How To Make A Martinez Cocktail: Classic Recipe, History & Variations

Martinez Cocktail là một trong những cocktail cổ điển quan trọng nhất trong lịch sử pha chế, được coi là tiền thân trực tiếp của Dry Martini hiện đại với hương vị đặc trưng từ sự kết hợp giữa Gin, Sweet Vermouth, Maraschino Liqueur và Bitters. Khác với sự khô ráo, tinh tế của Martini, Martinez mang lại trải nghiệm uống ngọt ngào, phức tạp và hài hòa, nơi vị juniper của Gin được cân bằng bởi độ ngọt hương草本 của vermouth, ngọt nhẹ hạnh nhân từ maraschino và hương vị gia vị từ bitters. Bài viết dưới đây sẽ trình bày đầy đủ định nghĩa, thành phần bắt buộc, quy trình pha chế chuẩn, các biến thể công thức, ly dùng, trang trí cũng như lịch sử hình thành và sự tiến hóa của cocktail huyền thoại này.
Tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào bản chất xác định của Martinez để hiểu tại sao nó lại là “người cha đẻ” của Martini, sau đó phân tích chi tiết từng nguyên liệu cốt lõi – từ loại Gin phù hợp (Old Tom hay London Dry), thương hiệu Maraschino điển hình (Luxardo), đến tỷ lệ vàng IBA so với phong cách cổ điển – giúp bạn nắm vững nền tảng trước khi cầm shaker hoặc mixing glass.
What is a Martinez Cocktail?
Martinez Cocktail là một cocktail cổ điển gốc Gin, được công nhận rộng rãi là tiền thân trực tiếp của Dry Martini, nổi bật với hương vị ngọt, phức tạp và cân bằng nhờ sự kết hợp của Sweet Vermouth, Maraschino Liqueur và Bitters.
Khác với Martini hiện đại thiên về khô (dry) và tối giản, Martinez giữ nguyên bản chất “ngọt” (sweet) của thời kỳ Golden Age of Cocktails (thập niên 1860–1900), nơi các bartender sử dụng Sweet Vermouth (thường là loại Ý như Carpano Antica Formula) thay vì Dry Vermouth, và bổ sung Maraschino – một loại rượu cherry hương hạnh nhân đặc trưng – để tạo độ sâu và kết cấu (structure). Sự hiện diện của Bitters (thường là Angostura hoặc Orange Bitters) đóng vai trò như “gia vị” gắn kết các hương vị lại với nhau, giảm bớt độ ngọt gắt và tăng thêm lớp hương gia vị tinh tế. Theo tiêu chuẩn IBA (International Bartenders Association), Martinez hiện đại sử dụng London Dry Gin với tỷ lệ 1:1 Gin:Sweet Vermouth, tuy nhiên các phiên bản cổ điển (pre-1900) thường dùng Old Tom Gin – một kiểu Gin ngọt hơn, mềm hơn – với tỷ lệ Gin nhiều hơn Vermouth (thường 2:1). Về mặt cảm quan, Martinez mang màu hoàng kim sẫm đến nâu đỏ tùy loại Vermouth, mùi hương phức hợp juniper, cherry, hương草本, cam quýt và gia vị, vị vào miệng ngọt nhẹ, tan chảy, hậu vị dài, khô nhẹ do bitters và cồn Gin.
Để hiểu rõ hơn về vị trí của Martinez trong hệ thống cocktail, có thể xem nó như cầu nối giữa các cocktail “ngọt” cũ kỹ (như Manhattan dùng Rye/Bourbon) và dòng cocktail “khô” hiện đại (Martini). Nếu Manhattan dùng Whiskey làm base, thì Martinez dùng Gin; nếu Manhattan dùng Angostura Bitters, Martinez có thể dùng cả Angostura lẫn Orange Bitters; và điểm khác biệt lớn nhất là Maraschino Liqueur – thành phần “dấu hiệu nhận dạng” (signature) của Martinez, thứ mà Martini sau này đã loại bỏ hoàn toàn. Sự tiến hóa từ Martinez sang Martini diễn ra qua quá trình: giảm dần Sweet Vermouth → chuyển sang Dry Vermouth → bỏ Maraschino → chuyển từ Old Tom Gin sang London Dry Gin → thay đổi trang trí từ vỏ cam/vỏ chanh sang olive/giấm cocktail. Vì vậy, nắm vững Martinez là nắm vững gốc rễ của dòng Martini toàn cầu.
What are the Essential Ingredients for a Martinez?
Một ly Martinez chuẩn xác cần 4 nguyên liệu cốt lõi: Gin (ưu tiên Old Tom Gin cho phong cách cổ điển hoặc London Dry Gin cho chuẩn IBA hiện đại), Sweet Vermouth (loại Ý cao cấp như Carpano Antica Formula hoặc Cocchi di Torino), Maraschino Liqueur (thương hiệu điển hình Luxardo Maraschino Originale), và Bitters (Angostura Bitters hoặc Orange Bitters tùy biến thể).
Gin: Old Tom vs London Dry – Sự lựa chọn quyết định phong cách
Gin là linh hồn của Martinez, và việc chọn Old Tom Gin hay London Dry Gin thay đổi hoàn toàn nhân cách của ly đồ uống. Old Tom Gin là kiểu Gin “cầu nối” giữa Genever (Gin nguyên thủy của Hà Lan, nặng vị mạch, ngọt) và London Dry Gin (khô, tinh khiết, juniper mạnh). Old Tom được ngọt hóa nhẹ trong quá trình sản xuất (thường thêm đường hoặc tinh bột) và thường được ủ trong thùng gỗ, mang lại vị vanilla, mật ong, gia vị mềm mại, độ cồn thường 40–47% ABV. Khi dùng Old Tom, Martinez sẽ ngọt hơn, tròn trịa hơn, hương juniper không quá tấn công, rất phù hợp với tỷ lệ Gin:Vermouth = 2:1 (phong cách thập niên 1880). Các thương hiệu Old Tom điển hình hiện nay: Hayman’s Old Tom, Ransom Old Tom, The Botanist Old Tom (đặc biệt), Tanqueray Old Tom (hiếm). Ngược lại, London Dry Gin không được thêm đường sau chưng cất, juniper phải là hương chủ đạo, khô, sắc nét, độ cồn thường 40–47% ABV (có thể cao hơn như Navy Strength 57%). Khi dùng London Dry (chuẩn IBA), Martinez sẽ khô hơn, juniper nổi bật, cần tỷ lệ 1:1 với Sweet Vermouth để cân bằng độ ngọt. Thương hiệu London Dry phổ biến cho Martinez: Tanqueray London Dry, Beefeater, Bombay Sapphire, Plymouth Gin (Plymouth về mặt kỹ thuật là một Protected Geographical Indication nhưng thường được dùng như London Dry style, mềm hơn một chút). Lưu ý quan trọng: Không dùng New Western / Contemporary Gin (như Hendrick’s, Aviation, Monkey 47) cho Martinez cổ điển vì profile hương hoa quả, điên điên, củ cải sẽ xung đột với Maraschino và Sweet Vermouth, làm mất đi bản chất lịch sử của cocktail.
