Tra Cứu Bảng Giá Trà Sữa 2026 – Giá Từng Loại, Kích Thước Và Topping Phổ Biến

Bạn đang tìm kiếm thông tin về giá trà sữa theo loại và theo thương hiệu để đưa ra quyết định mua sắm hợp lý nhất. Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo cho size M của các loại trà sữa phổ biến trên thị trường năm 2026, đồng thời so sánh mức giá của một số thương hiệu hàng đầu để bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và sở thích.
Trong phần đầu, chúng tôi sẽ liệt kê khoảng giá trung bình của từng loại trà sữa nguyên bản, trái cây, matcha/trà xanh, oolong/trà đen và trà sữa kem (cheese foam). Tiếp theo, phần so sánh sẽ trình bày giá mẫu của từng thương hiệu như Phela, PhucLong, Highlands Coffee, Ding Tea, Bông Trà và Feeling Tea, kèm lưu ý về khuyến mãi và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cuối cùng.
Bảng giá trà sữa theo loại (size M) – giá tham khảo trên thị trường
Bảng giá trà sữa theo loại (size M) cho thấy khoảng giá trung bình của các loại phổ biến trên thị trường 2026, giúp bạn nhanh chóng xác định mức chi tiêu cho từng loại đồ uống.
Dưới đây là phân tích chi tiết về giá từng loại trà sữa, kèm giải thích về nguyên nhân tạo ra chênh lệch giá và gợi ý chọn loại phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn.
Trà sữa nguyên bản
Trà sữa nguyên bản thường có giá từ 35.000 – 55.000 VND cho ly size M, đây là mức giá cơ bản nhất trong danh mục trà sữa.
Giá này phản ảnh chi phí nguyên liệu chính như trà đen hoặc trà xanh, sữa tươi hoặc sữa bột, và lượng đường mặc định. Các yếu tố làm giá dao động bao gồm thương hiệu (trà sữa của chuỗi quốc tế thường cao hơn), chất lượng trà (trà nguyên leaf vs trà bột), và việc có hay không thêm thành phẩm như boba hoặc jelly. Nếu bạn Prioritize độ nguyên vị và muốn kiểm soát lượng đường, hãy chọn các thương hiệu cho phép điều chỉnh độ ngọt và chọn trà nguyên leaf. Một số quán còn cung cấp phiên bản “ ít đường” hoặc “ Đường thô” với giá tương tự, giúp bạn tiết kiệm calories mà không giảm hương vị.
Trà sữa trái cây (dâu, xoài, dưa hấu)
Trà sữa trái cây thường có giá từ 40.000 – 60.000 VND cho ly size M, cao hơn trà sữa nguyên bản khoảng 5.000 – 10.000 VND do thêm thành phần trái cây tươi hoặc puree.
Chi phí trái cây tươi (đặc biệt là dâu, xoài nhập khẩu) và quá trình xay xát hoặc khuôn làm puree là nguyên nhân chính khiến giá tăng. Một số thương hiệu sử dụng trái cây đóng gói hoặc siro trái cây để ổn định giá, nhưng điều này có thể ảnh hưởng tới hương vị tự nhiên. Khi chọn trà sữa trái cây, bạn nên lưu ý tới tỷ lệ trái cây thực versus siro; những ly có nhiều肉 (thịt trái cây) thường đắt hơn nhưng cung cấp hơn chất xốp và vitamin. Nếu muốn tiết kiệm, hãy chọn phiên bản sử dụng trái cây mùa (dưa hấu trong mùa hè) hoặc chọn topping ít tiền như hạt chia, которые thường có giá thấp hơn boba.

Có thể bạn quan tâm: Top Quán Mì Cay Trà Sữa Ngon, Giá Tốt: Menu, Giá, Địa Chỉ & Cách Đặt Online 2026
Trà sữa matcha / trà xanh
Trà sữa matcha / trà xanh thường có giá từ 45.000 – 65.000 VND cho ly size M, phản ảnh chi phí cao hơn của bột matcha hoặc trà xanh chất lượng cao.
