KOI cao hơn mặt bằng chung do kỹ năng chuyên môn.
  • Quy trình SOP chặt chẽ: Timer nấu trân châu, nhiệt độ pha trà, trọng lượng nguyên liệu cân chính xác đến gram. Hệ thống kiểm soát chất lượng (QC) định kỳ từ khu vực/region.

3. Vị trí đắc địa & Chi phí mặt bằng “Vàng” (Chi phí cố định – Fixed Cost)

  • KOI Thé chỉ mở tại TTTM Grade A/Grade A+ (AEON Mall, Vincom Center, Lotte Mall, Saigon Centre, Takashimaya, Crescent Mall…).
  • Chi phí thuê mặt bằng tại các trung tâm này nằm trong top cao nhất cả nước (thường tính theo % doanh thu + phí quản lý + phí quảng cáo TTTM).
  • Địa điểm này đảm bảo: Lưu lượng khách tự nhiên cao, không gian điều hòa, vệ sinh, đỗ xe, an ninh – tạo nên trải nghiệm “nghỉ ngơi, làm việc, hẹn hò” mà các quán vỉa hè/quán nhỏ không có.

4. Định vị Branding cao cấp & Trải nghiệm khách hàng (Intangible Value)

  • Thiết kế không gian: Nội thất tối giản, tone màu trắng – xanh mint – gỗ tự nhiên, ghế ngồi êm ái, có ổ cắm sạc, WiFi mạnh. Chi phí fit-out (thi công nội thất) trên m2 cao.
  • Bao bì độc quyền: Ly PP (Polypropylene) chịu nhiệt cao, nắp xoay kín (Spill-proof), thiết kế logo nổi, cốc giấy bao ngoài giữ nhiệt/chống nóng tay. Chi phí bao bì/ly cao hơn ly PE/PP thông thường nhiều.
  • Chương trình thành viên (KOI Club): Tích điểm đổi quà, ưu đãi sinh nhật, rank up – chi phí marketing retention lớn.

Tóm lại: Bạn trả tiền không chỉ cho “nước + đá + đường”, mà cho Trà lá nguyên lá + Sữa tươi NZ + Trân châu nấu tươi 4h/dai QQ + Kỹ thuật lắc tay + Không gian TTTM sang trọng + Dịch vụ chuẩn hóa. So với các brand cùng phân khúc “Trà sữa Đài Loan chuẩn” (như Gong Cha, Chatime, Yi Fang), giá KOI Thé ngang tầm hoặc nhỉnh hơn chút xíu, nhưng so với phân khúc “Trà sữa bình dân/Trà sữa trân châu trắng”, KOI đắt hơn rõ rệt do chênh lệch chất lượng đầu vào.

Top 5 món KOI Thé bán chạy, ngon nhất nên thử lần đầu

Dựa trên dữ liệu bán hàng lâu năm, phản hồi cộng đồng trà sữa Việt Nam và độ ổn định của công thức, dưới đây là Top 5 “Must-try” (Bắt buộc thử) khi đến KOI Thé lần đầu, được sắp xếp theo trình độ “đại diện” cho thương hiệu:

1. Trà sữa Trân châu đen (Pearl Milk Tea) – Signature “Chuẩn men”

  • Tổ hợp: Trà Ceylon/Oolong pha lá + Sữa tươi New Zealand + Trân châu đen nấu si-rô đường đen (Brown sugar) + Đá.
  • Vị: Vị trà đậm đà, hơi chát tự nhiên cân bằng vị béo ngậy của sữa tươi. Trân châu dai, mềm, ngọt đậm đà từ đường đen thẩm thấu đều (khác hẳn trân châu trắng chỉ ngọt vỏ). Uống nóng hổi (nếu đến quán đúng giờ nấu mới) hoặc mát lạnh đều “chuẩn không cần chỉnh”.
  • Mẹo order: Size M, Đường 50% (để cảm nhận vị trà & đường đen trân châu), Đá 70% (đủ mát không loãng). Đây là thước đo đạc chất lượng của bất kỳ quán trà sữa Đài Loan nào.