Sweet Vermouth: Chất lượng quyết định “xương sống” hương vị
Sweet Vermouth (Vermouth Rosso/Rouge) không chỉ là “rượu gia vị ngọt” mà là thành phần cung cấp độ tanin, acidity, hương草本 (wormwood, thyme, vanilla, cam thảo, cam quýt) và màu sắc cho Martinez. Vì Martinez chỉ có 4 thành phần, Vermouth kém chất lượng sẽ làm ly đồuống bị “lép”, ngọt gắt, thiếu chiều sâu. Tiêu chuẩn vàng hiện nay là Carpano Antica Formula (Ý) – Vermouth cao cấp, 16.5% ABV, màu nâu đỏ đậm, hương vanilla, đen đen, khô khan, tanin cao, độ ngọt cân bằng, tạo ra Martinez phức tạp, “da dày” nhất. Lựa chọn thứ hai tuyệt vời là Cocchi Vermouth di Torino (Ý) – 16% ABV, nhẹ hơn Carpano, hương cam quýt, hoa, gia vị tươi mát, giá cả hợp lý hơn. Punt e Mes (cũng của Carpano) là lựa chọn “nặng ký” hơn với vị đắng (bitter) rõ rệt do thêm quinine, phù hợp nếu bạn thích Martinez chắc khỏe, hậu vị đắng nhẹ (giảm bớt Maraschino hoặc Bitters nếu dùng Punt e Mes). Các thương hiệu đại trà như Martini & Rossi Rosso, Cinzano Rosso chỉ nên dùng khi không có lựa chọn khác vì hương vị đơn giản, ngọt gắt, thiếu độ phức tạp. Lưu ý bảo quản: Sweet Vermouth là rượu tăng cường (fortified wine), phải đóng nắp chặt, giữ tủ lạnh và dùng hết trong 1–2 tháng sau khi mở, nếu không sẽ oxy hóa, mất hương, biến thành giấm.
Maraschino Liqueur: “Dấu vân tay” không thể thiếu
Maraschino Liqueur được làm từ cherry Marasca (loài anh đào acid, mọc ở Dalmatia, Croatia) bao gồm cả hạt, vỏ, cùi, chưng cất và ngọt hóa. Khác hẳn với cherry syrup (nước ép anh đào ngọt, màu đỏ sẫm, dùng cho Shirley Temple), Maraschino Liqueur trong suốt, độ cồn 32% ABV, hương vị đặc trưng: hạnh nhân (từ amygdalin trong hạt cherry), hoa anh đào, nhẹ khô, không ngọt gắt. Thương hiệu Luxardo Maraschino Originale (Ý) là chuẩn mực vàng (gold standard) từ 1821, được dùng trong 99% các công thức cổ điển và IBA. Các lựa chọn khác: Maraska Maraschino (Croatia – gốc rễ Marasca), Bols Maraschino (Hà Lan – nhẹ hơn, ngọt hơn), Leopold Bros. Maraschino (Mỹ – handcrafted, hương hạnh nhân nồng nàn). Tuyệt đối không thay thế bằng Cherry Heering (Cherry Brandy) – loại này ngọt hơn, màu đỏ, hương cherry chín, dùng cho Singapore Sling hoặc Blood & Sand, sẽ làm Martinez mất đi tính “khô nhẹ, hạnh nhân” đặc trưng. Liều lượng chuẩn: 1 tsp (5 ml) hoặc ¼ oz (7.5 ml). Với Old Tom Gin (đã ngọt), chỉ cần 1 tsp (5 ml). Với London Dry Gin (khô), có thể tăng lên ¼ oz (7.5 ml) để cân bằng. Quá nhiều Maraschino sẽ làm Martinez thành “ly rượu cherry ngọt”, mất đi sự tinh tế của Gin và Vermouth.

Có thể bạn quan tâm: Top Malibu Cocktail Recipes: Easy Tropical Drinks For Every Occasion
Bitters: Angostura vs Orange – Góc độ gia vị
Bitters đóng vai trò “muối tiêu” của cocktail: gắn kết hương, giảm ngọt, thêm chiều sâu. Hai lựa chọn chính cho Martinez:
- Angostura Bitters (Trinidad & Tobago, 44.7% ABV): Hương gia vị nồng nàn: quế, đinh hương, cardamom, gentian root, cam quýt khô. Cho ra Martinez màu nâu đậm hơn, hương “baking spice” (gia vị nướng) mạnh, phù hợp với Old Tom Gin và Carpano Antica Formula (phong cách cổ điển, heavy, warming). Liều: 2 dashes (khoảng 1 ml).
- Orange Bitters (Angostura Orange, Regans’ Orange Bitters No.6, Fee Brothers West Indian Orange Bitters): Hương vỏ cam khô, cardamom, coriander, gentian. Cho ra Martinez trong sáng hơn, hương cam quýt tươi mát, nâng tông juniper của London Dry Gin, phù hợp với chuẩn IBA hiện đại (1:1 London Dry : Sweet Vermouth). Liều: 2 dashes.
Có thể kết hợp: 1 dash Angostura + 1 dash Orange Bitters để có cả lớp gia vị nồng và lớp cam quýt tươi – đây là thủ thuật của nhiều bartender hiện đại (như Audrey Saunders, Jim Meehan) để tạo sự phức tạp tối đa. Lưu ý: Không dùng Peychaud’s Bitters (hương anise, dùng cho Sazerac) hay Chocolate Bitters (dùng cho Manhattan biến thể) vì sẽ lệch hương hoàn toàn.