Matcha nguyên chất, đặc biệt là loại церемоний級 (ceremonial grade), có giá thành đáng kể vì quá trình trồng, hái và xay đặc biệt. Trà xanh thường japonica hoặc sencha cũng có mức giá różni theo nguồn gốc và cách chế biến. Ngoài ra, nhiều quán thêm thành phần như sữa đậu nành hoặc kemMatcha để tăng độ béo, làm tăng chi phí. Nếu bạn là người yêu thích hương vị đậm đà và lợi ích chống oxy hoá của matcha, hãy chọn các thương hiệu công khai nguồn gốc bột matcha và kiểm tra xem có đường thêm hay không. Đối với người mới bắt đầu, một ly matcha đường vừa (50% đường) thường là lựa chọn tốt để thích nghi với hương vị hơi đắng.
Trà sữa oolong / trà đen
Trà sữa oolong / trà đen thường có giá từ 38.000 – 58.000 VND cho ly size M, nằm trong khoảng trung bình so với các loại khác.
Oolong có quá trình lên men một phần, tạo ra hương vị phong phú giữa trà xanh và trà đen; vì vậy chi phí nguyên liệu thường cao hơn trà đen thông thường nhưng thấp hơn matcha. Trà đen, đặc biệt là loại Assam hoặc Ceylon, thường rẻ hơn vì sản lượng lớn và quy trình chế biến đơn giản hơn. Giá cũng thay đổi tùy thuộc vào mức độ lên men (đối với oolong) và loại lá trà (whole leaf vs broken). Nếu bạn thích hương vị trà đậm, không quá đắng và muốn kiểm soát giá, hãy chọn trà đen hoặc oolong từ các thương hiệu địa phương, thường có ưu đãi khi mua combo hoặc sử dụng thẻ thành viên.
Trà sữa kem (cheese foam)
Trà sữa kem (cheese foam) thường có giá từ 50.000 – 70.000 VND cho ly size M, là nhóm có giá cao nhất trong danh sách do thêm lớp kem mặn béo.
Chi phí của cheese foam bao gồm phô mai kem (cream cheese), sữa đặc, và sometimes một chút muối hoặc bộtMatcha để tạo hương vị. Quá trình bật kem để tạo lớp mượt, ổn định cũng đòi hỏi thiết bị và kỹ thuật chuyên môn, làm tăng chi phí nhân công và vật tư. Một số thương hiệu còn cung cấp phiên bản “light cheese” với lượng ít béo hơn để giảm giá và calories. Nếu bạn muốn thưởng thức lớp kem mà không tốn quá nhiều, hãy chọn size M thay vì size L, hoặc hỏi về chương trình giảm giá khi mua hai ly (BOGO) thường áp dụng cho các món có topping premium như cheese foam.
So sánh giá trà sữa giữa các thương hiệu phổ biến (phela, PhucLong, Highlands, Ding Tea, Bông Trà, Feeling Tea, …)
So sánh giá trà sữa giữa các thương hiệu phổ biến giúp bạn xác định mức giá thực tế và các ưu đãi có sẵn, từ đó chọn thương hiệu phù hợp với ngân sách và sở thích.

Có thể bạn quan tâm: Menu Trà Sữa Đô Đô: Giá, Địa Chỉ, Khuyến Mãi & Cách Đặt Online
Dưới đây là phân tích chi tiết về giá mẫu của từng thương hiệu, kèm lưu ý về các món signature, chính sách khuyến mãi và yếu tố ảnh hưởng tới giá cuối cùng.
Phela
Phela có giá trà sữa signature khoảng 25.000 – 65.000 VND tùy loại và size, trong đó các món cơ bản thường rẻ hơn và các món có topping premium như cheese foam hoặc trái cây nhập khẩu đạt mức cao nhất.