2. Hojicha Latte / Matcha Latte (Có trân châu đen) – Dòng “Trà xanh Nhật Bản cao cấp”

  • Tổ hợp: Bột Matcha Uji / Hojicha Kyoto + Sữa tươi NZ + Trân châu đen.
  • Vị:
    • Matcha Latte: Vị trà xanh nồng nàn, umami đậm, hậu vị ngọt tự nhiên (amami) của Matcha Uji hạng cao. Không bị đắng chát gay gắt như bột Matcha rẻ.
    • Hojicha Latte: Vị trà xanh rang (Roasted green tea) thơm nức mũi, hương caramel/tỏi rang tự nhiên, ít caffeine, rất dễ uống, hợp người nhạy cảm caffeine hoặc uống buổi chiều/tối.
  • Tại sao phải thử: Đây là 2 dòng món dùng nguyên liệu nhập khẩu đắt giá nhất menu (Bột trà Nhật). Thử 2 món này là kiểm chứng cam kết “Nguyên liệu nhập khẩu” của KOI.

3. Brown Sugar Fresh Milk (Sữa tươi Đường đen Trân châu nóng) – Dòng “Nồng nàn, Healing”

  • Tổ hợp: Sữa tươi NZ 100% + Si-rô đường đen nấu đặc (Brown sugar syrup) + Trân châu đen vừa nấu xong, còn nóng hổi + KHÔNG ĐÁ (hoặc ít đá).
  • Vị: Không có trà -> Không chát. Chỉ có vị béo ngậy của sữa tươi nguyên kem hòa quyện với vị ngọt đậm, hơi khét nhẹ (caramelized) của đường đen, bên trong là trân châu nóng hổi, dai dai. Uống là thấy “chữa lành” tức thì.
  • Lưu ý quan trọng: Món này KHÔNG CHỌN MỨC ĐƯỜNG (đường đã có trong si-rô đường đen & trân châu). KHÔNG CHỌN THÊM ĐÁ (sẽ làm loãng vị sữa & tan trân châu nóng). Chỉ order Size M/L.

4. Milo O / Milo Trà sữa (Milo Trân châu / Milo Thạch cà phê) – Dòng “Nostalgia & Đánh thức”

  • Tổ hợp:
    • Milo O: Trà đen/Oolong + Bột Milo + Sữa đặc/Sữa tươi + Thạch cà phê (hoặc Trân châu trắng).
    • Milo Trà sữa: Trà sữa trân châu đen + Bột Milo.
  • Vị: Hương cacao – malt đặc trưng của Milo Đài Loan (khác Milo Việt Nam – ít ngọt hơn, hương cacao nồng hơn) hòa vào vị trà/sữa. Thạch cà phê giòn, dai, vị cà phê nhẹ tạo điểm nhấn thú vị.
  • Đối tượng: Fan cứng của Milo, người thích vị ngọt đậm, hương thơm nồng nàn, cần năng lượng nhanh.

5. Cheese Foam Trà Xanh / Trà Đen (Cheese Foam Green Tea / Black Tea) – Dòng “Cân bằng & Thư giãn”

  • Tổ hợp: Trà Xanh (Green Tea) hoặc Trà Đen (Black Tea) pha lá, đường 30%, ít đá + Lớp Kem Cheese (Cheese Foam) dày mịn phía trên (Cream cheese + Whipping cream + Sữa đặc + Muối biển).
  • Cách uống CHUẨN: KHÔNG DỤNG HÚT, KHÔNG LÁC LY. Uống trực tiếp miệng ly, để lớp kem cheese mát lạnh, béo mặn (umami) chạm môi trước, sau đó vị trà thanh mát, nhẹ ngọt tràn vào cân bằng hoàn hảo.
  • Vị: Mặn – Béo – Thanh – Ngọt hòa quyện. Không ngán, không quá ngọt. Rất phù hợp uống buổi chiều, làm việc, đọc sách.
  • Mẹo order: Bắt buộc Đường 30% (hoặc 0%). Đường 50%/70% sẽ làm trà ngọt gắt, phá vỡ sự cân bằng với lớp cheese mặn. Không thêm trân châu (sẽ làm loãng cheese và khó uống kiểu “uống trực tiếp”).

Gợi ý thêm cho người mới:
Nếu ít uống trà sữa, sợ ngọt, sợ béo: Chọn Trà Vải/Đào/Chanh Size M, Đường 30%, Không topping (Calo thấp, giải khát, vị trái cây tự nhiên).
Nếu muốn thử món “đặc sản” chỉ có ở KOI: Hojicha Latte hoặc Brown Sugar Fresh Milk.
Nếu đi nhóm 3-4 người: Order 1 Trà sữa Trân châu đen (Signature), 1 Hojicha/Matcha, 1 Cheese Foam, 1 Trà trái cây -> Bao quát được 4 hương vị chính của menu.

Cập Nhật Lúc Tháng 7 27, 2026 by admin

← Quay lại Tin tức