Tỷ lệ vàng: IBA Modern (1:1) vs Classic Pre-1900 (2:1)
| Tiêu chí | IBA Modern Standard (2026) | Classic Pre-1900 Style (Jerry Thomas 1887 / O.H. Byron 1884) |
|---|---|---|
| Gin | 45 ml (1.5 oz) London Dry Gin | 60 ml (2 oz) Old Tom Gin |
| Sweet Vermouth | 45 ml (1.5 oz) | 30 ml (1 oz) |
| Maraschino Liqueur | 7.5 ml (¼ oz / 1.5 tsp) | 5 ml (1 tsp / 1 barspoon) |
| Bitters | 2 dashes Orange Bitters | 2 dashes Angostura Bitters |
| Garnish | Orange twist (vỏ cam) | Lemon twist (vỏ chanh) hoặc Orange twist |
| Glass | Coupe / Nick & Nora | Coupe / Wine goblet (ly rượu cổ) |
| Đặc điểm hương vị | Cân bằng, khô nhẹ, juniper & cam quýt nổi bật | Ngọt hơn, tròn trịa, hạnh nhân & gia vị nồng, juniper mềm |
Giải thích bảng: Bảng so sánh trên cho thấy sự dịch chuyển lịch sử từ “ngọt, heavy, Old Tom” sang “cân bằng, khô, London Dry”. Phong cách cổ điển (2:1) uống như một aperitif nhẹ nhàng, ngọt hậu; chuẩn IBA (1:1) uống như một cocktail trước bữa ăn (aperitif) chuẩn chỉnh, khô hơn, juniper dẫn đường. Khi tự pha tại nhà, hãy thử cả hai để tìm “tỷ lệ vàng cá nhân” – nhiều người hiện nay thích 3:2 (45ml Gin : 30ml Vermouth) làm trung gian.
Tóm tắt checklist nguyên liệu cho một ly Martinez hoàn hảo
- Gin: Old Tom (Hayman’s, Ransom) cho phong cách cổ điển NGỌT, TRÒN; London Dry (Tanqueray, Beefeater, Plymouth) cho phong cách IBA KHÔ, SÁC.
- Sweet Vermouth: Carpano Antica Formula (top tier), Cocchi di Torino (value king), Punt e Mes (bitter-heavy). BẮT BUỘC giữ tủ lạnh sau mở.
- Maraschino Liqueur: Luxardo Maraschino Originale (chuẩn mực). Liều 5–7.5 ml (1 tsp – ¼ oz).
- Bitters: Angostura (gia vị nồng, cho Old Tom style) HOẶC Orange Bitters (cam quýt tươi, cho London Dry/IBA style) HOẶC kết hợp 1:1.
- Đá: Khối đá lớn, trong, sạch (để khuấy stir không loãng nước nhanh).
- Ly: Coupe hoặc Nick & Nora, làm lạnh trước (đặt freezer 10–15 phút hoặc đổ đá nước lạnh khi chuẩn bị nguyên liệu).
- Trang trí: Vỏ cam (orange twist) cho IBA/Orange Bitters; Vỏ chanh (lemon twist) cho Classic/Angostura. Kỹ thuật: vắt tinh dầu (express) lên mặt ly, quệt quanh mép ly, rơi vào ly hoặc đặt trên mép.
How to Make a Martinez Cocktail Step by Step?
Để pha chế một ly Martinez chuẩn xác, bạn cần thực hiện quy trình 6 bước cốt lõi: làm lạnh ly, chuẩn bị nguyên liệu vào mixing glass, thêm đá, khuấy (stir) đạt nhiệt độ và độ loãng lý tưởng, lọc vào ly đã lạnh, và trang trí bằng vỏ cam hoặc chanh.
Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu và dụng cụ như đã liệt kê ở phần trước, việc tuân thủ đúng trình tự và kỹ thuật khuấy (stir) sẽ quyết định thành bại của ly đồ uống. Một ly Martinez thành công phải đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa cường độ cồn, độ ngọt, độ chua nhẹ từ vermouth và hương thơm phức tạp từ maraschino cùng bitters, tất cả được hòa tan trong một kết cấu mịn màng, lạnh giá mà không bị loãng quá mức.
Bước 1: Làm lạnh ly (Chill the Glass)
Đây là bước bắt buộc và thường bị bỏ qua nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm uống. Ly coupe hoặc Nick & Nora phải được làm lạnh kỹ trước khi đổ cocktail vào. Bạn có hai cách thực hiện: đặt ly vào tủ đông (freezer) trong ít nhất 10–15 phút cho đến khi bề mặt ly có层 sương mỏng, hoặc điền đầy đá và nước lạnh vào ly trong khi bạn chuẩn bị pha chế ở mixing glass. Cách thứ hai nhanh hơn nhưng cần đổ sạch nước đá trước khi lọc cocktail. Ly lạnh giúp duy trì nhiệt độ uống tối ưu (khoảng 0°C đến -2°C) lâu hơn, ngăn chặn sự tan chảy nhanh của đá tan trong hỗn hợp đã khuấy.
Bước 2: Đổ nguyên liệu vào Mixing Glass
Sử dụng một chiếc mixing glass (ly khuấy) chuyên dụng, tốt nhất là loại đáy dày, nặng để ổn định khi khuấy. Đổ lần lượt các nguyên liệu theo thứ tự: Gin → Sweet Vermouth → Maraschino Liqueur → Bitters. Thứ tự này không quá quan trọng về mặt hóa học nhưng giúp bartender dễ dàng kiểm soát liều lượng (jigger) và tránh lãng phí rượu cơ sở đắt giá nếu làm tràn. Sử dụng jigger (cốc đo) để đo chính xác theo tỷ lệ công thức bạn chọn (IBA 1:1 hoặc Classic 2:1). Độ chính xác của Maraschino (thường chỉ 5–7.5ml) và Bitters (2–3 giọt) là then chốt vì chúng là “gia vị” quyết định hương vị đặc trưng.
Bước 3: Thêm đá và khuấy (Stir)

Có thể bạn quan tâm: Best Malibu Rum Cocktails: Top Recipes, Easy Mixers & Summer Party Drinks
Đổ đá vào mixing glass sau khi đã có nguyên liệu rượu. Đây là tiêu chuẩn chuyên nghiệp: rượu lạnh trước, đá sau. Sử dụng đá khối lớn (large cube/rock), trong, sạch, được làm từ nước lọc sôi để nguội – loại đá này tan chậm, kiểm soát độ loãng (dilution) tốt hơn đá vụn hay đá nhỏ. Lấp đầy mixing glass bằng đá.