Giá relativement linh hoạt của Phela nhờ vào mô hình giá linh hoạt: họ cho phép khách hàng tùy chỉnh độ ngọt, lượng đá và loại sữa (sữa tươi, sữa đậu nành, sữa hạnh nhân) mà không thay đổi giá cơ bản nhiều. Các món signature như “Phela Milk Tea” hoặc “Phela Taro” thường có giá khởi điểm khoảng 35.000 VND (size M) và có thể tăng lên 55.000 VND khi thêm topping như boba, jelly hoặc kem. Phela thường xuyên tổ chức chương trình “Happy Hour” giảm 20% cho các đơn đặt qua app vào giờ cụ thể, giúp khách hàng tiết kiệm đáng kể nếu lên kế hoạch mua vào khung giờ đó. Ngoài ra, thẻ thành viên Phela tích điểm mỗi 100.000 VND tiêu thụ được đổi thành ly miễn phí, một lợi ích lâu dài cho khách hàng thường xuyên.
PhucLong
PhucLong có giá trà sữa classiques từ 39.000 – 55.000 VND, tập trung vào các món truyền thống như trà sữa đen, trà sữa matcha và trà sữa đậu xanh.
Giá của PhucLong ổn định hơn so với một số thương hiệu mới vì họ duy trì nguyên liệu nguyên bản và ít thay đổi công thức. Các món “Trà sữa đen đường đá” thường giá 39.000 VND (size M), trong khi “Trà sữa matcha kem” có thể lên tới 55.000 VND vì thêm lớp cheese foam và bột matcha cao cấp. PhucLong thường áp dụng ưu đãi “Mua 2 tặng 1” cho các đơn đặt qua website vào thứ Hai và thứ Ba, và có chương trình “PhucLong Club” cho phép đổi điểm thành quà tặng hoặc giảm giá trực tiếp trên bill. Đối với sinh viên, PhucLong còn có giá đặc biệt khi thể hiện thẻ sinh viên tại quán, thường giảm 5.000 – 10.000 VND mỗi ly.
Highlands Coffee
Highlands Coffee có giá trà sữa từ 35.000 – 50.000 VND (kèm khuyến mãi), positioning mình như lựa chọn giá cả phải chăng nhưng vẫn giữ chất lượng cà phê và trà từ vườn nguyên Highlands.
Vì Highlands Coffee chủ yếu là chuỗi cà phê, nên trà sữa của họ thường được pha trộn với ít cà phê hoặc sử dụng trà đen Highlands để tạo hương vị đặc trưng. Các món như “Highlands Milk Tea” thường giá 35.000 VND (size M) và có thể tăng tới 50.000 VEND khi thêm topping như boba hoặc sương sáo. Highlands thường xuyên có khuyến mãi “Giảm 10.000 VND khi mua combo trà sữa + bánh ngọt” và “Happy Hour” từ 15h-18h giảm 15% cho các đồ uống không có alcool. Thẻ thành viên Highlands cũng cho phép tích điểm và đổi quà, đồng thời có ưu đãi sinh nhật giảm giá 20% cho một ly bất kỳ.
Ding Tea

Có thể bạn quan tâm: Menu Trà Sữa R&b Tea 2026: Giá Tiền, Thực Đơn Chi Tiết & Cách Order Online
Ding Tea có giá trà sữa trái cây khoảng 45.000 – 60.000 VND, tập trung vào các loại trái cây tươi và các món trà sữa thanh mát.
Ding Tea nổi bật với việc sử dụng trái cây tươi cắt từng miếng thay vì puree, làm tăng chi phí nhưng cũng nâng cấp trải nghiệm thưởng thức. Một ly “Ding Tea Dâu Tây” thường giá 45.000 VND (size M) và có thể lên tới 60.000 VND nếu thêm topping như boba bursting hoặc sữa ong chúa. Ding Tea thường có ưu đãi “Mua 2 ly tặng topping miễn phí” vào cuối tuần và chương trình “Ding Tea Loyalty” cho mỗi 5 ly mua được 1 ly miễn phí. Ngoài ra, họ còn áp dụng giá sinh viên khi xuất示 thẻ, thường giảm 5.000 VND mỗi ly.
Bông Trà
Bông Trà có giá trà sữa matcha 49.000 VND (size M); các loại khác 38.000 – 55.000 VND, phản ảnh chiến lược tập trung vào matcha cao cấp và giữ giá ổn định cho các loại truyền thống.
Trà sữa matcha của Bông Trà sử dụng bột matcha nhập khẩu từ Nhật Bản, giá nguyên liệu cao hơn, vì vậy mức 49.000 VND là hợp lý. Các loại như trà sữa oolong, trà sữa đen hoặc trà sữa trái cây thường giữ trong khoảng 38.000 – 55.000 VND tùy topping. Bông Trà thường có ưu đãi “Giảm 5.000 VND khi mua ly thứ hai” và “Combo trà sữa + bánh quy” với giá cố định 70.000 VND. Họ còn có chương trình “Bông Trà Member” cho phép đổi điểm thành ly miễn phí sau mỗi 8 ly mua, và thường xuyên có sự kiện “Matcha Day” giảm giá 20% cho tất cả các món matcha vào thứ Tư mỗi tháng.
Feeling Tea
Feeling Tea có giá trà sữa signature 55.000 – 70.000 VND, nằm ở phân khúc cao cấp nhờ sử dụng nguyên liệu nhập khẩu và topping phong phú.
Các món signature như “Feeling Tea Brown Sugar Boba” hoặc “Feeling Tea Mango Cheese” thường có giá khởi điểm 55.000 VND (size M) và có thể lên tới 70.000 VEND khi thêm nhiều lớp topping như boba rua, jelly dừa và lớp kem matcha. Feeling Tea thường áp dụng chính sách “Giảm 10% khi mua 3 ly trở lên” và có “Feeling Tea Club” cho phép đổi điểm thành quà tặng hoặc ly miễn phí sau mỗi 10 ly mua. Họ còn có ưu đãi sinh nhật giảm giá 25% cho một ly bất kỳ và thường xuyên tổ chức sự kiện “Try New Flavor” với giá bản thử chỉ 30.000 VND để khách hàng trải nghiệm trước khi quyết định mua đầy đủ.
Lưu ý: Các giá trên là tham khảo dựa trên thông tin công khai từ các thương hiệu và có thể thay đổi tùy theo khu vực, thời gian khuyến mãi và mức độ tùy chỉnh của khách hàng. Khi mua, bạn nên kiểm tra trực tiếp trên ứng dụng hoặc website của thương hiệu để nhận được giá chính xác nhất và các ưu đãi áp dụng.
Mẹo chọn trà sữa giá tốt và chất lượng

Có thể bạn quan tâm: Review Trà Sữa Con Sói: Menu, Giá, Địa Chỉ Chi Nhánh Hcm & Ưu Đãi Mới Nhất
Để mua trà sữa vừa tiết kiệm chi phí lại đảm bảo hương vị, bạn cần áp dụng tư duy so sánh giá trị thực (value for money) thay vì chỉ nhìn vào con giá niêm yết trên menu.
Bên cạnh việc nắm rõ bảng giá theo loại và thương hiệu như đã trình bày ở trên, việc thành thạo các kỹ năng tính toán đơn vị, săn ưu đãi, lựa chọn topping thông minh và đọc hiểu thành phần sẽ giúp bạn chủ động ngân sách hàng tháng hiệu quả hơn.
Kiểm tra kích thước và giá đơn vị (value per oz)
Cách chính xác nhất để so sánh giá trà sữa giữa các quán hay các size khác nhau là tính giá trên mỗi mililit (VND/ml) thay vì so sánh giá tuyệt đối của một ly.