Cầm thìa bar (bar spoon) ngón trỏ và ngón giữa nắm chặt thân thìa, ngón cái nhẹ nhàng đẩy thìa trượt dọc thành ly. Kỹ thuật khuấy chuẩn: xoay thìa trơn tru, liên tục, không gây bọt khí, không va đập mạnh đá vào thành ly. Mục tiêu là làm lạnh hỗn hợp nhanh nhất (thermal equilibrium) và đạt độ loãng khoảng 20–25% thể tích nước so với tổng thể tích rượu ban đầu. Thời gian khuấy thường dao động 30–45 giây (khoảng 50–70 vòng xoay) tùy nhiệt độ đá và thể tích rượu. Cách kiểm tra đơn giản: đặt ngón tay lên đáy mixing glass – nếu cảm thấy rất lạnh, gần như đóng băng ngón tay, và nhìn thấy lớp sương mỏng bên ngoài ly, thì đã đủ.
Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không shake (lắc) Martinez. Shake sẽ làm tanh bọt, làm loãng quá nhanh, làm đục màu sắc và phá vỡ kết cấu “silky” (mịn) đặc trưng của các cocktail all-spirit (chỉ chứa rượu). Stir là phương pháp duy nhất cho Martinez.
Bước 4: Lọc vào ly (Strain)
Sau khi khuấy xong, ngay lập tức lọc hỗn hợp vào ly đã làm lạnh và đã đổ sạch đá/nước lạnh. Sử dụng Hawthorne strainer (rây lò xo) đặt chặt miệng mixing glass, kết hợp fine strainer (rây mहीn/tăm) cầm tay thứ hai chắn ngay trên miệng ly coupe. Kỹ thuật “double strain” (lọc kép) này loại bỏ hoàn toàn các mảnh đá vụn, tinh thể băng nhỏ và cả mùi hương dư thừa từ bitters/maraschino đọng lại trên đá, đảm bảo ly cocktail trong vắt, mịn màng, trình bày chuyên nghiệp.
Bước 5: Trang trí (Garnish) – Kỹ thuật vắt tinh dầu (Expressing)
Trang trí không chỉ để đẹp mà để bổ sung hương thơm (aroma) – thành phần quan trọng thứ ba của vị giác sau vị và mùi. Tùy thuộc vào biến thể công thức (sẽ chi tiết ở phần Variations), bạn chọn vỏ cam (orange peel) hoặc vỏ chanh (lemon peel).
Kỹ thuật Express (vắt tinh dầu):
1. Dùng dao sắc bén hoặc peeler (dao gọt vỏ) cắt một miếng vỏ rộng, dài, mỏng, chỉ lấy phần vỏ màu (flavedo), hạn chế tối đa phần trắng (albedo/pith) vì nó đắng.
2. Cầm miếng vỏ giữa ngón trỏ và ngón cái, mặt màu hướng ra ngoài, mặt trắng hướng vào lòng bàn tay.
3. Vắt nhẹ nhưng quyết liệt ngay trên mặt ly cocktail (khoảng 2–3cm), tinh dầu thiết yếu (essential oils) sẽ phun ra dạng sương mịn rơi xuống bề mặt đồ uống.
4. Quệt nhẹ mặt màu của vỏ quanh mép ly (rim) để bôi một lớp mỏng tinh dầu.
5. Rơi miếng vỏ vào ly (hoặc đặt trên mép ly tùy phong cách).
Vỏ cam (Orange twist) thường dùng cho phiên bản IBA/Modern (dùng Orange Bitters) để tăng cường hương cam quýt. Vỏ chanh (Lemon twist) thường dùng cho phiên bản Classic/Old Tom (dùng Angostura Bitters) để cân bằng độ ngọt và nồng nàn bằng hương chanh tươi, sáng.
What are the Main Recipe Variations?
Có 2 biến thể chính quy định bản sắc hương vị của Martinez ngày nay: Chuẩn IBA hiện đại (London Dry Gin, tỷ lệ 1:1, Orange Bitters) và Phong cách Cổ điển/Classic (Old Tom Gin, tỷ lệ 2:1 Gin:Vermouth, Angostura Bitters), bên cạnh đó việc lựa chọn giữa Angostura và Orange Bitters cùng việc điều chỉnh liều Maraschino tạo ra vô số biến thể cá nhân hóa.
Sự khác biệt cốt lõi không chỉ nằm ở tên gọi mà phản ánh triết lý pha chế của từng thời đại: IBA ưu tiên sự cân bằng, khô ráo, tinh tế phù hợp khẩu vị hiện đại; trong khi Classic ưu tiên độ ngọt, sự tròn trịa, nồng nàn đặc trưng của thế kỷ 19 khi Gin Old Tom và Sweet Vermouth đều ngọt hơn hẳn so với hôm nay. Hiểu rõ hai trụ cột này giúp bạn chủ động điều chỉnh công thức theo sở thích hoặc dòng Gin/Vermouth có sẵn tại bar.
So sánh chi tiết: IBA Standard vs. Classic/Old Tom Style

Có thể bạn quan tâm: Malibu Rum Cocktail: Cách Làm & Công Thức Nổi Tiếp Nhất
Bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt về nguyên liệu, tỷ lệ và đặc điểm hương vị của hai phiên bản tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi nhất hiện nay.
| Tiêu chí | IBA Standard (Modern) | Classic / Old Tom Style (Pre-Prohibition) |
|---|---|---|
| Gin | London Dry Gin (Tanqueray, Beefeater, Bombay Sapphire…). Khô, juniperforward, ít ngọt. | Old Tom Gin (Hayman’s, Ransom, The London Distillery Co…). Ngọt nhẹ, mềm mại, juniper nhẹ hơn, thường có chút vanilla/honey. |
| Tỷ lệ Gin : Sweet Vermouth | 1 : 1 (Ví dụ: 30ml Gin / 30ml Vermouth). Cân bằng, độ nồng cồn thấp hơn (~24-26% ABV). | 2 : 1 (Ví dụ: 60ml Gin / 30ml Vermouth). Nồng nàn hơn, Gin dẫn dắt, độ cồn cao hơn (~28-30% ABV). |
| Sweet Vermouth | Carpano Antica Formula, Cocchi Vermouth di Torino, Martini Riserva Speciale Rubino. Hàm lượng đường cao, hương vị đậm đà. | Cùng loại Vermouth ngọt chất lượng cao, nhưng vai trò “phụ” hơn do tỷ lệ ít hơn. |
| Maraschino Liqueur | Luxardo Maraschino (chuẩn mực). Liều: 7.5 ml (¼ oz). Vai trò: gia vị quan trọng, cảm thấy rõ nốt hạnh nhân, cherry. | Luxardo Maraschino. Liều: 5–7.5 ml (1 tsp – ¼ oz). Thường dùng liều nhẹ hơn (5ml) vì Gin Old Tom và Vermouth đã ngọt. |
| Bitters | Orange Bitters (Regan’s, Angostura Orange, Fee Brothers). Hương cam quýt tươi, sáng, cân bằng độ ngọt. | Angostura Bitters (chuẩn mực). Hương gia vị nồng, gỗ, đinh hương, bitter root. Tạo chiều sâu, phức tạp. |
| Garnish (Trang trí) | Vỏ cam (Orange Twist). Tăng cường hương cam từ Orange Bitters. | Vỏ chanh (Lemon Twist). Cắt ngang độ ngọt, nồng, làm sáng bề mặt. |
| Hương vị tổng quát | Cân bằng, khô (dry), tinh tế, hương cam juniper rõ rệt, kết thúc khô sạch. | Ngọt, tròn, nồng nàn, phức tạp gia vị, kết thúc dài, ấm áp. |
Cách hiểu bảng: Nếu bạn uống lần đầu hoặc thích phong cách Martini khô, hiện đại – hãy chọn IBA. Nếu bạn muốn trải nghiệm hương vị “nguyên bản” thế kỷ 19, thích đồ uống ngọt, nặng, ấm – hãy chọn Classic với Old Tom Gin.
Sự khác biệt giữa Angostura Bitters và Orange Bitters
Đây là yếu tố “thay đổi game” dễ dàng nhất để tùy biến ly Martinez mà không cần đổi rượu cơ sở.
- Angostura Bitters (Aromatic Bitters): Là lựa chọn lịch sử (xuất hiện trong sách Jerry Thomas 1887). Nó mang来的 hương gia vị nồng nàn (baking spices), đinh hương, quế, gừng, bitter root (cây cỏ đắng). Khi kết hợp với Old Tom Gin và Sweet Vermouth ngọt, Angostura đóng vai “xương sống” cấu trúc, kéo dài hậu vị, thêm chiều sâu đắng nhẹ (bitter finish) cân bằng độ ngọt tự nhiên của rượu. Nó làm ly drink trở nên “trầm”, “ấm”, “phức tạp” (complex).
- Orange Bitters: Là lựa chọn hiện đại, được IBA quy định từ năm 2026. Nó mang来的 hương vỏ cam khô, cam quýt tươi, hương cam bitter (Seville orange), đôi chút gia vị nhẹ. Nó không thêm đắng nặng nề như Angostura mà thêm độ sáng (brightness), hương thơm fruit-forward. Nó cực kỳ hợp với London Dry Gin (juniper + citrus = classic pairing) và làm ly drink “nhẹ”, “sáng”, “dễ uống” hơn.
Quy tắc thực hành:
Dùng Old Tom Gin → Angostura Bitters + Lemon Twist. (Classic Pairing).
Dùng London Dry Gin → Orange Bitters + Orange Twist. (Modern/IBA Pairing).
Ngoại lệ/Thử nghiệm: Một số bartender dùng kết hợp 1:1 (Angostura + Orange) để có cả chiều sâu gia vị và độ sáng cam quýt. Hoặc dùng Angostura với London Dry nếu muốn ly drink khô nhưng vẫn có cấu trúc gia vị (thường gọi là “Martinez Cocktail” style 1900s trước khi IBA chuẩn hóa Orange Bitters).
Điều chỉnh độ ngọt (Sweetness Calibration)
Độ ngọt của Martinez đến từ 3 nguồn: Sweet Vermouth, Maraschino Liqueur, và Gin (nếu là Old Tom). Vì các thương hiệu Vermouth và Gin hiện nay có độ ngọt chênh lệch lớn, việc nắm giữ tỷ lệ gốc là chưa đủ, bạn cần biết cách hiệu chỉnh (calibrate).
Điều chỉnh qua Sweet Vermouth:
- Vermouth ngọt, đậm đà (Carpano Antica Formula, Cocchi di Torino): Giữ tỷ lệ chuẩn hoặc giảm nhẹ Gin xuống 1.5:1 (Classic) / 0.75:1 (IBA) nếu dùng London Dry để tránh quá ngọt/cloying.
- Vermouth nhẹ, khô hơn (Martini & Rossi Rosso, Cinzano): Có thể tăng Vermouth lên tỷ lệ 1:1 ngay cả với Old Tom Gin, hoặc thêm 5ml Vermouth so với công thức gốc.
Điều chỉnh qua Maraschino Liqueur:
- Luxardo là chuẩn (32% ABV, ngọt cân bằng). Nếu dùng Maraschino khác ngọt hơn (ví dụ một số loại craft liqueur), giảm liều xuống 5ml (1 tsp).
- Nếu dùng Gin Old Tom rất ngọt (như một số bản craft thêm nhiều đường/honey), bỏ hẳn Maraschino hoặc chỉ dùng 2-3 giọt (dash) để lấy hương hạnh nhân, tránh ly drink thành “nước đường”.
Kỹ thuật “Taste & Adjust” (Nếm và điều chỉnh) cho Home Bartender:
- Pha theo công thức chuẩn.
- Khuấy 20 giây, nếm một ngụm nhỏ (dùng ống hút hoặc thìa nhỏ).
- Quá ngọt/cloying? Thêm 2-3 giọt Bitters (Angostura hoặc Orange tùy style) + khuấy thêm 10 giây. Bitters che giấu cảm giác ngọt mà không làm loãng.
- Quá khô/gay cồn? Thêm 2.5–5ml Sweet Vermouth hoặc 2.5ml Maraschino + khuấy lại.