Cụ thể, bạn lấy giá bán chia cho thể tích thực tế của size đó (ví dụ: Size M thường 500ml, Size L thường 700ml). Ví dụ: Ly trà sữa size M giá 45.000 VND (500ml) có giá đơn vị 90 VND/ml, trong khi size L giá 55.000 VND (700ml) chỉ khoảng 78,5 VND/ml. Dù giá tuyệt đối cao hơn, size L lại tiết kiệm hơn 11 VND trên mỗi ml uống.
Để minh họa, dưới đây là bảng so sánh giá đơn vị giả định giữa các size phổ biến ở một thương hiệu trung bình:
| Size | Thể tích (ml) | Giá niêm yết (VND) | Giá đơn vị (VND/ml) | Tiết kiệm so với size nhỏ (%) |
|---|---|---|---|---|
| S | 350 | 35.000 | 100,0 | – |
| M | 500 | 45.000 | 90,0 | 10% |
| L | 700 | 55.000 | 78,6 | 21,4% |
Tuy nhiên, bạn cần lưu ý: không phải lúc nào size lớn cũng là lựa chọn tối ưu. Nếu bạn uống không hết, bị phai loãng đá hoặc đường bị đắng do để lâu, giá trị thực tế sẽ giảm sút. Hãy chỉ chọn size lớn khi bạn thực sự cần lượng caffeine/path lớn hoặc chia sẻ với người khác. Ngoài ra, hãy kiểm tra kỹ thể tích thực tế trên ly (thường in dưới đáy) vì một số quán size M chỉ 450ml thay vì 500ml, làm sai lệch kết quả tính toán.
Tận dụng chương trình khuyến mãi, mã giảm giá
Việc nắm bắt và sử dụng thành thạo hệ thống khuyến mãi của từng thương hiệu có thể giảm 20–50% chi phí trà sữa hàng tháng.
Cụ thể, hầu hết các chuỗi lớn như Phúc Long, Highlands, Ding Tea, Bông Trà, Feeling Tea đều có ứng dụng riêng (App) hoặc tham gia các nền tảng giao hàng (ShopeeFood, GrabFood, Beamin, GoFood). Trên App chính hãng, bạn thường thấy: ưu đãi thành viên mới (tặng ly miễn phí hoặc giảm 20-30k cho đơn đầu), tích điểm đổi quà (1 điểm/1.000 VND, đổi ly free sau 10-15 ly), voucher sinh nhật (giảm 25-50%), hoặc combo “Mua 2 tặng 1” vào cuối tuần. Trên các nền tảng giao hàng, hãy lọc tab “Ưu đãi” hoặc “Miễn phí ship” và kiểm tra mã voucher ngân hàng (Visa, Mastercard, MoMo, ZaloPay) thường giảm thêm 15-30k đơn tối thiểu 50-80k.
Để minh họa chiến lược “chồng khuyến mãi” (stacking) hợp pháp: Bạn mở App Feeling Tea -> Chọn combo 2 ly Matcha size M (giá gốc 110.000 VND) -> Áp dụng voucher App giảm 15.000 VND -> Chọn thanh toán MoMo/ZaloPay áp dụng mã ngân hàng giảm 20.000 VND -> Tổng thanh toán chỉ 75.000 VND cho 2 ly (trung bình 37.500 VND/ly, thấp hơn cả giá size S). Lưu ý quan trọng: Luôn đọc điều kiện áp dụng (đơn tối thiểu, giờ vàng, không áp dụng cùng lúc 2 voucher App) và kiểm tra ngày hết hạn trước khi đặt.

Chọn topping verstandi
Topping là yếu tố biến động mạnh nhất giá thành một ly trà sữa (thường +5.000 – 15.000 VND/topping), do đó việc lựa chọn “thông minh” (verstandi) giúp cân bằng giữa trải nghiệm miệng và ví tiền.