- Thiếu hương/phẳng? Thêm 1 giọt saline solution (nước muối loãng 20%) – kỹ thuật hiện đại giúp “mở” hương vị và giảm cảm giác đắng gay mà không thêm ngọt.
Nhiệt độ và Độ loãng (Dilution) – Yếu tố ẩn hình của độ ngọt:
- Khuấy ít hơn (underdiluted) → Ly drink nồng, ngọt gay, cồn nóng.
- Khuấy đủ/nhiều (proper/overdiluted) → Nước tan chảy làm mỏng độ ngọt, làm tròn góc cạnh, ly drink “mượt” hơn nhưng mất đi cấu trúc.
- Mẹo: Nếu dùng đá nhỏ/tan nhanh, khuấy nhanh tay, thời gian ngắn. Nếu dùng đá khối lớn, khuấy chậm, thời gian dài. Luôn nhắm đến nhiệt độ ~ -2°C đến 0°C.
Tóm lại, không có một công thức “duy nhất đúng” cho Martinez. Có hai truyền thống lớn (IBA vs Classic) và một phổ biến rộng lớn giữa chúng. Nắm vững vai trò của từng nguyên liệu – Gin quyết định khung xương, Vermouth quyết định thân xác/độ ngọt, Maraschino quyết định hương thơm đặc trưng, Bitters quyết định cấu trúc/hậu vị – bạn sẽ tự tin tạo ra phiên bản Martinez tốt nhất cho chính mình hoặc khách mời.
What Glassware and Garnish Should Be Used?
Ly chuẩn cho Martinez là Coupe hoặc Nick & Nora, trang trí bằng vỏ cam (orange twist) hoặc vỏ chanh (lemon peel) với kỹ thuật vắt tinh dầu lên mặt ly.
Việc chọn ly và trang trí không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn tác động trực tiếp đến trải nghiệm ngửi (aroma) và uống của cocktail này. Dưới đây là phân tích chi tiết về lý do và cách thực hiện chuẩn xác.
Ly Coupe và Nick & Nora: Tại sao là lựa chọn tối ưu?
Cả hai loại ly này đều thuộc nhóm stemware (ly có chân) với thiết kế bụng ly hơi vuông hoặc tròn, miệng ly hẹp lại. Cấu trúc này giải quyết ba yêu cầu cốt lõi của Martinez:
- Tập trung hương thơm: Miệng ly thu hẹp giúp hàm lượng tinh dầu vỏ cam/chanh và mùi hương phức tạp của Gin, Vermouth, Maraschino tập trung ở khu vực mũi người uống, thay vì bay tán ra không khí như ly Martini hình V cổ điển.
- Duy trì nhiệt độ: Chân ly (stem) ngăn không cho nhiệt từ tay người uống truyền vào cocktail. Martinez được khuấy đến nhiệt độ dưới 0°C (sub-zero) và không có đá trong ly, vì vậy việc giữ lạnh là bắt buộc.
- Kiểm soát độ loãng (dilution): Dung tích ly vừa phải (thường 150ml – 180ml) phù hợp với lượng dịch thể chuẩn ~60-75ml sau khi khuấy. Ly quá lớn làm cocktail trông “thiếu”, ly quá nhỏ gây tràn khi khuấy hoặc uống.
So sánh nhanh hai lựa chọn:
| Tiêu chí | Coupe (Ly bông hoa) | Nick & Nora |
|---|---|---|
| Hình dáng | Bụng ly tròn, sâu, miệng ly mở rộng nhẹ | Bụng ly hình nón/nón cắt, miệng ly hẹp hơn, chân ly cao |
| Ưu điểm | Cổ điển, sang trọng, diện mạo “vintage” phù hợp lịch sử Martinez | Hiện đại, gọn gàng, tập trung hương tốt hơn, khó đổ khi cầm |
| Nhược điểm | Dễ đổ khi di chuyển, hương bay nhanh hơn do miệng ly rộng | Dung tích nhỏ hơn, có thể chật nếu công thức dùng tỷ lệ Gin lớn (2:1) |
| Khuyên dùng | Phiên bản Classic (Old Tom, tỷ lệ 2:1, volume lớn) | Phiên bản IBA/Modern (London Dry, tỷ lệ 1:1, volume nhỏ gọn) |
Lưu ý thực tế: Nếu không có sẵn hai loại ly trên, một ly Martini chuẩn (coupe style, không phải ly V nở rộng) hoặc ly rượu vang nhỏ (wine glass) có thể dùng thay thế tạm thời, tuy nhiên trải nghiệm hương sẽ không tối ưu.

Có thể bạn quan tâm: Top Malibu Cocktail Recipes: 10+ Best Easy Drinks To Make With Coconut Rum
Trang trí: Vỏ cam (Orange Twist) là chuẩn mực, Vỏ chanh (Lemon Peel) là biến thể
Khác với Martini (thường dùng olive hoặc lemon twist) hay Manhattan (cherry), vỏ cam là trang trí xác định bản sắc của Martinez. Tinh dầu cam (limonene) có tính chất hóa học bổ sung hoàn hảo cho hồ sơ hương của Sweet Vermouth (vị trái cây chín, gia vị) và Maraschino (hương hạnh nhân, cherry).
Kỹ thuật vắt tinh dầu (Expressing the peel) chuẩn xác:
- Chuẩn bị: Dùng dao gọt hoặc que gọt vỏ (peeler) cạo một miếng vỏ cam rộng, dài khoảng 5-7cm, mỏng nhất có thể (chỉ lấy lớp vỏ ngoài màu cam, tránh lấy lớp trắng albedo đắng).
- Vắt: Cầm miếng vỏ bằng ngón trỏ và ngón cái, mặt màu cam hướng ra ngoài, mặt trắng hướng vào lòng bàn tay. Đặt miệng ly ngay dưới miếng vỏ. Uốn cong nhẹ miếng vỏ (mặt màu cam lồi ra ngoài) rồi bóp mạnh (snap) để vắt tinh dầu phun thành sương mịn (mist) rơi xuống mặt nước cocktail.
- Chà viền (Rimming): Sau khi vắt, dùng mặt màu cam chà nhẹ quanh viền miệng ly (rim). Hành động này để lại một lớp tinh dầu mỏng trên viền ly, người uống sẽ ngửi thấy hương cam ngay khi môi chạm ly, trước khi nước vào miệng.
- Đặt trang trí: Đặt miếng vỏ vào ly (có thể cuộn lại hoặc để thẳng) hoặc đặt trên viền ly.
Khi nào dùng vỏ chanh (Lemon Peel)?
Vỏ chanh mang lại hương tinh dầu sắc sảo, chanh tươi (citral, limonene) nhẹ hơn cam. Nó phù hợp hơn khi:
Bạn dùng London Dry Gin mạnh juniper, muốn “cắt” bớt độ ngọt nặng nề của Sweet Vermouth.
Bạn dùng Orange Bitters thay vì Angostura (xem phần Variations), tạo sự đồng điệu hương cam-chanh.
Phiên bản “Perfect Martinez” (dùng half Sweet / half Dry Vermouth) – lúc này chanh cân bằng tốt hơn cam.
Lỗi thường gặp: Vắt tinh dầu sau khi đã đặt vỏ vào ly -> tinh dầu bay vào không khí thay vì rơi vào nước/viền ly. Luôn vắt trước, đặt sau.
What is the History and Origin of the Martinez?
Martinez xuất hiện vào thập niên 1860–1880 tại California/San Francisco, được ghi chép đầu tiên bởi Jerry Thomas năm 1887, và là nguyên mẫu trực tiếp tiến hóa thành Dry Martini hiện đại qua quá trình khô hóa (giảm vermouth, bỏ maraschino, chuyển sang dry vermouth).
Lịch sử của Martinez không phải là một đường thẳng mà là một quá trình “làm rõ” (clarification) kéo dài hơn 40 năm, phản ánh sự thay đổi về sở vị uống rượu của Mỹ: từ ngọt, nặng, phức tạp (thế kỷ 19) sang khô, tinh khiết, tinh tế (thế kỷ 20).
Who is credited with inventing the Martinez?
Không có một người sáng tạo duy nhất. Lịch sử ghi nhận ba thuyết chính, mỗi thuyết phản ánh một khía cạnh của sự hình thành cocktail này:
Thuyết Jerry Thomas (Bản ghi chép chính thức nhất):
- Năm 1887, trong ấn bản thứ 2 của The Bartender’s Guide (còn gọi là How to Mix Drinks), Jerry Thomas công bố công thức “Martinez” tại trang 119.
- Công thức của ông: Old Tom Gin, Sweet Vermouth, Maraschino, Bitters, Syrup/Gum Syrup. Đây là bản “Sweet Martinez” điển hình thời kỳ đầu.
- Vai trò: Thomas không hẳn là người phát minh mà là người chuẩn hóa và lưu truyền công thức này đến cộng đồng bartender toàn quốc qua sách vở.
Thuyết Julio Richelieu (Nguồn gốc địa lý – Martinez, California):
- Truyền thuyết phổ biến nhất: Năm 1860s-1870s, tại Occidental Hotel (San Francisco) hoặc một quán rượu tại thành phố Martinez, California, một bartender tên Julio Richelieu đã pha món này cho một thợ mỏ/khoáng sản đang trên đường đi về Martinez.
- Khách yêu cầu một ly “cà phê” (pick-me-up) trước khi lên tàu/xe ngựa. Richelieu pha Gin, Vermouth, Bitters, Maraschino -> Khách hài lòng -> Đặt tên theo đích đến: “Martinez”.
- Bằng chứng: Bài báo San Francisco Call năm 1902 và lời kể của bartender William “Cocktail” Boothby (làm việc tại Occidental Hotel) hỗ trợ thuyết này.
Thuyết Bartender vô danh tại San Francisco (Occidental Hotel):
- Nhiều sử gia cocktail (như David Wondrich) cho rằng Martinez có thể là sản phẩm tập thể của các bartender tại Occidental Hotel, San Francisco vào cuối thập niên 1860/1870.
- Occidental Hotel là trung tâm cocktail hàng đầu lúc bấy giờ. Môn “Fancy Gin Cocktail” (Gin + Vermouth + Bitters + Maraschino/Curacao) đang thịnh hành. Martinez chỉ là một biến thể địa phương của món này, được đặt tên theo thành phố lân cận Martinez, CA.
Tổng hợp: Có khả năng lớn Julio Richelieu (hoặc đồng nghiệp tại Occidental Hotel) là người pha ra ly đầu tiên khoảng 1860-1870, nhưng Jerry Thomas là người đưa nó vào văn hóa chuyên nghiệp qua sách năm 1887.
Is the Martinez the direct ancestor of the Dry Martini?
Có. Martinez là tổ tiên trực tiếp (direct ancestor) của Dry Martini. Sự tiến hóa diễn ra theo trình tự logic: Giảm Sweet Vermouth → Bỏ Maraschino → Chuyển sang Dry Vermouth → Chuyển Gin Old Tom sang London Dry.
Quá trình “khô hóa” (drying out) này phản ánh xu hướng chung của xã hội Mỹ cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20: ít đường, ít độ ngọt, thích hương juniper tinh khiết.

Các giai đoạn chuyển biến chính:
| Giai đoạn | Tên gọi phổ biến | Thành phần chính | Đặc điểm hương vị |
|---|---|---|---|
| 1880s | Martinez (Classic/Jerry Thomas) | Old Tom Gin, Sweet Vermouth, Maraschino, Bitters, Syrup | Ngọt, phức tạp, hương hạnh nhân/cherry rõ nét, mellow. |
| 1890s – 1900s | Martinez (Improved/Modernized) | Old Tom/London Dry Gin, Sweet Vermouth, Maraschino, Orange/Angostura Bitters | Bỏ Syrup. Sweet Vermouth đóng vai trò chính cho độ ngọt. Cân bằng hơn. |
| 1900s – 1910s | Medium Martini / Dry Martini (Early) | London Dry Gin, Sweet & Dry Vermouth (half-half), Orange Bitters | Bắt đầu dùng Dry Vermouth. Maraschino vẫn còn hoặc vừa bỏ. |
| 1920s – 1930s | Dry Martini (Classic) | London Dry Gin, Dry Vermouth (tỷ lệ 2:1 -> 5:1), Orange/Angostura Bitters, Olive/Lemon | Hoàn toàn khô. Không Maraschino. Không Sweet Vermouth. Gin chiếm ưu thế tuyệt đối. |
Điểm ngoặt kỹ thuật: Việc bỏ Maraschino Liqueur là dấu hiệu rõ ràng nhất tách biệt Martinez và Martini. Maraschino mang lại độ ngọt, độ粘 (viscosity) và hương hạnh nhân – ba yếu tố hoàn toàn đối lập với định nghĩa “Dry” của Martini sau này.