Cụ thể, các topping “nặng giá” như Cheese foam (kem cheese), Trân châu đen đường đen (Brown sugar pearl), Thạch cà phê/Trà xanh thường cộng thêm 10.000 – 15.000 VND. Ngược lại, topping “giá tốt” như Trân châu trắng (White pearl), Thạch dừa/Thạch nha đam, Hạt é, Dừa xiêm (Coconut jelly) thường chỉ +5.000 – 7.000 VND nhưng vẫn mang lại độ dai, giòn, béo ngậy thú vị.
Gợi ý tổ hợp topping giá rẻ nhưng “đắt chất lượng”:
1. Trân châu trắng + Thạch dừa: Chi phí +10.000 – 12.000 VND. Cảm giác dai dai của trân châu kết hợp giòn mát, thơm béo của thạch dừa rất hợp trà sữa trân châu đường đen hoặc trà sữa matcha.
2. Hạt é + Dừa xiêm: Chi phí +10.000 VND. Hạt é bùi béo, dừa xiêm giòn ngọt tự nhiên, cực kỳ hợp các dòng trà sữa trái cây (xoài, dứa, dưa hấu) giúp giảm bớt ngấy.
3. Chỉ thêm Trân châu đen (Brown sugar pearl) đơn lẻ: Nếu thích vị caramel đậm đà, chỉ cần topping này (+10.000 – 12.000 VND) đã đủ “nướng” hương vị cho ly trà sữa nguyên bản, không cần thêm thạch nữa.
Mẹo tiết kiệm tối đa: Nếu uống tại quán, hãy yêu cầu “ít đá” (less ice) để tăng thể tích trà sữa thực tế (tăng value per ml) và yêu cầu “tách topping” (topping riêng) nếu mang về uống sau 30 phút để trân châu không bị cứng, thạch không bị tanh – giúp bạn tận hưởng trọn giá trị tiền topping đã trả.
Đọc kỹ mô tả thành phần
Việc kiểm tra thành phần không chỉ dành cho người ăn kiêng mà là cách bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: tránh trả giá “premium” cho sản phẩm dùng nguyên liệu “giá rẻ”.
Cụ thể, hãy tập trung vào 3 chỉ tiêu trên menu/App: Loại trà (Trà tươi hãm leaf / Trà bột / Hương liệu trà), Loại sữa (Sữa tươi whole milk / Sữa đặc / Kem bột / Non-dairy creamer), Nguồn gốc đường (Đường củi / Đường trắng / Si-rô trái cây tự nhiên / Si-rô hóa học).
Một ly trà sữa Matcha giá 65.000 VND nếu dùng Matcha bột trộn hương liệu + Non-dairy creamer (kem bột) + Si-rô fructose thì giá trị dinh dưỡng và hương vị thực tế chỉ ngang ngửa ly trà sữa trân châu đường đen giá 40.000 VND dùng Trà đen hãm leaf + Sữa tươi + Đường củi nấu sẵn. Do đó, hãy ưu tiên các thương hiệu minh bạch ghi rõ: “Trà hãm từ lá tươi”, “Sữa tươi 100%”, “Đường củi nấu thủ công”. Nếu menu chỉ ghi “Trà sữa Matcha” mà không có mô tả chi tiết, hãy chủ động hỏi nhân viên hoặc kiểm tra phần “Thành phần” trên App/Website trước khi quyết định mua.
Ngoài ra, hãy chú ý thông số độ ngọt mặc định (thường 70% hoặc 100%). Nhiều quán mặc định 100% đường để che lấp vị nguyên liệu kém chất lượng. Hãy tập thói quen gọi 30% hoặc 50% đường lần đầu thử quán mới: nếu vị trà và sữa vẫn đậm đà, hài hòa -> nguyên liệu tốt. Nếu uống 30% đường mà thấy nhạt, chát, vị hóa chất -> nguyên liệu yếu, không đáng đồng tiền bát gạo.
Cập Nhật Lúc Tháng 7 26, 2026 by admin