How did the recipe change from the 1880s to today?
Công thức thay đổi theo ba dấu mốc lớn: Bản 1887 (Jerry Thomas – Sweet/Old Tom) → Bản 1900s (Sweet Vermouth thay Syrup, Orange Bitters) → Chuẩn IBA hiện nay (London Dry, 1:1, Maraschino, Orange Bitters).
Chi tiết sự tiến hóa qua từng thời kỳ:
1. Bản gốc 1887 – Jerry Thomas (The “Sweet” Martinez)
Công thức: 1 wine-glass Old Tom Gin (~60ml), 1 wine-glass Sweet Vermouth, 2 dashes Maraschino, 1 dash Bitters (Boker’s hoặc Angostura), 2 dashes Gum Syrup, 1 dash Curaçao (tùy chọn).
Đặc điểm: Rất ngọt (Syrup + Old Tom Gin + Sweet Vermouth + Maraschino). Màu đỏ sẫm do Sweet Vermouth và Bitters. Uống như một “dessert cocktail”.
2. Bản đầu thế kỷ 20 – “Improved” Martinez (Stuart, Boothby, Hoffman)
Thay đổi lớn: Bỏ Gum Syrup/Curaçao. Sweet Vermouth chất lượng tốt hơn (Noilly Prat, Carpano) đủ cung cấp độ ngọt và cấu trúc.
Bitters: Chuyển từ Angostura/Boker’s sang Orange Bitters (thường là Abbott’s hoặc tự làm) để tăng tính thơm, giảm đắng nặng.
Gin: Bắt đầu xuất hiện London Dry Gin song song Old Tom. Tỷ lệ Gin:Vermouth bắt đầu nghiêng về Gin (2:1 hoặc 3:2).
3. Bản chuẩn IBA (International Bartenders Association) – Hiện đại
Công thức IBA hiện hành:
45ml London Dry Gin
45ml Sweet Vermouth (Red)
5ml Maraschino Liqueur (Luxardo)
2 dashes Orange Bitters
Tỷ lệ 1:1 Gin:Vermouth: Đây là sự thỏa hiệp giữa truyền thống (Martinez ngọt) và hiện đại (Martini khô). Nó đảm bảo Vermouth có tiếng nói, nhưng Gin vẫn dẫn dắt.
Chuẩn hóa Maraschino: 5ml (1 tsp/barspoon) – đủ tạo hương hạnh nhân đặc trưng mà không làm ngọt gay gắt.
Orange Bitters bắt buộc: Angostura hiện nay ít dùng cho Martinez chuẩn IBA vì hương gia vị nặng (clove, cinnamon) che lấp hương juniper và cam.
4. Xu hướng hiện nay (Post-2026 Cocktail Renaissance)
Trở lại Old Tom Gin: Nhiều bar cao cấp (Death & Co, The Aviary, các bar tại London/Tokyo) pha lại bản Classic 1887 hoặc Improved 1900s với Old Tom Gin (Hayman’s, Ransom, Barr Hill) và tỷ lệ 2:1 hoặc 3:2. Họ coi bản IBA 1:1 London Dry là một “biến thể hiện đại” chứ không phải “bản gốc”.
Tùy biến Vermouth: Dùng Carpano Antica Formula (ngọt, vani, cacao) cho bản Classic; dùng Cocchi di Torino hoặc Martini Riserva Speciale Rubino cho bản cân bằng; dùng Punt e Mes (đắng nhẹ) cho bản hiện đại.
Where does the name “Martinez” come from?
Tên gọi “Martinez” xuất phát từ hai nguồn gốc song song và có thể đồng thời xảy ra: Tên thành phố Martinez, California và Họ của người sáng tạo (Julio Martinez/Richelieu).
Hai thuyết này không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau trong bối cảnh lịch sử di cư và thêm mỏ California thập niên 1860.
1. Thuyết Tên địa danh (Geographical Origin – Phổ biến nhất)
Thành phố Martinez, California (huyện Contra Costa) được thành lập năm 1849, đặt tên theo Don Ygnacio Martínez, chỉ huy quân sự người Mexico/California thời kỳ Mexico cai trị.
Thành phố này nằm trên đường tàu/đường bộ quan trọng nối San Francisco với các mỏ vàng Sierra Nevada.
Kịch bản: Một du khách/khoáng sản tại San Francisco (có thể ở Occidental Hotel) uống ly cocktail mới này trước khi lên tàu/xe ngựa đi đến thành phố Martinez. Anh ta gọi đó là “ly Martinez” (ly đi Martinez) hoặc bartender đặt tên theo đích đến của khách.
Hỗ trợ: Bartender William Boothby (Occidental Hotel) ghi nhận rõ ràng nguồn gốc này trong tác phẩm World’s Drinks and How to Mix Them (1908).
2. Thuyết Tên người sáng tạo (Inventor Name Origin)
Bartender Julio Richelieu (có thật, làm việc tại Occidental Hotel) có tên đệm/họ gợi nhớ “Martinez”.
Một số tài liệu gọi ông là Julio Martinez hoặc Julio Richelieu de Martinez.
Trong văn hóa tên tiếng Tây Ban Nha/La tinh, “Martinez” là họ rất phổ biến (con của Martin).
Kịch bản: Khách quen gọi ly cocktail đặc sản của Julio là “Martinez’s drink” -> Rút gọn thành “Martinez”.
Tổng hợp ngôn ngữ học & lịch sử:
Từ “Martini” (ten Martini) xuất hiện sau Martinez. Martini là dạng rút gọn/khô hóa của Martinez.
Sự trùng lặp giữa Tên thành phố (đặt theo tên người Don Ygnacio Martínez) và Tên bartender (Julio Richelieu/Martinez) tạo ra một “cú hích” hoàn hảo cho tên gọi này định착. Dù ai là người đặt tên trước, cái tên “Martinez” gắn liền với địa danh California và người pha chế người Latinh là không thể tách rời.
Kết thúc bài viết.
Cập Nhật Lúc Tháng 8 18, 2026 by admin